[PM/F5] Lesson 8: Phân tích chi phí – sản lượng -lợi nhuận (Cost volume profit (CVP) analysis)

cost- volume-profit-analytics

Giới thiệu phương pháp CVP 

CVP analysis: phân tích mối quan hệ giữa chi phí – sản lượng – lợi nhuận, để xem mức độ hoạt động khác nhau ảnh hưởng thế nào đến kết quả kinh doanh. 

Breakeven point (BEP): điểm hòa vốn – mức doanh thu/sản lượng mà tại đó doanh nghiệp không lãi, không lỗ. Nếu bán nhiều hơn BEP thì có lãi, ít hơn thì lỗ. 

Các giả định của CVP analysis 

Để dễ tính toán, CVP dựa trên một số giả định: 

  • Áp dụng cho một sản phẩm, hoặc nhiều sản phẩm nhưng phải giữ tỷ lệ bán cố định (sales mix). 
  • Chi phí cố định không đổi trong kỳ. 
  • Chi phí biến đổi trên một đơn vị là hằng số. 
  • Giá bán trên một đơn vị cũng không đổi. 
  • Sản xuất = tiêu thụ (không có tồn kho). 

Nhờ vậy, mối quan hệ doanh thu – chi phí – sản lượng được biểu diễn bằng đường thẳng

Phân tích hòa vốn với một sản phẩm (Single product breakeven analysis) 

  • Lợi nhuận góp đơn vị (Contribution per unit) = Giá bán – Biến phí đơn vị. 
  • Điểm hoà vốn BEP (sản lượng) = Chi phí cố định / Lợi nhuận góp đơn vị. 
  • C/S ratio (Contribution to Sales) = Lợi nhuận góp / Doanh thu. 
  • Điểm hoà vốn BEP (doanh thu) = Chi phí cố định / C/S ratio. 
  • Doanh thu an toàn (Margin of safety (MOS)) = Doanh thu dự kiến – Doanh thu hòa vốn. 
  • MOS % = (Doanh thu dự kiến – Doanh thu hòa vốn) / Doanh thu dự kiến. 
  • Ý nghĩa: mức doanh thu có thể giảm bao nhiêu trước khi DN bắt đầu lỗ. 
  • Lợi nhuận mục tiêu (Target profit): Sản lượng cần đạt để có lợi nhuận mong muốn: 
    (Chi phí cố định + Lợi nhuận mục tiêu) / Lợi nhuận góp đơn vị. 

Ví dụ

A company has fixed costs of $5,700 and variable costs per unit of $6.50.  

Required  

  1. If the selling price is $8.00 per unit at all levels, what is the breakeven point (in units)?  
  2. What is the breakeven revenue?  
  3. What is the C/S ratio?  
  4. If budgeted sales are 5,000 units, what is the margin of safety in units?  
  5. What is the margin of safety as a %?  
  6. What does this mean?  
  7. What is the sales volume (in units) required to make a profit of $10,000? 

Lời giải: 

Chi phí cố định = $5,700; biến phí/unit = $6.50; giá bán/unit = $8.00 
Contribution/unit = 8.00 − 6.50 = $1.50 

  1. Breakeven point (đơn vị) = Fixed costs / Contribution per unit 
    = 5,700 / 1.50 = 3,800 units 
  2. Breakeven revenue = BEP units × Price = 3,800 × 8.00 = $30,400 
  3. C/S ratio (Contribution to Sales) = Contribution per unit / Price 
    = 1.50 / 8.00 = 0.1875 = 18.75% 
  4. Nếu doanh số dự kiến = 5,000 units → Margin of safety (units) = Budgeted sales – BEP = 5,000 − 3,800 = 1,200 units 
  5. Margin of safety (%) = 1,200 / 5,000 = 24% 
  6. Doanh số có thể giảm 1,200 units (tức 24% doanh số dự kiến) trước khi bắt đầu lỗ. 
  7. Để đạt lợi nhuận mục tiêu $10,000: 
    Sản lượng cần đạt = (Fixed costs + Target profit) / Contribution per unit 
    = (5,700 + 10,000) / 1.50 = 15,700 / 1.50 = 10,466.67 units 
    Vì phải bán nguyên số đơn vị, cần 10,467 units (làm tròn lên) để đạt ít nhất $10,000 lợi nhuận. 

