[PM/F5] Lesson 10: Quyết Định Về Giá (Pricing Decisions) 

pricing-decisions

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bán 

Khi doanh nghiệp quyết định giá, ngoài chi phí sản xuất thì còn nhiều yếu tố khác: 

  • Cầu (Demand): Khách hàng có sẵn sàng mua ở mức giá đó không? 
  • Chất lượng (Quality): Sản phẩm/dịch vụ tốt thì dễ đặt giá cao hơn. 
  • Đối thủ cạnh tranh (Competitors): Giá thị trường và chiến lược giá của đối thủ. 
  • Sản phẩm thay thế (Substitutes): Nếu có nhiều lựa chọn thay thế, giá phải cạnh tranh hơn. 
  • Lạm phát (Inflation): Giá đầu vào và chi phí tăng buộc phải điều chỉnh. 
  • Vòng đời sản phẩm (Age of product): Sản phẩm mới thường được định giá khác với sản phẩm đã bão hòa. 
  • Thu nhập khả dụng (Disposable income): Khách hàng có đủ tiền chi trả hay không. 

Cầu (Demand) 

Mối quan hệ giá và sản lượng 

Giá cao thường làm giảm số lượng bán, ngược lại giá thấp có thể tăng số lượng. 

Độ co giãn của cầu theo giá (Price Elasticity of Demand – PED): 

PED thường là số âm (vì giá ↑ thì cầu ↓), nhưng khi phân tích người ta thường lấy giá trị tuyệt đối

  • PED < 1 (Inelastic): Cầu ít nhạy cảm với giá. 
    → Tăng giá không làm giảm cầu nhiều → doanh thu có thể tăng. 
    (Ví dụ: thuốc, nhu yếu phẩm). 
  • PED > 1 (Elastic): Cầu nhạy cảm với giá. 
    → Giảm giá làm tăng sản lượng nhiều hơn → doanh thu có thể tăng. 
    (Ví dụ: hàng tiêu dùng, có nhiều sản phẩm thay thế). 

Ví dụ: Price elasticity of demand 

The price of a good is $1.20 per unit and annual demand is 800,000 units. Market research indicates that an increase in price of 10 cents per unit will result in a fall in annual demand of 75,000 units. 

Required 

What is the price elasticity of demand? (Ignore the negative sign and work to three decimal places.) 

PED = 

Lời giải: 

Bước 1: % thay đổi về cầu 
(75,000 / 800,000) × 100% = 9.375% 

Bước 2: % thay đổi về giá 
(0.10 / 1.20) × 100% = 8.333% 

Bước 3: PED 
PED = -9.375 / 8.333 = -1.125 → 1.125 (bỏ dấu âm) 

Kết luận 

  • PED = 1.125 → cầu co giãn (elastic demand). 
  • Nghĩa là khi giá tăng, cầu giảm nhiều hơn theo tỷ lệ ⇒ doanh thu sẽ giảm. 

Revenue trước tăng giá 
1.20 × 800,000 = 960,000 

Revenue sau tăng giá 
1.30 × 725,000 = 942,500 

→ Doanh thu giảm 17,500. 

Các yếu tố ảnh hưởng đến PED 

  • Mức thu nhập (Nếu sản phẩm chiếm % nhỏ trong thu nhập, người mua ít để ý đến việc tăng giá → ít nhạy cảm). 
  • Mức độ cần thiết (Hàng thiết yếu (thuốc, điện, nước) vẫn phải mua dù giá tăng.→ ít nhạy cảm). 
  • Khả năng thay thế (Ít lựa chọn thay thế → khách hàng vẫn phải mua, dù giá cao.→ ít nhạy cảm). 

Giá tối ưu (Optimal Pricing) 

Doanh nghiệp cần kết hợp giữa cầu (demand) và chi phí (cost) để tìm giá tối ưu. 

Hàm cầu tuyến tính: P=a−bQ 

Trong đó: 

  • P: Giá bán 
  • Q: Sản lượng tại giá bán đó 
  • a: mức giá tối đa (bán giá đó thì cầu = 0). 
  • b: độ dốc của đường cầu. 

Doanh thu biên (MR – Marginal Revenue): MR=a−2bQ 

Nguyên tắc: 

  • Lợi nhuận cực đại tại MC = MR (chi phí biên = doanh thu biên). 
  • Khi đó ta tìm được mức sản lượng tối ưu Q∗ → thay vào hàm cầu để ra giá tối ưu P∗ 
  • Có thể tính bằng bảng (tabular approach) hoặc bằng phương trình. 

