[PM/F5] Lesson 3: Quản lý chi phí dựa trên hoạt động (Activity Based Costing) 

activity-based-costing

Nguyên lý của Activity Based Costing (ABC)? 

Phương pháp phân bổ chi phí toàn bộ thông thường (Traditional absorption costing): Phân bổ chi phí sản xuất chung (overhead) thường dựa trên một tiêu thức đơn giản như giờ lao động trực tiếp hoặc giờ máy. 

Trong môi trường hiện đại, chi phí sản xuất chung (set-up, kiểm tra, logistics, marketing…) tăng lên, trong khi chi phí trực tiếp lại giảm. Cách phân bổ truyền thống dễ gây sai lệch chi phí sản phẩm dẫn tới quyết định định giá và sản xuất không chính xác. 

Vì vậy, ABC ra đời để phân bổ chi phí dựa trên nguyên nhân phát sinh chi phí (cost drivers). 

Định nghĩa 

Activity Based Costing (ABC) là một phương pháp tính giá thành mà trong đó chi phí sản xuất (đặc biệt là chi phí gián tiếp/overheads) được phân bổ cho sản phẩm dựa trên các hoạt động tạo ra chi phí và yếu tố thúc đẩy chi phí (cost drivers). 

Cost driver 

Cost driver là yếu tố gây ra chi phí của một hoạt động, hay nói cách khác, đó là nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phát sinh và biến động chi phí của hoạt động đó. 

Ví dụ minh hoạ Cost driver: 

Overhead (Chi phí gián tiếp) 

Cost driver (Yếu tố gây chi phí) 

Giải thích 

Production set-up costs (Chi phí chuẩn bị sản xuất) 

Number of production set-ups (Số lần chuẩn bị sản xuất) 

Mỗi lần setup máy móc/dây chuyền đều phát sinh chi phí, nên chi phí này phụ thuộc vào số lần set-up. 

Machine oil and machine repairs (Chi phí dầu máy & sửa chữa máy móc) 

Number of machine hours (Số giờ máy hoạt động) 

Máy chạy càng nhiều thì càng tốn dầu và dễ hỏng hóc → chi phí phụ thuộc vào số giờ máy chạy. 

Supervisor salary (Lương giám sát) 

Number of labour hours (Số giờ lao động) 

Giám sát viên phải quản lý công nhân, nên chi phí này thường tỷ lệ thuận với tổng số giờ lao động. 

Ordering costs (handling customer orders) (Chi phí đặt hàng & xử lý đơn hàng khách hàng) 

Number of orders (Số lượng đơn hàng) 

Mỗi đơn hàng cần xử lý giấy tờ, kiểm tra, vận chuyển → càng nhiều đơn, chi phí càng cao. 

Materials handling costs (Chi phí vận chuyển, bốc dỡ nguyên vật liệu) 

Number of production runs (Số lần chạy sản xuất) 

Mỗi lần sản xuất đều cần nguyên vật liệu, vận chuyển, lưu kho chi phí này phụ thuộc vào số lần sản xuất. 

 

Trong môi trường kinh doanh phức tạp ngày nay, chi phí phát sinh không chỉ do sản xuất đơn thuần mà còn do nhiều yếu tố (cost drivers) khác nhau ở các cấp độ hoạt động. 

Có 4 cấp độ chính của hoạt động và chi phí tương ứng: 

Category (Cấp độ hoạt động) 

Type of cost (Loại chi phí) 

Typical cost drivers (Yếu tố thúc đẩy chi phí) 

Ví dụ minh họa 

Unit-level 

Chi phí biến đổi trực tiếp cho từng đơn vị sản phẩm 

Units produced (số lượng sản phẩm sản xuất) 

Nguyên vật liệu trực tiếp, điện chạy máy trên mỗi sản phẩm 

Batch-level 

Chi phí cho mỗi lô sản xuất (batch) 

Number of set-ups, inspections (số lần set-up, số lần kiểm tra) 

