[MA/F2] Lesson 7: Accounting for Labour

Phương pháp trả lương

1.1 Trả lương theo thời gian (Time-based systems) 

  • Công thức: Tiền lương = Số giờ làm việc × Mức lương/giờ
  • Phù hợp khi chất lượng quan trọng hơn số lượng, hoặc khó đo lường sản lượng. 
  • Ưu điểm: dễ hiểu, đơn giản. 
  • Nhược điểm: không tạo động lực tăng năng suất. 

1.2 Trả lương theo sản phẩm (Piecework schemes) 

  • Công thức: Tiền lương = Số lượng sản phẩm × Mức lương/đơn vị
  • Có thể kèm mức lương tối thiểu đảm bảo. 
  • Cần kiểm tra chất lượng sản phẩm vì có thể làm nhanh nhưng lỗi nhiều. 

Ví dụ: 100 sản phẩm đầu tiên @ $4, tiếp 50 @ $4.5, sản phẩm 151–200 @ $5 → tính tiền công dựa trên mức sản lượng đạt được 

1.3 Thưởng và khuyến khích (Bonus/Incentive schemes) 

  • High day rate: trả lương cao kỳ vọng hiệu suất tốt hơn. 
  • Individual bonus: thưởng dựa trên sản lượng/hiệu quả từng cá nhân. 
  • Group bonus: thưởng theo nhóm/bộ phận, khuyến khích hợp tác. 

Đo lường năng suất lao động

2.1 Sản lượng và năng suất (Production vs Productivity) 

  • Sản lượng (Production): tổng khối lượng sản phẩm tạo ra. 
  • Năng suất (Productivity): hiệu quả lao động (đầu ra/đầu vào). 

2.2 Giờ lao động tiêu chuẩn (Standard hours) 

  • Khái niệm: số lượng đơn vị có thể sản xuất bởi 1 công nhân trong 1 giờ ở mức chuẩn. 
  • Công thức: 

Giờ lao động tiêu chuẩn = Sản lượng thực tế × Thời gian chuẩn/đơnvị 

Ví dụ: 200 sp A (4 phút), 350 sp B (2 phút), 300 sp C (3 phút) → tổng 2,400 phút = 40 giờ . 

Các tỷ lệ hiệu suất lao động 

  • Efficiency ratio
  • Capacity ratio
  • Production volume ratio
  • Các tỷ lệ này giúp đánh giá hiệu quả sử dụng thời gian, mức độ tận dụng năng lực và tổng thể sản xuất. 

Ví dụ: Efficiency = 80%, Capacity = 134.6%, Production volume = 107.7% . 

Biến động nhân sự (Labour turnover) 

  • Thước đo mức độ thay đổi lao động trong kỳ. 
  • Công thức phổ biến: 

Ví dụ: Đầu kỳ 1,000, cuối kỳ 920 → turnover = 2.1% . 

Turnover cao → chi phí tăng (tuyển dụng, đào tạo, năng suất giảm). 

Hạch toán chi phí lao động 

5.1 Phân loại chi phí 

  • Chi phí trực tiếp (Direct labour): gắn trực tiếp với sản xuất sản phẩm/dịch vụ. 
  • Chi phí gián tiếp (Indirect labour): lương quản lý, giám sát, nghỉ ốm, phụ cấp ca đêm… 

5.2 Hạch toán kế toán 

  • Khi trả lương: 

Dr Wages Control 

Cr Bank/Thuế/Bảo hiểm xã hội 

  • Khi phân bổ lao động: 

Dr WIP (cho direct labour) 

Dr Overheads (cho indirect labour) 

Cr Wages Control 

5.3 Ví dụ – Wages Control Account 

  • Tổng lương gộp: 89,140$ (Direct 56,665$, Indirect 32,475$). 
  • Net wages trả: 69,825$. 
  • Hạch toán: 
  • WIP (Direct labour) = 44,700$ 
  • Production overheads (Indirect labour + overtime premium + phụ cấp + nghỉ ốm + idle time) = 44,440$ 

Balance chuyển sang các tài khoản liên quan. 

Đánh giá

Bài viết cùng chuyên mục

Tài liệu ACCA - F2

[MA/F2] Lesson 4: Forecasting

Tài liệu ACCA - F2

[MA/F2] Lesson 1: Accounting for Management

Để lại một bình luận

0866638196