Ví dụ: Deriving the demand equation 

The current price of a product is $12. At this price, the company sells 60 items a month. One month, the company decides to raise the price to $15, but only 45 items are sold at this price. 

Required 

Determine the demand equation, which is assumed to be a straight line equation. 

Lời giải: 

Bước 1: Tính hệ số dốc (b):  b = ΔP / ΔQ = (15 – 12) / (60 – 45) = 3 / 15 = 0.2 

Bước 2: Tìm hệ số chặn (a) 
Phương trình cầu: P = a – bQ 
Thay P = 12, Q = 60, b = 0.2: 
12 = a – (0.2 × 60) 
12 = a – 12 
a = 24 

Vậy phương trình cầu: P = 24 – 0.2Q 

Bước 3: Kiểm tra lại 
Khi P = 15: 
15 = 24 – 0.2Q 
0.2Q = 9 → Q = 45 (đúng với dữ kiện ban đầu). 

Kết quả: Phương trình cầu là P = 24 – 0.2Q 

Ví dụ: MC = MR 

AB Co has used market research to determine that if a price of $250 is charged for Product G, demand will be 12,000 units. It has also been established that demand will rise or fall by five units for every $1 fall/rise in the selling price. 

The marginal cost of Product G is $80 

Required 

Calculate the profit-maximising selling price for Product G (to the nearest $). 

Lời giải: 

Bước 1. Xác định hàm cầu 
Công thức: P = a – bQ 

Ta có: b = 1 / 5 = 0.2 

Tìm a: a = P + bQ = 250 + (0.2 × 12,000) = 250 + 2,400 = 2,650 

Vậy hàm cầu: P = 2,650 – 0.2Q 

Bước 2. Thiết lập điều kiện tối đa hóa lợi nhuận 
Công thức doanh thu biên: MR = a – 2bQ 

Lợi nhuận cực đại khi: MR = MC 

Bước 3. Tìm sản lượng tối ưu (Q) 
80 = 2,650 – (0.4Q) 
0.4Q = 2,650 – 80 
Q = (2,570) / 0.4 
Q = 6,425 

Vậy sản lượng tối ưu = 6,425 units 

Bước 4. Tìm giá bán tối ưu (P) 
P = 2,650 – (0.2 × 6,425) 
P = 2,650 – 1,285 
P = 1,365 

Kết quả: 
Giá bán tối đa hóa lợi nhuận = $1,365 

Quyết định tăng sản lượng / khuyến mãi số lượng 

Khi xem xét có nên tăng sản lượng: 

  • So sánh chi phí tăng thêm (Incremental cost) và doanh thu tăng thêm (Incremental revenue). 

Chiết khấu theo số lượng (Volume-based discounts): 

  • Doanh nghiệp có thể giảm giá nếu khách hàng mua nhiều. 
  • Cần phân tích: lợi nhuận tăng từ lượng bán thêm có bù cho việc giảm giá hay không. 