Tương ứng doanh thu cần thiết (xấp xỉ): 10,467 × 8 = $83,736 

Biểu đồ Điểm hoà vốn, Lợi nhuận góp, Lợi nhuận 

 

Phân tích hòa vốn với nhiều sản phẩm (Multi- product breakeven analysis) 

Khi DN có nhiều sản phẩm: 

  • Phải giả định sales mix cố định. 
  • Dùng weighted average contribution hoặc weighted average C/S ratio để tính điểm hoà vốn: 
  • BEP (sản lượng) = Chi phí cố định / Weighted average contribution. 
  • BEP (doanh thu) = Chi phí cố định / Weighted average C/S ratio. 

Ví dụ: Multi-product breakeven point 

Suppose that PL produces and sells two products. The M sells for $7 per unit and has a total variable cost of $2.94 per unit, while the N sells for $15 per unit and has a total variable cost of $4.50 per unit. The marketing department has estimated that for every five units of M sold, one unit of N will be sold. The organisation’s fixed costs total $36,000. 

Required 

What is the total breakeven revenue? 

Lời giải: 

  • Product M: Selling price = $7; Variable cost = $2.94 → Contribution = 7 − 2.94 = $4.06/unit 
  • Product N: Selling price = $15; Variable cost = $4.50 → Contribution = 15 − 4.50 = $10.50/unit 
  • Sales mix: 5 units M : 1 unit N (tổng 6 units trong “gói mix”) 
  • Fixed costs = $36,000 

Bước 1. Contribution cho 1 gói mix (6 units): 
= (5 × 4.06) + (1 × 10.50) 
= 20.30 + 10.50 = $30.80 

Bước 2. Sales revenue cho 1 gói mix: 
= (5 × 7) + (1 × 15) 
= 35 + 15 = $50 

Bước 3. Weighted average C/S ratio: 
= Total contribution / Total sales revenue 
= 30.80 / 50 = 0.616 (61.6%) 

Bước 4. Breakeven revenue: 
= Fixed costs / C/S ratio 
= 36,000 / 0.616 
≈ $58,441 (làm tròn đến đơn vị gần nhất). 

Hạn chế của CVP analysis 

Mặc dù hữu ích (dễ tính, hỗ trợ đánh giá rủi ro, nhạy cảm với thay đổi sản lượng), CVP có nhiều hạn chế: 

  • Với nhiều sản phẩm: giả định sales mix cố định, khó thực tế. 
  • Giả định chi phí phân chia rạch ròi thành cố định và biến đổi, nhưng thực tế có nhiều chi phí hỗn hợp. 
  • Giả định chi phí cố định, biến phí đơn vị, và giá bán đều không đổi ở mọi mức sản lượng. 
  • Giả định không có hàng tồn kho (sản xuất = bán ra).
  • Thực tế, khi quy mô thay đổi, giá bán, biến phí hoặc định phí có thể biến động → làm cho kết quả CVP kém chính xác. 

Chinh Phục ACCA Hiệu Quả Cùng KLE

      Chứng chỉ ACCA (Association of Chartered Certified Accountants) một trong những chứng chỉ nghề nghiệp uy tín nhất toàn cầu chính là “cánh cửa” giúp người học làm chủ kiến thức chuẩn mực kiểm toán quốc tế cũng như nắm bắt mối liên hệ chặt chẽ giữa chuẩn mực báo cáo tài chính và hoạt động kiểm toán thực tế. 

     Trong Khóa học ACCA tại KLE, học viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên là chuyên gia kiểm toán, kế toán quốc tế có kinh nghiệm trong môi trường doanh nghiệp toàn cầu. Chương trình giảng dạy của KLE được xây dựng theo định hướng ứng dụng thực tế, kết hợp bài giảng lý thuyết, case study chuẩn quốc tế và các buổi workshop mô phỏng tình huống nghề nghiệp.

     Đối tượng: Khóa học ACCA tại KLE được thiết kế dành cho:

  • Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 theo học chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán
  • Sinh viên từ các ngành khác có sự quan tâm đến chứng chỉ này.
  • Những người đã đi làm và muốn phát triển sự nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.

