Loại dữ liệu
Theo cách thu thập
- Primary data: thu thập trực tiếp cho một mục đích cụ thể (ví dụ: khảo sát khách hàng về sản phẩm mới).
- Secondary data: dữ liệu đã có sẵn, thu thập cho mục đích khác nhưng có thể dùng lại (ví dụ: báo cáo ngành, dữ liệu từ chính phủ).
Theo hình thức biểu hiện
- Numerical data (số liệu): dữ liệu biểu diễn bằng số.
- Discrete data (rời rạc): chỉ nhận giá trị hữu hạn hoặc đếm được (ví dụ: tháng sinh, số lượng học sinh).
- Continuous data (liên tục): có thể nhận bất kỳ giá trị nào trong một phạm vi, đo lường chứ không đếm (ví dụ: cân nặng, chiều cao).
- Categorical data (mô tả): dữ liệu mô tả, không phải số. Có thể chia thành:
- Nominal data: dữ liệu chỉ có tên hoặc nhãn, không có thứ tự (ví dụ: màu mắt, giới tính).
- Ordinal data: dữ liệu có thứ bậc, có thể sắp xếp (ví dụ: mức độ hài lòng từ 1 đến 5).
Theo phạm vi nghiên cứu
- Sample data: dữ liệu từ một mẫu được chọn trong tổng thể, đại diện cho một phần của population.
- Population data: dữ liệu từ toàn bộ tổng thể (ví dụ: khảo sát tất cả khách hàng của công ty).
Nguồn và chi phí dữ liệu
Các nguồn dữ liệu chính
1. Machine/sensor data: dữ liệu từ thiết bị/máy móc thu nhận tín hiệu môi trường.
Ví dụ: fitness tracker, smartphone, cảm biến nhiệt độ, cảm biến khoảng cách (parking sensor), cảm biến chạm, GPS, cảm biến khí gas.
2. Transactional data: phát sinh từ giao dịch của tổ chức.
Ví dụ: đơn bán hàng (sales orders), đơn mua hàng (purchase orders), hàng trả lại (returns).
3. Human/social data: dữ liệu từ con người, thường là phi số liệu.
Ví dụ: câu hỏi khách hàng, thư tay, phản hồi từ focus group, bài đăng mạng xã hội.
4. Internal vs External sources:
- Internal: dữ liệu sẵn có trong DN (báo cáo bán hàng, chi phí, dữ liệu sản xuất).
- External: dữ liệu từ bên ngoài (cơ quan nhà nước, đối thủ, dữ liệu thị trường).
Chi phí của dữ liệu (Costs of data)
- Chi phí thu thập: khảo sát, phỏng vấn, thuê công ty nghiên cứu thị trường.
- Chi phí xử lý: làm sạch dữ liệu, phân loại, nhập vào hệ thống.
- Chi phí lưu trữ: cơ sở dữ liệu, server, bảo mật.
- Chi phí phân tích & báo cáo: phần mềm BI, nhân sự phân tích.
⚖️ Nguyên tắc: lợi ích từ dữ liệu phải lớn hơn chi phí để nó thực sự hữu ích cho quản lý.
Phương pháp lấy mẫu
- Random sampling: chọn ngẫu nhiên, mỗi phần tử có cơ hội như nhau.
- Systematic sampling: chọn theo chu kỳ (vd: cứ 10 khách thì chọn 1).
- Stratified sampling: chia thành nhóm (giới tính, độ tuổi) rồi chọn ngẫu nhiên trong từng nhóm.
- Cluster sampling: chọn ngẫu nhiên cả một cụm (vd: chọn 2 trường, phỏng vấn toàn bộ học sinh trong trường đó).
- Quota sampling: chọn cho đủ số lượng từng nhóm (vd: 50 nam, 50 nữ).
- Convenience sampling: chọn theo sự tiện lợi (nhanh, rẻ nhưng thiếu chính xác).
Trình bày dữ liệu
– Tables (bảng): rõ ràng nhưng có thể khó hình dung xu hướng.
– Charts/Graphs:
- Bar chart (biểu đồ cột).
- Component bar chart (cột thành phần).
- Pie chart (biểu đồ tròn).
- Line graph (biểu đồ đường).
- Scatter diagram (biểu đồ phân tán).
– Reports (báo cáo): cấu trúc chuẩn gồm:
- Introduction → mục tiêu.
- Method → cách thu thập dữ liệu.
- Findings → kết quả chính.
- Conclusions → kết luận.
- Recommendations → khuyến nghị hành động.
– Presentations: dùng slide, dashboard, hình ảnh trực quan để hỗ trợ giao tiếp.
Bảng tính
Ứng dụng của bảng tính trong kế toán quản trị
- Lập báo cáo quản trị.
- Phân tích dòng tiền, lập dự toán & dự báo.
- Đối chiếu tài khoản (account reconciliation).
- Phân tích doanh thu & chi phí.
- So sánh & phân tích sai lệch (variance analysis).
- Sắp xếp, lọc, phân loại khối lượng dữ liệu lớn.

Đơn vị đào tạo ACCA, Thi tuyển dụng Kiểm toán, tư vấn tài chính Big4, Nonbig và Tiếng Anh giao tiếp, Ielts.
Với đội ngũ giảng viên là 100% ACCA Members cùng kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán và tài chính, KLE không chỉ mang đến kiến thức nền tảng vững chắc mà còn giúp học viên phát triển kỹ năng ứng dụng thực tế. Không chỉ là chương trình đào tạo truyền thống, KLE tạo ra một môi trường học tập thực tiễn, nơi mối quan hệ giữa người học và giảng viên không dừng lại ở giảng dạy kiến thức mà còn phát triển sâu hơn thành mối quan hệ Mentee – Mentor.