Chi phí chuẩn bị máy móc khi sản xuất một lô hàng 

Product-sustaining 

Chi phí để duy trì và hỗ trợ cho từng loại sản phẩm 

Product design hours, R&D, marketing 

Chi phí thiết kế sản phẩm mới, quảng bá một dòng sản phẩm 

Facility-sustaining 

Chi phí để duy trì hoạt động chung của cả nhà máy/doanh nghiệp 

Thường không có cost driver cụ thể 

Khấu hao nhà xưởng, tiền thuê, bảo vệ, quản lý chung 

Nguyên lý của ABC 

  • Chi phí phát sinh từ hoạt động: Các hoạt động (ví dụ: đặt hàng, vận chuyển nguyên vật liệu, gia công, lắp ráp, lập kế hoạch sản xuất, giao hàng…) chính là nguyên nhân tạo ra chi phí. 
  • Sản phẩm tiêu thụ hoạt động: Việc sản xuất sản phẩm sẽ làm phát sinh nhu cầu đối với các hoạt động hỗ trợ này. 
  • Phân bổ chi phí theo mức độ tiêu thụ hoạt động: Chi phí được quy về sản phẩm dựa trên mức độ mà sản phẩm đó tiêu thụ các hoạt động liên quan. 

Các bước thực hiện ABC 

  • Xác định các hoạt động chính: Nhận diện các hoạt động chủ yếu của doanh nghiệp có liên quan trực tiếp đến việc sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ. 

Ví dụ: đặt hàng nguyên vật liệu, thiết lập máy móc, kiểm tra chất lượng, vận chuyển. 

  • Phân loại chi phí sản xuất chung theo hoạt động: Gom các chi phí gián tiếp thành từng nhóm hoạt động riêng biệt, được gọi là cost pools, dựa trên cách chúng được phát sinh. 

Ví dụ: chi phí nhân viên kho và vận chuyển → gom vào hoạt động “vận chuyển”. 

  • Xác định nhân tố chi phí (cost drivers): Xác định yếu tố nào làm phát sinh chi phí của mỗi hoạt động (ví dụ: số đơn đặt hàng, số giờ máy chạy, số lần vận chuyển…). 

Ví dụ: số lần đặt hàng sẽ quyết định chi phí hoạt động “đặt hàng”. 

  • Tính toán chi phí trên một đơn vị nhân tố chi phí: Tính tỷ lệ bằng cách chia tổng chi phí của hoạt động cho tổng số đơn vị nhân tố chi phí tương ứng. 

Ví dụ: nếu chi phí đặt hàng là 100.000.000đ cho 500 đơn đặt hàng → suất phí = 200.000đ/đơn. 

  • Phân bổ chi phí hoạt động cho sản phẩm/dịch vụ: Dựa trên mức độ sử dụng các nhân tố chi phí của từng sản phẩm/dịch vụ, phân bổ chi phí gián tiếp vào giá thành. 

Ví dụ: nếu sản phẩm A cần 100 đơn đặt hàng thì chi phí đặt hàng phân bổ = 100 × 200.000đ = 20.000.000đ. 

Ví dụ minh họa  

Giả sử Công ty XYZ sản xuất hai sản phẩm: A và B. Các chi phí hoạt động được xác định như sau: 

Hoạt động 

Tổng chi phí (VNĐ) 

Cost driver 

Số lần 

Đặt hàng 

100.000.000 

Số đơn đặt hàng 

500 đơn 

Thiết lập máy móc 

150.000.000 

Số lần thiết lập 

300 lần 

Kiểm tra chất lượng 

200.000.000 

Số giờ kiểm tra 

2.000 giờ 

 

Tính toán chi phí trên một đơn vị cost driver

  • Đặt hàng: 100.000.000 / 500 = 200.000đ/đơn 
  • Thiết lập máy: 150.000.000 / 300 = 500.000đ/lần 
  • Kiểm tra chất lượng: 200.000.000 / 2.000 = 100.000đ/giờ 
  • Sản phẩm A tiêu thụ: 100 đơn đặt hàng, 80 lần thiết lập máy, 600 giờ kiểm tra. 
  • Sản phẩm B tiêu thụ: 400 đơn đặt hàng, 220 lần thiết lập máy, 1.400 giờ kiểm tra. 

