Tổng quan về phân tích chênh lệch
- Variance: chênh lệch giữa chi phí thực tế và chi phí định mức/ngân sách.
- Mục đích: xác định nguyên nhân, trách nhiệm và hành động khắc phục.
- Ký hiệu:
- F (Favourable): kết quả tốt hơn kỳ vọng.
- A (Adverse): kết quả xấu hơn kỳ vọng.
Phân tích chênh lệch Nguyên vật liệu
Material Price Variance
(MP)=(SP–AP)×AQ
- SP: Standard price
- AP: Actual price
- AQ: Actual quantity.
Material Usage Variance
(MU)=(SQ–AQ)×SP
- SQ: Standard quantity cho sản lượng thực tế.
Ví dụ
- Standard: 3kg @ $4 = $12.
- Actual: 2,900kg @ $4.20 cho 950 sản phẩm
- SP = $4, AP = $4.20, AQ = 2,900, SQ = 3 × 950 = 2,850.
- MPV = (4 – 4.20) × 2,900 = –580 (A).
- MUV = (2,850 – 2,900) × 4 = –200 (A).
Phân tích chênh lệch Lao động
Labour Rate Variance
(LR)=(SR–AR)×AH
Labour Efficiency Variance
(LE)=(SH–AH)×SR
Labour Idle Time Variance
(LI)=Idle hours×SR
Ví dụ
- Standard: 2h @ $8 = $16.
- Actual: 1,950h @ $8.25 cho 950 sp.
- SR = 8, AR = 8.25, AH = 1,950, SH = 1,900.
- LRV = (8 – 8.25) × 1,950 = –487.5 (A).
- LEV = (1,900 – 1,950) × 8 = –400 (A).
Phân tích chênh lệch Biến phí sản xuất chung
Variable Overhead Expenditure Variance
(VOE)=(SR–AR)×AH
Variable Overhead Efficiency Variance
(VOE)=(SH–AH)×SR
Ví dụ
- Standard: 2h @ $3 = $6.
- Actual: 1,950h @ $3.20.
- VOE = (3 – 3.20) × 1,950 = –390 (A).
- VOE (efficiency) = (1,900 – 1,950) × 3 = –150 (A).
Phân tích chênh lệch Định phí sản xuất chung
Fixed Overhead Expenditure Variance
FOE = Budgeted fixed O/H – Actual fixed O/H
Fixed Overhead Volume Variance
FOV=(SH–BH)×SR
Phân tích sâu hơn FOV
- Efficiency variance: (SH – AH) × SR.
- Capacity variance: (AH – BH) × SR.
Ví dụ
- Budgeted = 2,000h × $6 = $12,000.
- Actual = 1,950h, fixed O/H = $12,500.
- FOE = 12,000 – 12,500 = –500 (A).
- FOV = (1,900 – 2,000) × 6 = –600 (A).
Reconciliation giữa ngân sách, chi phí thực tế và chênh lệch
- Tổng chi phí thực tế = Tổng chi phí định mức ± Tổng chênh lệch.
- Giúp giải thích sự khác biệt giữa budgeted profit và actual profit.
- Ví dụ minh họa bảng reconciliation cho thấy tất cả các loại variances cộng lại khớp với chênh lệch lợi nhuận.
Ý nghĩa quản trị của phân tích chênh lệch
- Xác định trách nhiệm: phòng mua, sản xuất, quản lý…
- Đưa ra hành động: thay đổi nhà cung cấp, đào tạo nhân công, bảo trì máy móc.
- Nhận diện biến động ngắn hạn và xu hướng dài hạn.
- Lưu ý: phân tích chênh lệch chỉ hữu ích khi thông tin kịp thời và liên quan.

Đơn vị đào tạo ACCA, Thi tuyển dụng Kiểm toán, tư vấn tài chính Big4, Nonbig và Tiếng Anh giao tiếp, Ielts.
Với đội ngũ giảng viên là 100% ACCA Members cùng kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán và tài chính, KLE không chỉ mang đến kiến thức nền tảng vững chắc mà còn giúp học viên phát triển kỹ năng ứng dụng thực tế. Không chỉ là chương trình đào tạo truyền thống, KLE tạo ra một môi trường học tập thực tiễn, nơi mối quan hệ giữa người học và giảng viên không dừng lại ở giảng dạy kiến thức mà còn phát triển sâu hơn thành mối quan hệ Mentee – Mentor.

