[MA/F2] Lesson 6: Accounting for Materials

Lý do cần kiểm soát hàng tồn kho 

  1. Loại hàng tồn kho: nguyên vật liệu thô, phụ tùng/tiêu hao, sản phẩm dở dang, thành phẩm. 
  2. Nguyên nhân kiểm soát
  • Chi phí lưu kho cao. 
  • Tránh gián đoạn sản xuất. 
  • Giảm rủi ro hỏng hóc, lỗi thời. 
  • Đảm bảo chất lượng nguyên liệu để giữ uy tín sản phẩm. 

Quy trình đặt hàng, tiếp nhận và xuất kho 

  1. Đơn yêu cầu mua (Purchase Requisition): phòng kho gửi phòng mua hàng. 
  2. Đơn đặt hàng (Purchase Order): phát hành đến nhà cung cấp, kế toán và kho. 
  3. Biên bản giao hàng (Delivery Note): kiểm tra hàng nhận so với đơn đặt. 
  4. Phiếu xuất kho (Materials Requisition Note): yêu cầu nguyên liệu cho sản xuất. 
  5. Phiếu trả lại vật tư (Materials Returns): ghi nhận vật tư thừa. 

Tài khoản hàng tồn kho nguyên vật liệu 

  • Hạch toán
  • Mua NVL: Nợ Materials Inventory, Có Tiền/Phải trả
  • Xuất NVL cho sản xuất: Nợ Sản xuất dở dang/WIP, Có Materials Inventory

Ví dụ: Mua 142,000$, tồn đầu kỳ 18,500$, trả lại 2,300$, xuất cho sản xuất 116,900$, chi phí NVL gián tiếp 25,200$ → Lập tài khoản kiểm soát kho (Stores Ledger Control Account) 

Kiểm soát mức tồn kho 

Các mức tồn kho chính

  • Reorder level = Mức sử dụng tối đa × Thời gian giao hàng tối đa
  • Minimum level = Reorder level – (Mức sử dụng trung bình × Thời gian giao hàng trung bình)
  • Maximum level = Reorder level + Số lượng đặt – (Mức sử dụng tối thiểu × Thời gian giao hàng tối thiểu)
  • Average inventory = Tồn kho tối thiểu + ½ số lượng đặt

Ví dụ

Mức sử dụng tối đa = 195 đơn vị/ngày, lead time tối đa = 30 ngày. 

Reorder level = 195 × 30 = 5,850 đơn vị. 

Nếu đặt 6,000 đơn vị, mức tồn kho tối đa = 9,600 đơn vị 

Tính toán chi phí liên quan đến tồn kho 

Các loại chi phí

Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) 

Công thức

Trong đó: 

  • Co : Chi phí đặt 1 đơn hàng. 
  • D: Nhu cầu hàng năm. 
  • CH : Chi phí lưu kho/đơn vị/năm. 

Ví dụ

  • D = 12,000 đơn vị, Co =20$/đơn, CH =1$/đơnvị. 
  • EOQ = √((2×20×12,000)/1) = √480,000 = 693 đơn vị 

Giảm giá theo lô hàng (Bulk Discounts) 

  • Nếu có chiết khấu theo số lượng, phải tính tổng chi phí ở các mức giảm giá khác nhau để chọn phương án tối ưu. 

EBQ (Economic Batch Quantity) 

  • Dùng khi hàng tồn kho được bổ sung dần dần trong quá trình sản xuất (không nhập ngay toàn bộ). 
  • Công thức điều chỉnh EOQ để phản ánh tốc độ sản xuất. 

Định giá hàng tồn kho 

FIFO (First In, First Out): xuất theo giá nhập trước. 

Ví dụ: tồn đầu 60 @ $5, nhập 10 @ $5.50 → xuất 70 = 60×5 + 10×5.5 = $355. 

LIFO (Last In, First Out): xuất theo giá nhập sau cùng. 

Ví dụ: xuất 70 = 50×6 + 20×5.5 = $410. 

Bình quân gia quyền (Weighted Average): giá trung bình sau mỗi lần nhập. 

Hệ thống Just-in-Time (JIT) 

  1. Triết lý: sản xuất đúng lúc, giảm tồn kho gần như bằng 0. 
  2. Lợi ích: giảm chi phí, cải thiện chất lượng, tăng tốc độ phản ứng, nâng cao quan hệ với nhà cung cấp. 
  3. Loại bỏ lãng phí: sản xuất thừa, chờ đợi, vận chuyển, lỗi sản phẩm, hàng tồn kho dư thừa. 
  4. Điều kiện thành công: quan hệ chặt chẽ với nhà cung cấp, quy trình sản xuất linh hoạt, chất lượng cao. 
Đánh giá

Bài viết cùng chuyên mục

Tài liệu ACCA - F2

[MA/F2] Lesson 4: Forecasting

Tài liệu ACCA - F2

[MA/F2] Lesson 1: Accounting for Management

Để lại một bình luận

0866638196