       Nội dung khóa học: Khóa học ACCA tại KLE cung cấp lộ trình học tập bài bản với các môn quan trọng như:

  • F1 – Business & Technology (Kinh doanh và Công nghệ)
  • F2 – Management Accounting (Kế toán Quản trị)
  • F3 – Financial Accounting (Kế toán Tài chính)
  • F4 – Corporate & Business Law (Luật Kinh doanh Toàn cầu)
  • F5 – Performance Management (Quản trị Hoạt động)
  • F6 – Taxation (Thuế Việt Nam)
  • F7 – Financial Reporting (Lập Báo cáo Tài chính)
  • F8 – Audit & Assurance (Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo)
  • F9 – Financial Management (Quản trị Tài chính)

     Mục tiêu khóa học: Chương trình giúp học viên có nền tảng vững chắc để thi đậu các chứng chỉ ACCA, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính – kiểm toán toàn cầu.

     Điểm đặc biệt của các khóa học tại KLE là:

  • Đội ngũ giảng viên (mentors) toàn ACCA Member cùng kinh nghiệm thực chiến được tích lâu dài: 100% mentors tại KLE đều là ACCA Members và nhiều người còn đảm nhiệm các vai trò quản lý tại các tập đoàn lớn, giúp bạn học từ kiến thức chuyên môn đến góc nhìn thực tiễn của ngành. Bên cạnh kiến thức, họ còn chia sẻ bí kíp chinh phục kỳ thi tuyển dụng tại Big4 và các tập đoàn tài chính hàng đầu.
  • Phương pháp học Flipped Learning – đảo ngược hiệu quả: Học viên được cung cấp tài khoản online đồng thời trong quá trình học offline, được giảng trước toàn bộ kiến thức lý thuyết, thời gian trên lớp được hướng dẫn tìm hiểu, phân tích, thảo luận, đào sâu nghiên cứu các case study thực tế, các phần kiến thức nội dung chuyên sâu, được chữa full các dạng bài tập, cải thiện toàn bộ kỹ năng mềm, phản biện, thuyết trình, làm việc nhóm. Phương pháp đảo ngược chú trọng phần kỹ năng thực hành giải bài tập – kỹ năng quan trọng nhất của việc học và thi ACCA, từ đó học viên sẽ không phải tự mày mò cách giải bài tập tại nhà mà luôn được đồng hành và hướng dẫn trên lớp học, rút ngắn thời gian học và ôn thi. Với phương pháp học này, thời gian KLE đồng hành với học viên tăng lên gấp đôi (từ online đến offline, từ lý thuyết đến thực hành) so với 1 khóa học được triển khai như thông thường. 
  • Quản lý trải nghiệm” (Experience Manager) – học viên không đơn độc: Mỗi lớp học được hỗ trợ bởi đội ngũ Quản lý trải nghiệm lớp, luôn cắm chốt giải đáp các thắc mắc của học viên, từ nội dung bài học đến chiến lược ôn thi. Môi trường học tập tại KLE tương tác cao, bạn không chỉ học từ mentor mà còn được kết nối, học hỏi từ các anh chị đi trước.

      Bên cạnh khóa học ôn thi ACCA, các bạn cũng thể tham khảo thêm một số chương trình học kết hợp lý thuyết chuyên sâu với thực hành thực tế theo chuẩn mực Big4 và doanh nghiệp lớn nữa tại KLE như:

  •  Khóa học “Học làm trợ lý kiểm toán”: Hướng tới sinh viên năm 3-4 hoặc người mới bắt đầu, tập trung rèn luyện kỹ năng lập working paper từ cơ bản đến nâng cao, được review cá nhân hóa và mô phỏng công việc thực tế của trợ lý kiểm toán. Học viên sẽ thực hành trực tiếp các phần hành quan trọng như kiểm tra chứng từ, xác nhận công nợ và hoàn thiện hồ sơ kiểm toán.

      Để hiểu sâu và vận dụng chuẩn mực hiệu quả, học viên có thể lựa chọn khóa học ACCA tại KLE. Đây chính là bước đệm giúp người học vững chuyên môn, tự tin hành nghề trong môi trường kiểm toán – tài chính toàn cầu.

———

KLE MENTORING PROGRAM

Cơ sở 1: Số 9, ngõ Chùa Liên Phái, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội

Cơ sở 2: Số 3, phố Thọ Tháp, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 086 6638 196

Email: info@kle.edu.vn

Website: https://kle.edu.vn/ 

Nhận Tư Vấn Chi Tiết Lộ Trình Học ACCA Phù Hợp Riêng Cho Bạn Ngay Cùng KLE Mentoring Program!

Đánh giá

Để lại một bình luận

0866638196