Khái niệm và mục đích của Standard Costing
- Khái niệm: Standard cost (chi phí định mức) là chi phí dự tính cho mỗi đơn vị sản phẩm/dịch vụ trong điều kiện sản xuất bình thường.
- Mục đích:
- Làm cơ sở lập ngân sách.
- Định giá bán.
- Kiểm soát chi phí.
- Đánh giá hiệu quả hoạt động.
Xây dựng định mức chi phí
- Chi phí NVL trực tiếp: lượng tiêu chuẩn × giá chuẩn.
- Chi phí lao động trực tiếp: thời gian chuẩn × mức lương chuẩn.
- Chi phí sản xuất chung (O/H): phân bổ theo định mức hoạt động.
Ví dụ: Một sản phẩm X cần 2 kg nguyên liệu @ $3/kg, 1.5 giờ lao động @ $8/giờ, chi phí chung 4$/sp
→ Standard cost/unit = $27.
Các loại định mức
- Ideal standards: giả định điều kiện hoàn hảo, không lỗi, không gián đoạn. → Ít thực tế, khó áp dụng.
- Currently attainable standards: dựa trên điều kiện bình thường, có tính đến hao hụt và gián đoạn. → Thường dùng nhất.
- Basic standards: định mức giữ nguyên trong nhiều năm, để so sánh xu hướng dài hạn.
- Normal standards: dựa trên mức sản xuất trung bình qua nhiều kỳ.
Vai trò của Standard Costing
- So sánh giữa chi phí thực tế và định mức → tìm ra chênh lệch (variance).
- Hỗ trợ quản lý trong:
- Kiểm soát chi phí.
- Đo lường hiệu quả sản xuất.
- Đưa ra quyết định giá bán, sản xuất, đầu tư.
Phân tích chênh lệch (Variance Analysis)
Phân tích chênh lệch tổng thể
Variance = Actual cost – Standard cost
Phân tích chi tiết
Nguyên vật liệu:
- Material price variance = (SP – AP) × AQ.
- Material usage variance = (SQ – AQ) × SP.
Lao động trực tiếp:
- Labour rate variance = (SR – AR) × AH.
- Labour efficiency variance = (SH – AH) × SR.
- Chi phí sản xuất chung: chia thành variable O/H và fixed O/H variances.
Ví dụ
- Standard: 2kg @ $3, thực tế: 2.2kg @ $2.8.
- Material price variance = (3 – 2.8) × 2.2 = 0.44 (Favourable).
- Material usage variance = (2 – 2.2) × 3 = –0.6 (Adverse).
Ưu điểm và hạn chế của Standard Costing
Ưu điểm | Hạn chế |
|
|

Đơn vị đào tạo ACCA, Thi tuyển dụng Kiểm toán, tư vấn tài chính Big4, Nonbig và Tiếng Anh giao tiếp, Ielts.
Với đội ngũ giảng viên là 100% ACCA Members cùng kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán và tài chính, KLE không chỉ mang đến kiến thức nền tảng vững chắc mà còn giúp học viên phát triển kỹ năng ứng dụng thực tế. Không chỉ là chương trình đào tạo truyền thống, KLE tạo ra một môi trường học tập thực tiễn, nơi mối quan hệ giữa người học và giảng viên không dừng lại ở giảng dạy kiến thức mà còn phát triển sâu hơn thành mối quan hệ Mentee – Mentor.