Các chiến lược định giá 

  1. Cost-plus pricing (Định giá theo chi phí cộng lãi)
  • Cách tính: Giá = Chi phí sản phẩm + Lợi nhuận mong muốn. 
    (Có thể dựa trên full cost, marginal cost, relevant cost, standard cost). 
  • Ưu điểm: 
  • Đơn giản, dễ hiểu, dễ áp dụng. 
  • Không cần giả định mối quan hệ giá – sản lượng. 
  • Nhược điểm: 
  • Không tối đa hóa lợi nhuận vì không xét đến cầu (demand)
  • Phụ thuộc vào cách phân bổ chi phí chung. 
  • Có thể phải điều chỉnh theo thị trường. 
  1. Market penetration (Định giá thâm nhập thị trường)
  • Đặc điểm: Đặt giá thấp khi ra mắt để nhanh chóng chiếm thị phần. 
  • Phù hợp khi: 
  • Muốn ngăn chặn đối thủ mới. 
  • Sản phẩm cần rút ngắn vòng đời giai đoạn đầu. 
  • Có lợi thế kinh tế theo quy mô. 
  • Cầu co giãn mạnh (elastic demand) → giá thấp kích thích cầu. 
  1. Market skimming (Định giá hớt váng)
  • Đặc điểm: Đặt giá cao khi sản phẩm mới ra mắt để tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn. Sau đó giảm dần theo vòng đời sản phẩm. 
  • Phù hợp khi: 
  • Sản phẩm mới, độc đáo, khách hàng sẵn sàng trả giá cao. 
  • Chưa biết rõ cầu nhạy cảm thế nào. 
  • Doanh nghiệp cần dòng tiền nhanh. 
  • Vòng đời sản phẩm ngắn, cần thu hồi vốn nhanh. 
  1. Price discrimination (Phân biệt giá)
  • Đặc điểm: Bán cùng 1 sản phẩm với nhiều mức giá khác nhau, không dựa trên chi phí. 
  • Ví dụ
  • Theo đối tượng (sinh viên, người cao tuổi → vé rẻ hơn). 
  • Theo phiên bản sản phẩm (bản tiêu chuẩn vs bản premium). 
  • Theo địa điểm (ghế VIP trong rạp hát đắt hơn). 
  • Theo thời gian (vé tàu giờ cao điểm đắt hơn). 
  • Điều kiện áp dụng: 
  • Thị trường phân đoạn được. 
  • Hạn chế mua rẻ bán lại (chợ đen). 
  • Không bị đối thủ phá giá. 
  • Chi phí quản lý < lợi ích từ phân biệt giá. 
  1. Product-line pricing (Định giá theo dòng sản phẩm)
  • Doanh nghiệp thường bán cả dòng sản phẩm (ví dụ mỹ phẩm, sữa tắm, dầu gội cùng 1 thương hiệu). 
  • Các cách tiếp cận: 
  • Giá dựa trên chi phí + % lợi nhuận giống nhau cho cả dòng. 
  • Giá dựa trên mối quan hệ cầu giữa các sản phẩm để tối đa hóa lợi nhuận tổng thể. 
  • Giá dựa trên cảm nhận của khách hàng về chất lượng & thương hiệu
  1. Complementary product pricing (Định giá sản phẩm bổ sung)
  • Đặc điểm: Các sản phẩm thường đi kèm nhau. 
  • Ví dụ: Máy in rẻ, nhưng mực in rất đắt. 
  • Chiến lược: Một sản phẩm giá cạnh tranh → hút khách → kiếm lợi nhuận từ sản phẩm bổ sung. 
  1. Volume discounts (Chiết khấu theo số lượng)
  • Giảm giá khi mua nhiều. 
  • Mục đích: 
  • Tăng doanh số. 
  • Phân biệt khách hàng bán buôn vs bán lẻ. 
  • Giảm chi phí đơn hàng lớn → bù cho giảm doanh thu trên mỗi đơn vị. 
  1. Relevant cost pricing (Định giá dựa trên chi phí thích hợp)
  • Áp dụng cho đơn hàng đặc biệt (special order)
  • Giá thấp nhất = chi phí thích hợp (relevant costs)
  • Bán giá cao hơn mức này → tạo thêm lợi nhuận. 
  • Hai tình huống: 
  • (a) Doanh nghiệp có nguồn thu chính rồi, special order chỉ tận dụng công suất dư thừa → không cần phân bổ fixed cost. 
  • (b) Doanh nghiệp sống nhờ đơn hàng đặc biệt → phải xét full cost để đảm bảo tồn tại. 

Các yếu tố phi tài chính cần cân nhắc 

Ngoài tính toán tài chính, doanh nghiệp còn phải cân nhắc: 

  • Mục tiêu chiến lược (tăng thị phần, lợi nhuận ngắn hạn, hay dài hạn). 
  • Vòng đời sản phẩm (ra mắt, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái). 
  • Phản ứng của đối thủ. 
  • Sức mạnh đàm phán của khách hàng. 
  • Ảnh hưởng đến thương hiệu, nhân viên, sản phẩm khác trong danh mục. 

Chinh Phục ACCA Hiệu Quả Cùng KLE

      Chứng chỉ ACCA (Association of Chartered Certified Accountants) một trong những chứng chỉ nghề nghiệp uy tín nhất toàn cầu chính là “cánh cửa” giúp người học làm chủ kiến thức chuẩn mực kiểm toán quốc tế cũng như nắm bắt mối liên hệ chặt chẽ giữa chuẩn mực báo cáo tài chính và hoạt động kiểm toán thực tế. 

     Trong Khóa học ACCA tại KLE, học viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên là chuyên gia kiểm toán, kế toán quốc tế có kinh nghiệm trong môi trường doanh nghiệp toàn cầu. Chương trình giảng dạy của KLE được xây dựng theo định hướng ứng dụng thực tế, kết hợp bài giảng lý thuyết, case study chuẩn quốc tế và các buổi workshop mô phỏng tình huống nghề nghiệp.

     Đối tượng: Khóa học ACCA tại KLE được thiết kế dành cho:

  • Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 theo học chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán
  • Sinh viên từ các ngành khác có sự quan tâm đến chứng chỉ này.
  • Những người đã đi làm và muốn phát triển sự nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.

