[MA/F2] Lesson 10: Standard Costing

Khái niệm và mục đích của Standard Costing 

  1. Khái niệm: Standard cost (chi phí định mức) là chi phí dự tính cho mỗi đơn vị sản phẩm/dịch vụ trong điều kiện sản xuất bình thường. 
  2. Mục đích
  • Làm cơ sở lập ngân sách. 
  • Định giá bán. 
  • Kiểm soát chi phí. 
  • Đánh giá hiệu quả hoạt động. 

Xây dựng định mức chi phí 

  • Chi phí NVL trực tiếp: lượng tiêu chuẩn × giá chuẩn. 
  • Chi phí lao động trực tiếp: thời gian chuẩn × mức lương chuẩn. 
  • Chi phí sản xuất chung (O/H): phân bổ theo định mức hoạt động. 

Ví dụ: Một sản phẩm X cần 2 kg nguyên liệu @ $3/kg, 1.5 giờ lao động @ $8/giờ, chi phí chung 4$/sp 

→ Standard cost/unit = $27. 

Các loại định mức 

  1. Ideal standards: giả định điều kiện hoàn hảo, không lỗi, không gián đoạn. → Ít thực tế, khó áp dụng. 
  2. Currently attainable standards: dựa trên điều kiện bình thường, có tính đến hao hụt và gián đoạn. → Thường dùng nhất. 
  3. Basic standards: định mức giữ nguyên trong nhiều năm, để so sánh xu hướng dài hạn. 
  4. Normal standards: dựa trên mức sản xuất trung bình qua nhiều kỳ. 

Vai trò của Standard Costing 

  • So sánh giữa chi phí thực tế và định mức → tìm ra chênh lệch (variance). 
  • Hỗ trợ quản lý trong: 
  • Kiểm soát chi phí. 
  • Đo lường hiệu quả sản xuất. 
  • Đưa ra quyết định giá bán, sản xuất, đầu tư. 

Phân tích chênh lệch (Variance Analysis) 

Phân tích chênh lệch tổng thể 

Variance = Actual cost – Standard cost  

Phân tích chi tiết 

Nguyên vật liệu

  • Material price variance = (SP – AP) × AQ. 
  • Material usage variance = (SQ – AQ) × SP. 

Lao động trực tiếp

  • Labour rate variance = (SR – AR) × AH. 
  • Labour efficiency variance = (SH – AH) × SR. 
  • Chi phí sản xuất chung: chia thành variable O/H và fixed O/H variances. 

Ví dụ 

  • Standard: 2kg @ $3, thực tế: 2.2kg @ $2.8. 
  • Material price variance = (3 – 2.8) × 2.2 = 0.44 (Favourable). 
  • Material usage variance = (2 – 2.2) × 3 = –0.6 (Adverse). 

Ưu điểm và hạn chế của Standard Costing 

Ưu điểm

Hạn chế

  • Đơn giản hóa công tác hạch toán chi phí. 
  • Công cụ kiểm soát hữu hiệu. 
  • Giúp dự toán và lập kế hoạch. 
  • Hỗ trợ phân tích hiệu quả. 

 

  • Khó duy trì tính chính xác trong môi trường biến động nhanh. 
  • Có thể gây áp lực không thực tế cho nhân viên. 
  • Thiên về kiểm soát chi phí ngắn hạn hơn là cải tiến dài hạn.
Đánh giá

Bài viết cùng chuyên mục

Tài liệu ACCA - F2

[MA/F2] Lesson 7: Accounting for Labour

Tài liệu ACCA - F2

[MA/F2] Lesson 8: Accounting for Overheads

Để lại một bình luận

0866638196