[FR/F7] Lesson 4: Intangible Assets

1.Định nghĩa (Definitions) 

  • Intangible asset: Tài sản vô hình là tài sản phi tiền tệ có thể xác định được, không có hình thái vật chất (IAS 38, para. 8). 

1.1. Khả năng xác định được (Identifiable): 

Một tài sản được coi là “identifiable” nếu: 

  • Separable: Có thể tách rời / phân chia khỏi doanh nghiệp và bán / cho thuê / chuyển nhượng / trao đổi riêng biệt, hoặc 
  • Arises from legal rights: Phát sinh từ quyền hợp đồng hoặc quyền pháp lý (dù quyền đó có thể chuyển nhượng được hay không, hoặc có thể tách rời được hay không) 

1.2. Monetary vs Non-monetary assets 

Monetary assets: Tiền và các tài sản sẽ được nhận bằng một số tiền cố định hoặc có thể xác định được (IAS 38, para. 8). 
Ví dụ: Tiền mặt, khoản phải thu. 

Non-monetary assets: Các tài sản không phải tiền và cũng không được quy đổi ra một lượng tiền cố định. 
Ví dụ: Tài sản, nhà xưởng, thiết bị, hàng tồn kho. 

Một số ví dụ về tài sản vô hình bao gồm: phần mềm máy tính, thương hiệu, giấy phép, bằng sáng chế. 

 

2. Ghi nhận và phân loại  

2.1. Điều kiện ghi nhận 

Một tài sản vô hình được ghi nhận nếu thỏa mãn: 

  • Định nghĩa của tài sản vô hình (Intangible Asset). 
  • Điều kiện ghi nhận (Recognition criteria) theo IAS 38: 
  • Có khả năng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai (Future economic benefits) cho doanh nghiệp. 
  • Nguyên giá tài sản có thể được đo lường một cách đáng tin cậy (Measured reliably). 

2.2. Phân loại tài sản vô hình 

IAS 38 chia thành 2 nhóm chính: 

  • Tài sản vô hình mua lại (Acquired intangible assets) 
  • Mua riêng biệt (Separately acquired). 
  • Mua trong hợp nhất kinh doanh (Acquired as part of a business combination). 
  • Tài sản vô hình tự tạo ra trong nội bộ (Internally generated intangible assets) 

 

3. Tài sản vô hình mua lại (Acquired intangible assets) 

3.1. Điều kiện ghi nhận  

  • Nếu mua riêng biệt: luôn được coi là đáp ứng điều kiện ghi nhận → ghi nhận là tài sản vô hình. 
  • Nếu mua trong hợp nhất kinh doanh: 
  • Ghi nhận riêng biệt với Goodwill (Lợi thế thương mại) trên báo cáo hợp nhất. 
  • Nếu gắn liền với tài sản/hợp đồng khác → ghi nhận cùng với tài sản/hợp đồng đó. 

Note: Theo IFRS 3: Hợp nhất kinh doanh (Business combination) một giao dịch mà công ty mua kiểm soát (control) một hoặc nhiều công ty khác. 

3.2. Lợi thế thương mại (Goodwill) 

Phản ánh giá trị vượt trội của doanh nghiệp so với giá trị sổ sách của tài sản thuần. 

Có 2 loại: 

  • Lợi thế thương mại tự tạo (Internally generated goodwill): không được ghi nhận vì không đáp ứng điều kiện đo lường đáng tin cậy. 
  • Lợi thế thương mại phát sinh từ hợp nhất kinh doanh (Goodwill arising as a result of a business combination): được ghi nhận như tài sản vô hình trong báo cáo hợp nhất. 

 

4. Tài sản vô hình tự tạo ra trong nội bộ 

4.1. Định nghĩa 

  • Research (Nghiên cứu): Hoạt động điều tra ban đầu, có kế hoạch để đạt được kiến thức khoa học/kỹ thuật mới. 
  • Development (Phát triển): Ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào kế hoạch, thiết kế sản phẩm, quy trình, hệ thống mới hoặc cải tiến trước khi sản xuất hoặc sử dụng thương mại. 

4.2. Điều kiện ghi nhận  

  • Research phase (Giai đoạn nghiên cứu): luôn ghi nhận là chi phí trong kỳ (expense). 
  • Development phase (Giai đoạn phát triển): có thể ghi nhận thành tài sản vô hình nếu thỏa mãn tiêu chí PIRATE: 
  • Probable future economic benefits (Khả năng mang lại lợi ích kinh tế). 
  • Intention (Ý định hoàn thành và sử dụng/bán). 
  • Resources (Nguồn lực tài chính, kỹ thuật, nhân lực đầy đủ). 
  • Ability (Khả năng kỹ thuật để hoàn thành). 
  • Technical feasibility (Tính khả thi về kỹ thuật). 
  • Expenditure measured reliably (Chi phí được đo lường đáng tin cậy). 