Chi phí phân bổ cho sản phẩm A: 

  • Đặt hàng: 100 × 200.000 = 20.000.000 
  • Thiết lập máy: 80 × 500.000 = 40.000.000 
  • Kiểm tra: 600 × 100.000 = 60.000.000 
    ➡ Tổng: 120.000.000 

Chi phí phân bổ cho sản phẩm B: 

  • Đặt hàng: 400 × 200.000 = 80.000.000 
  • Thiết lập máy: 220 × 500.000 = 110.000.000 
  • Kiểm tra: 1.400 × 100.000 = 140.000.000 
    ➡ Tổng: 330.000.000 

 

Ứng dụng và tác động của phương pháp ABC 

Khi nào nên áp dụng ABC 

ABC đặc biệt hữu ích trong các trường hợp: 

  • Chi phí sản xuất chung (overheads) chiếm tỷ trọng lớn so với chi phí trực tiếp. 
  • Doanh nghiệp có nhiều loại sản phẩm/dịch vụ khác nhau. 
  • Các sản phẩm tiêu thụ nguồn lực ở mức độ khác nhau. 
  • Việc sử dụng nguồn lực không phụ thuộc chủ yếu vào sản lượng. 
    Vì vậy, ABC thường được áp dụng nhiều hơn ở các tổ chức lớn và khu vực dịch vụ. 

Lợi ích của ABC 

ABC mang lại những giá trị sau: 

  • Giúp kiểm soát và cắt giảm chi phí thông qua quản lý hiệu quả các cost driver. 
  • Cung cấp thông tin chi phí chính xác hơn, hỗ trợ định giá hợp lý. 
  • Cho phép doanh nghiệp xem xét lại cơ cấu sản xuất, danh mục sản phẩm/dịch vụ. 
  • Hỗ trợ phân tích lợi nhuận theo sản phẩm, khách hàng hoặc dòng sản phẩm. 
  • Đưa ra cái nhìn thực tế hơn về chi phí và lợi nhuận, từ đó phục vụ đánh giá hiệu quả hoạt động. 

Hạn chế của ABC 

Tuy hữu ích, ABC vẫn có những nhược điểm: 

  • Việc triển khai tốn nhiều thời gian và chi phí. 
  • Hiệu quả thấp nếu chi phí chung chủ yếu phụ thuộc vào sản lượng. 
  • Không mang lại nhiều giá trị nếu doanh nghiệp chỉ có một loại sản phẩm hoặc các sản phẩm có chi phí tương đồng. 
  • Trong thực tế, có thể tồn tại nhiều cost driver cho cùng một hoạt động, gây phức tạp. 
  • Một số chi phí vẫn có thể phải phân bổ một cách mang tính chất ước lượng. 

Chinh Phục ACCA Hiệu Quả Cùng KLE

      Chứng chỉ ACCA (Association of Chartered Certified Accountants) một trong những chứng chỉ nghề nghiệp uy tín nhất toàn cầu chính là “cánh cửa” giúp người học làm chủ kiến thức chuẩn mực kiểm toán quốc tế cũng như nắm bắt mối liên hệ chặt chẽ giữa chuẩn mực báo cáo tài chính và hoạt động kiểm toán thực tế. 

     Trong Khóa học ACCA tại KLE, học viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên là chuyên gia kiểm toán, kế toán quốc tế có kinh nghiệm trong môi trường doanh nghiệp toàn cầu. Chương trình giảng dạy của KLE được xây dựng theo định hướng ứng dụng thực tế, kết hợp bài giảng lý thuyết, case study chuẩn quốc tế và các buổi workshop mô phỏng tình huống nghề nghiệp.

     Đối tượng: Khóa học ACCA tại KLE được thiết kế dành cho:

  • Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 theo học chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán
  • Sinh viên từ các ngành khác có sự quan tâm đến chứng chỉ này.
  • Những người đã đi làm và muốn phát triển sự nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.

       Nội dung khóa học: Khóa học ACCA tại KLE cung cấp lộ trình học tập bài bản với các môn quan trọng như:

  • F1 – Business & Technology (Kinh doanh và Công nghệ)
  • F2 – Management Accounting (Kế toán Quản trị)
  • F3 – Financial Accounting (Kế toán Tài chính)
  • F4 – Corporate & Business Law (Luật Kinh doanh Toàn cầu)
  • F5 – Performance Management (Quản trị Hoạt động)
  • F6 – Taxation (Thuế Việt Nam)
  • F7 – Financial Reporting (Lập Báo cáo Tài chính)
  • F8 – Audit & Assurance (Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo)
  • F9 – Financial Management (Quản trị Tài chính)

     Mục tiêu khóa học: Chương trình giúp học viên có nền tảng vững chắc để thi đậu các chứng chỉ ACCA, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính – kiểm toán toàn cầu.

