[MA/F2] Lesson 4: Forecasting

Kỹ thuật dự báo thống kê và mối tương quan 

  • Mối tương quan: khi sự thay đổi của một biến có liên hệ với sự thay đổi của biến khác. 
    Ví dụ: sản lượng tăng → chi phí sản xuất tăng. 
  • Biểu đồ phân tán (Scatter Graphs)
  • Dùng để trực quan hóa mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (Y) và biến độc lập (X). 
  • Có thể vẽ đường hồi quy ước lượng để dự báo. 

Hồi quy tuyến tính 

  • Phương trình hồi quy tuyến tính

y=a+bx 

Trong đó: 

  • y: biến phụ thuộc (chi phí, doanh thu) 
  • x: biến độc lập (sản lượng, thời gian) 
  • a: hằng số chặn (fixed cost, khi x=0) 
  • b: hệ số góc (biến phí trên mỗi đơn vị x) 
  • Tính toán: 
  • Ví dụ

Một công ty có dữ liệu chi phí (Y) và sản lượng (X) trong 5 tháng. Sau khi tính toán: y=5,000+8x 

Nghĩa là: chi phí cố định = 5,000; chi phí biến đổi = 8 cho mỗi đơn vị. 
Nếu sản xuất 1,000 đơn vị → dự báo chi phí = 5,000 + 8(1,000) = 13,000. 

Hệ số tương quan và hệ số xác định 

  • Hệ số tương quan (r): đo lường mức độ tuyến tính giữa 2 biến. 
  • r=1: tương quan hoàn hảo dương. 
  • r=−1: tương quan hoàn hảo âm. 
  • r=0: không có quan hệ tuyến tính. 
  • Hệ số xác định ( r2 ): thể hiện % biến thiên của Y được giải thích bởi X. 

Ví dụ: r = 0.9 ⇒ r= 0.81 = 81%  

Nghĩa là 81% thay đổi của Y được giải thích bởi X. 

Ưu điểm và hạn chế của phân tích hồi quy 

  • Ưu điểm
  • Cung cấp mô hình định lượng rõ ràng. 
  • Có thể áp dụng cho dự báo ngắn hạn. 
  • Hạn chế
  • Giả định mối quan hệ tuyến tính. 
  • Dựa trên dữ liệu lịch sử (có thể không còn phù hợp trong tương lai). 
  • Nhạy cảm với dữ liệu ngoại lai. 

Phân tích chuỗi thời gian (Time Series Analysis) 

  • Mục đích: dự báo dựa trên mô hình từ dữ liệu lịch sử. 
  • Thành phần chính
  • Xu hướng (Trend – T): sự thay đổi dài hạn. 
  • Biến động thời vụ (Seasonal – S): dao động theo quý/tháng. 
  • Biến động chu kỳ (Cyclical – C): chu kỳ kinh tế. 
  • Ngẫu nhiên (Random – R): biến động bất thường. 
  • Công thức tổng quát: 
  • Mô hình cộng: TS = T + S + C + R 
  • Mô hình nhân: TS = T × S × C × R 

Số bình quân trượt (Moving Averages) 

  • Khái niệm: làm trơn dữ liệu để xác định xu hướng T. 
  • Ví dụ
    Doanh số 4 quý lần lượt: 100, 120, 140, 160. 
  • Bình quân trượt 2 quý đầu = (100 + 120)/2 = 110. 
  • Bình quân trượt tiếp theo = (120 + 140)/2 = 130. 

Biến động thời vụ và các mô hình 

  • Chỉ số thời vụ (Seasonal Index): phản ánh mức độ biến động theo mùa. 

Ví dụ
Xu hướng dự báo doanh số quý 1 là 200, doanh số thực tế là 240 → Seasonal Index = 240/200 = 1.2 (tức cao hơn 20%). 

Ưu điểm và hạn chế của phân tích chuỗi thời gian 

  • Ưu điểm: dễ hiểu, đơn giản, phù hợp để trình bày cho quản lý. 
  • Hạn chế
  • Dự báo xa dễ sai lệch. 
  • Đòi hỏi dữ liệu nhiều kỳ. 
  • Chỉ áp dụng tốt nếu mẫu hình lịch sử tiếp tục. 

Chỉ số (Index Numbers) 

  • Mục đích: đo sự thay đổi giá cả hoặc sản lượng theo thời gian. 
  • Các loại
  • Laspeyres Index: dùng trọng số kỳ gốc. 
  • Paasche Index: dùng trọng số kỳ hiện tại. 
  • Fisher Index: trung bình nhân của Laspeyres và Paasche. 

Ví dụ (Laspeyres)
Năm gốc: 10 đơn vị giá 5. 
Năm nay: giá tăng 6. 

→ Giá tăng 20%. 

Chu kỳ sống sản phẩm (Product Life Cycle – PLC) 

Các giai đoạn

  • Giới thiệu: chi phí marketing cao, doanh thu thấp. 
  • Tăng trưởng: doanh số và lợi nhuận tăng mạnh. 
  • Bão hòa: tăng trưởng chậm lại, cạnh tranh cao. 
  • Suy thoái: doanh số giảm, lợi nhuận thấp. 

Ý nghĩa: dự báo doanh số/chi phí phải xét đến giai đoạn sản phẩm đang ở đâu. 

Đánh giá

Bài viết cùng chuyên mục

Để lại một bình luận

0866638196