4.3. Chi phí bị loại trừ khỏi ghi nhận (Expenditure excluded from recognition) 

Các chi phí sau không ghi nhận là tài sản vô hình, mà ghi nhận vào chi phí trong kỳ: 

  • Thương hiệu tự tạo (internally generated brands). 
  • Danh sách khách hàng (customer lists). 
  • Chi phí khởi nghiệp, đào tạo, quảng cáo, xúc tiến, di dời, tái tổ chức (start-up, training, advertising, promotional, relocation, reorganisation costs). 

Nếu chi phí này lớn và bất thường → có thể trình bày thành một dòng riêng trong báo cáo kết quả kinh doanh. 

 

5. Ghi nhận ban đầu (Initial measurement) 

5.1. Tài sản vô hình mua riêng biệt  

==> Mô hình giá gốc (Cost model) 

Tài sản được ghi nhận theo nguyên giá (Cost):  

  • Giá mua (bao gồm cả thuế nhập khẩu, các loại thuế không được hoàn lại và trừ đi các khoản khuyến mãi được nhận) 
  • Chi phí trực tiếp liên quan đến tài sản (phúc lợi của nhân viên, thử nghiệm, phí chuyên môn/pháp lý). 

5.2. Tài sản vô hình mua lại trong quá trình hợp nhất kinh doanh 

==> Tài sản đo lường theo giá trị hợp lý  

5.3. Tài sản tạo ra trong nội bộ 

==> Đo lường theo nguyên giá (Cost) 

Là tổng chi phí phát sinh từ khi bắt đầu tạo ra tài sản thỏa mãn các tiêu chí ghi nhận. (PIRATE) 

 

6. Đo lường sau ghi nhận ban đầu (Subsequent measurement) 

Sau khi ghi nhận ban đầu, tài sản vô hình có thể được đo lường theo mô hình giá gốc hoặc mô hình đánh giá lại.  

6.1. Mô hình giá gốc (Cost model) 

Giá trị còn lại = Nguyên giá – Khấu hao lũy kế – Suy giảm giá trị  

6.2. Mô hình đánh giá lại (Revaluation model) 

Điều kiện áp dụng: Chỉ áp dụng nếu có thị trường hoạt động (active market) cho loại tài sản đó. 

Note: Active market – nơi các giao dịch xảy ra thường xuyên và có đủ thông tin giá trên cơ sở liên tục. 

Giá trị sau đánh giá lại = Giá trị hợp lý – Hao mòn và suy giảm giá trị sau đó 

Ghi nhận giá trị sau khi đánh giá lại:  

  • Đánh giá tăng giá trị: Phần giá trị tăng lên được ghi nhận vào Thu nhập toàn diện khác (other comprehensive income)  

Bút toán ghi nhận:  

DR assets 

CR Other comprehensive income 

  • Đánh giá giảm giá trị 
  • Nếu trước đó có Thặng dư đánh giá lại (Revaluation surplus): Ghi giảm trong Thu nhập toàn diện khác (OCI) 
  • Nếu không có thặng dư từ lần đánh giá trước: Ghi vào Chi phí trong Báo cáo kết quả kinh doanh  

Bút toán:  

DR Other comprehensive income   

DR Profit or loss 

CR Asset 

 

7. Khấu hao/Suy giảm giá trị 

  • Tài sản có thời gian sử dụng hữu hạn (Finite useful life) 
  • Phải khấu hao theo phương pháp hệ thống trong suốt vòng đời sử dụng 
  • Đánh giá lại vòng đời sử dụng và phương pháp khấu hao hàng năm 
  • Tài sản có thời gian sử dụng vô hạn (Indefinite useful life) 
  • Không khấu hao 
  • Kiểm tra suy giảm giá trị hàng năm và khi có dấu hiệu suy giảm 
  • Xác định lại liệu thời gian sử dụng có còn vô hạn mỗi năm 

 

8. Ghi giảm tài sản (Derecognition) 

Tài sản bị ghi giảm khi: 

  • Tài sản bị thanh lý, hoặc 
  • Không còn lợi ích kinh tế trong tương lai 

8.1. Lãi/Lỗ khi ghi thanh lý tài sản 

DR Cash          : Số tiền nhận được khi thanh lý tài sản 

CR Tài sản      : Giá trị của tài sản bị thanh lý  

DR/CR Lãi/Lỗ : Chênh lệch nhận được từ việc thanh lý  

8.2. Đối với tài sản theo mô hình đánh giá lại 

Khi thanh lý, phần còn lại của Thặng dư đánh giá lại (Revaluation surplus) được chuyển vào Lợi nhuận giữ lại (Retained earnings).  

DR Thặng dư đánh giá lại  

       CR Lợi nhuận giữ lại  

Để lại một bình luận

0866638196