     Điểm đặc biệt của các khóa học tại KLE là:

  • Đội ngũ giảng viên (mentors) toàn ACCA Member cùng kinh nghiệm thực chiến được tích lâu dài: 100% mentors tại KLE đều là ACCA Members và nhiều người còn đảm nhiệm các vai trò quản lý tại các tập đoàn lớn, giúp bạn học từ kiến thức chuyên môn đến góc nhìn thực tiễn của ngành. Bên cạnh kiến thức, họ còn chia sẻ bí kíp chinh phục kỳ thi tuyển dụng tại Big4 và các tập đoàn tài chính hàng đầu.
  • Phương pháp học Flipped Learning – đảo ngược hiệu quả: Học viên được cung cấp tài khoản online đồng thời trong quá trình học offline, được giảng trước toàn bộ kiến thức lý thuyết, thời gian trên lớp được hướng dẫn tìm hiểu, phân tích, thảo luận, đào sâu nghiên cứu các case study thực tế, các phần kiến thức nội dung chuyên sâu, được chữa full các dạng bài tập, cải thiện toàn bộ kỹ năng mềm, phản biện, thuyết trình, làm việc nhóm. Phương pháp đảo ngược chú trọng phần kỹ năng thực hành giải bài tập – kỹ năng quan trọng nhất của việc học và thi ACCA, từ đó học viên sẽ không phải tự mày mò cách giải bài tập tại nhà mà luôn được đồng hành và hướng dẫn trên lớp học, rút ngắn thời gian học và ôn thi. Với phương pháp học này, thời gian KLE đồng hành với học viên tăng lên gấp đôi (từ online đến offline, từ lý thuyết đến thực hành) so với 1 khóa học được triển khai như thông thường. 
  • Quản lý trải nghiệm” (Experience Manager) – học viên không đơn độc: Mỗi lớp học được hỗ trợ bởi đội ngũ Quản lý trải nghiệm lớp, luôn cắm chốt giải đáp các thắc mắc của học viên, từ nội dung bài học đến chiến lược ôn thi. Môi trường học tập tại KLE tương tác cao, bạn không chỉ học từ mentor mà còn được kết nối, học hỏi từ các anh chị đi trước.

      Bên cạnh khóa học ôn thi ACCA, các bạn cũng thể tham khảo thêm một số chương trình học kết hợp lý thuyết chuyên sâu với thực hành thực tế theo chuẩn mực Big4 và doanh nghiệp lớn nữa tại KLE như:

  •  Khóa học “Học làm trợ lý kiểm toán”: Hướng tới sinh viên năm 3-4 hoặc người mới bắt đầu, tập trung rèn luyện kỹ năng lập working paper từ cơ bản đến nâng cao, được review cá nhân hóa và mô phỏng công việc thực tế của trợ lý kiểm toán. Học viên sẽ thực hành trực tiếp các phần hành quan trọng như kiểm tra chứng từ, xác nhận công nợ và hoàn thiện hồ sơ kiểm toán.

      Để hiểu sâu và vận dụng chuẩn mực hiệu quả, học viên có thể lựa chọn khóa học ACCA tại KLE. Đây chính là bước đệm giúp người học vững chuyên môn, tự tin hành nghề trong môi trường kiểm toán – tài chính toàn cầu.

———

KLE MENTORING PROGRAM

Cơ sở 1: Số 9, ngõ Chùa Liên Phái, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội

Cơ sở 2: Số 3, phố Thọ Tháp, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 086 6638 196

Email: info@kle.edu.vn

Website: https://kle.edu.vn/ 

Nhận Tư Vấn Chi Tiết Lộ Trình Học ACCA Phù Hợp Riêng Cho Bạn Ngay Cùng KLE Mentoring Program!

Đánh giá

Để lại một bình luận

0866638196