Lý do cần kiểm soát hàng tồn kho
- Loại hàng tồn kho: nguyên vật liệu thô, phụ tùng/tiêu hao, sản phẩm dở dang, thành phẩm.
- Nguyên nhân kiểm soát:
- Chi phí lưu kho cao.
- Tránh gián đoạn sản xuất.
- Giảm rủi ro hỏng hóc, lỗi thời.
- Đảm bảo chất lượng nguyên liệu để giữ uy tín sản phẩm.
Quy trình đặt hàng, tiếp nhận và xuất kho
- Đơn yêu cầu mua (Purchase Requisition): phòng kho gửi phòng mua hàng.
- Đơn đặt hàng (Purchase Order): phát hành đến nhà cung cấp, kế toán và kho.
- Biên bản giao hàng (Delivery Note): kiểm tra hàng nhận so với đơn đặt.
- Phiếu xuất kho (Materials Requisition Note): yêu cầu nguyên liệu cho sản xuất.
- Phiếu trả lại vật tư (Materials Returns): ghi nhận vật tư thừa.
Tài khoản hàng tồn kho nguyên vật liệu
- Hạch toán:
- Mua NVL: Nợ Materials Inventory, Có Tiền/Phải trả.
- Xuất NVL cho sản xuất: Nợ Sản xuất dở dang/WIP, Có Materials Inventory.
Ví dụ: Mua 142,000$, tồn đầu kỳ 18,500$, trả lại 2,300$, xuất cho sản xuất 116,900$, chi phí NVL gián tiếp 25,200$ → Lập tài khoản kiểm soát kho (Stores Ledger Control Account)
Kiểm soát mức tồn kho
Các mức tồn kho chính:
- Reorder level = Mức sử dụng tối đa × Thời gian giao hàng tối đa.
- Minimum level = Reorder level – (Mức sử dụng trung bình × Thời gian giao hàng trung bình).
- Maximum level = Reorder level + Số lượng đặt – (Mức sử dụng tối thiểu × Thời gian giao hàng tối thiểu).
- Average inventory = Tồn kho tối thiểu + ½ số lượng đặt.
Ví dụ:
Mức sử dụng tối đa = 195 đơn vị/ngày, lead time tối đa = 30 ngày.
Reorder level = 195 × 30 = 5,850 đơn vị.
Nếu đặt 6,000 đơn vị, mức tồn kho tối đa = 9,600 đơn vị
Tính toán chi phí liên quan đến tồn kho
Các loại chi phí:

Mô hình EOQ (Economic Order Quantity)
Công thức:

Trong đó:
- Co : Chi phí đặt 1 đơn hàng.
- D: Nhu cầu hàng năm.
- CH : Chi phí lưu kho/đơn vị/năm.
Ví dụ:
- D = 12,000 đơn vị, Co =20$/đơn, CH =1$/đơnvị.
- EOQ = √((2×20×12,000)/1) = √480,000 = 693 đơn vị
Giảm giá theo lô hàng (Bulk Discounts)
- Nếu có chiết khấu theo số lượng, phải tính tổng chi phí ở các mức giảm giá khác nhau để chọn phương án tối ưu.
EBQ (Economic Batch Quantity)
- Dùng khi hàng tồn kho được bổ sung dần dần trong quá trình sản xuất (không nhập ngay toàn bộ).
- Công thức điều chỉnh EOQ để phản ánh tốc độ sản xuất.
Định giá hàng tồn kho
FIFO (First In, First Out): xuất theo giá nhập trước.
Ví dụ: tồn đầu 60 @ $5, nhập 10 @ $5.50 → xuất 70 = 60×5 + 10×5.5 = $355.
LIFO (Last In, First Out): xuất theo giá nhập sau cùng.
Ví dụ: xuất 70 = 50×6 + 20×5.5 = $410.
Bình quân gia quyền (Weighted Average): giá trung bình sau mỗi lần nhập.
Hệ thống Just-in-Time (JIT)
- Triết lý: sản xuất đúng lúc, giảm tồn kho gần như bằng 0.
- Lợi ích: giảm chi phí, cải thiện chất lượng, tăng tốc độ phản ứng, nâng cao quan hệ với nhà cung cấp.
- Loại bỏ lãng phí: sản xuất thừa, chờ đợi, vận chuyển, lỗi sản phẩm, hàng tồn kho dư thừa.
- Điều kiện thành công: quan hệ chặt chẽ với nhà cung cấp, quy trình sản xuất linh hoạt, chất lượng cao.

Đơn vị đào tạo ACCA, Thi tuyển dụng Kiểm toán, tư vấn tài chính Big4, Nonbig và Tiếng Anh giao tiếp, Ielts.
Với đội ngũ giảng viên là 100% ACCA Members cùng kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán và tài chính, KLE không chỉ mang đến kiến thức nền tảng vững chắc mà còn giúp học viên phát triển kỹ năng ứng dụng thực tế. Không chỉ là chương trình đào tạo truyền thống, KLE tạo ra một môi trường học tập thực tiễn, nơi mối quan hệ giữa người học và giảng viên không dừng lại ở giảng dạy kiến thức mà còn phát triển sâu hơn thành mối quan hệ Mentee – Mentor.