       Nội dung khóa học: Khóa học ACCA tại KLE cung cấp lộ trình học tập bài bản với các môn quan trọng như:

  • F1 – Business & Technology (Kinh doanh và Công nghệ)
  • F2 – Management Accounting (Kế toán Quản trị)
  • F3 – Financial Accounting (Kế toán Tài chính)
  • F4 – Corporate & Business Law (Luật Kinh doanh Toàn cầu)
  • F5 – Performance Management (Quản trị Hoạt động)
  • F6 – Taxation (Thuế Việt Nam)
  • F7 – Financial Reporting (Lập Báo cáo Tài chính)
  • F8 – Audit & Assurance (Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo)
  • F9 – Financial Management (Quản trị Tài chính)

     Mục tiêu khóa học: Chương trình giúp học viên có nền tảng vững chắc để thi đậu các chứng chỉ ACCA, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính – kiểm toán toàn cầu.

     Điểm đặc biệt của các khóa học tại KLE là:

  • Đội ngũ giảng viên (mentors) toàn ACCA Member cùng kinh nghiệm thực chiến được tích lâu dài: 100% mentors tại KLE đều là ACCA Members và nhiều người còn đảm nhiệm các vai trò quản lý tại các tập đoàn lớn, giúp bạn học từ kiến thức chuyên môn đến góc nhìn thực tiễn của ngành. Bên cạnh kiến thức, họ còn chia sẻ bí kíp chinh phục kỳ thi tuyển dụng tại Big4 và các tập đoàn tài chính hàng đầu.
  • Phương pháp học Flipped Learning – đảo ngược hiệu quả: Học viên được cung cấp tài khoản online đồng thời trong quá trình học offline, được giảng trước toàn bộ kiến thức lý thuyết, thời gian trên lớp được hướng dẫn tìm hiểu, phân tích, thảo luận, đào sâu nghiên cứu các case study thực tế, các phần kiến thức nội dung chuyên sâu, được chữa full các dạng bài tập, cải thiện toàn bộ kỹ năng mềm, phản biện, thuyết trình, làm việc nhóm. Phương pháp đảo ngược chú trọng phần kỹ năng thực hành giải bài tập – kỹ năng quan trọng nhất của việc học và thi ACCA, từ đó học viên sẽ không phải tự mày mò cách giải bài tập tại nhà mà luôn được đồng hành và hướng dẫn trên lớp học, rút ngắn thời gian học và ôn thi. Với phương pháp học này, thời gian KLE đồng hành với học viên tăng lên gấp đôi (từ online đến offline, từ lý thuyết đến thực hành) so với 1 khóa học được triển khai như thông thường. 
  • Quản lý trải nghiệm” (Experience Manager) – học viên không đơn độc: Mỗi lớp học được hỗ trợ bởi đội ngũ Quản lý trải nghiệm lớp, luôn cắm chốt giải đáp các thắc mắc của học viên, từ nội dung bài học đến chiến lược ôn thi. Môi trường học tập tại KLE tương tác cao, bạn không chỉ học từ mentor mà còn được kết nối, học hỏi từ các anh chị đi trước.

      Bên cạnh khóa học ôn thi ACCA, các bạn cũng thể tham khảo thêm một số chương trình học kết hợp lý thuyết chuyên sâu với thực hành thực tế theo chuẩn mực Big4 và doanh nghiệp lớn nữa tại KLE như:

  •  Khóa học “Học làm trợ lý kiểm toán”: Hướng tới sinh viên năm 3-4 hoặc người mới bắt đầu, tập trung rèn luyện kỹ năng lập working paper từ cơ bản đến nâng cao, được review cá nhân hóa và mô phỏng công việc thực tế của trợ lý kiểm toán. Học viên sẽ thực hành trực tiếp các phần hành quan trọng như kiểm tra chứng từ, xác nhận công nợ và hoàn thiện hồ sơ kiểm toán.

      Để hiểu sâu và vận dụng chuẩn mực hiệu quả, học viên có thể lựa chọn khóa học ACCA tại KLE. Đây chính là bước đệm giúp người học vững chuyên môn, tự tin hành nghề trong môi trường kiểm toán – tài chính toàn cầu.

———

KLE MENTORING PROGRAM

Cơ sở 1: Số 9, ngõ Chùa Liên Phái, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội

Cơ sở 2: Số 3, phố Thọ Tháp, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 086 6638 196

Email: info@kle.edu.vn

Website: https://kle.edu.vn/ 

Nhận Tư Vấn Chi Tiết Lộ Trình Học ACCA Phù Hợp Riêng Cho Bạn Ngay Cùng KLE Mentoring Program!

Đánh giá

Để lại một bình luận

0866638196