Lý thuyết ràng buộc (Theory of Constraints – TOC)
Throughput
Theory of Constraints là hệ thống quản lý sản xuất, mục tiêu tài chính chính là tối đa hóa throughput (lợi nhuận gộp từ bán hàng sau khi trừ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp), đồng thời giữ chi phí chuyển đổi và đầu tư (conversion and investment costs) ở mức thấp nhất.
Công thức:
Throughput contribution (or throughput return or throughput) = sales revenue – direct material cost
Throughput contribution per unit = sales price per unit – direct material cost per unit
- Trong throughput accounting, tất cả chi phí ngoài nguyên vật liệu trực tiếp đều được xem là chi phí cố định.
- Ý tưởng chính: biến nguyên vật liệu thành tiền càng nhanh càng tốt → tối đa hóa dòng tiền từ bán hàng.
Nút thắt (Bottlenecks)
Nút thắt (bottleneck resource/binding constraint) là nguồn lực có công suất thấp hơn so với các công đoạn khác, từ đó giới hạn throughput.
Ví dụ: dây chuyền sản xuất gồm nhiều công đoạn → nếu một công đoạn chỉ xử lý được 50 sp/h trong khi các công đoạn khác 100 sp/h, thì đó là nút thắt.
Trong lý thuyết ràng buộc, tại mọi thời điểm luôn tồn tại ít nhất một nút thắt.
5 bước của Goldratt trong xử lý nút thắt
- Xác định nút thắt (Identify).
- Khai thác tối đa (Exploit): tận dụng hết năng lực nút thắt, không để lãng phí; có thể duy trì một lượng tồn kho đệm trước nút thắt.
- Đồng bộ (Subordinate): các khâu khác điều chỉnh tốc độ phù hợp với nút thắt, tránh tạo tồn kho bán thành phẩm.
- Tăng công suất nút thắt (Elevate): tìm cách tăng công suất nút thắt (thêm ca, tăng giờ, bảo trì ngoài giờ, cải tiến công nghệ…).
- Lặp lại (Return): khi nút thắt cũ được xử lý, nút thắt mới sẽ xuất hiện, quay lại bước 1.
Lập kế hoạch sản xuất với nút thắt
Do throughput bị giới hạn bởi nút thắt, các nguồn lực khác thường sẽ có công suất dư thừa. Điều này chấp nhận được.
- Không nên chạy vượt công suất nút thắt, nếu không sẽ tạo ra tồn kho dư thừa, lãng phí.
- Chỉ nên giữ:
- Một ít tồn kho đệm trước nút thắt.
- Một ít tồn kho thành phẩm và nguyên liệu (giống mô hình JIT).
Khác với kế toán truyền thống:
- Truyền thống: sản xuất nhiều làm tồn kho tăng → chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị giảm → lợi nhuận kế toán có vẻ cao.
- TOC: sản xuất dư không làm tăng throughput, chỉ tạo ra chi phí lưu kho và tồn kho ứ đọng.
Tăng throughput bằng cách tăng công suất của nút thắt
Cách duy nhất để tăng throughput là nâng cao công suất nút thắt.
Ví dụ: một loại máy là nút thắt → có thể:
- Tăng ca làm việc (6–7 ngày/tuần thay vì 5 ngày).
- Kéo dài thời gian sản xuất (18h/24h thay vì 12h).
- Bảo trì ngoài giờ thay vì trong giờ sản xuất.
- Hoặc nâng cấp/đầu tư công nghệ.
Khi nút thắt hiện tại được gỡ bỏ, một nút thắt mới sẽ xuất hiện → tiếp tục lặp lại quy trình TOC.
Throughput Accounting
Khái niệm
- Throughput Accounting là phương pháp kế toán dựa trên Theory of Constraints, mục tiêu là:
- Tối đa hóa throughput contribution (doanh thu – chi phí NVL trực tiếp).
- Giảm tồn kho.
- Kiểm soát chi phí hoạt động.
- TA phù hợp nhất với môi trường Just-in-time (JIT) vì nhấn mạnh vào tốc độ biến nguyên vật liệu thành doanh thu thay vì tích trữ hàng tồn.
Đặc điểm chính của TA
- Chi phí biến đổi duy nhất là NVL → Lao động và chi phí sản xuất chung được coi là cố định ngắn hạn.
- Không sản xuất cho tồn kho: sản xuất chỉ khi có đơn hàng → có thể chấp nhận thời gian nhàn rỗi ở công đoạn không phải nút thắt.
- Định giá tồn kho: chỉ tính theo chi phí NVL trực tiếp, không tính thêm chi phí nhân công và SXC.
- Lợi nhuận được quyết định bởi tốc độ tạo ra throughput, chứ không phải sản xuất nhiều hàng để tăng tồn kho.
So sánh: Kế toán truyền thống vs Throughput Accounting
Nội dung | Kế toán truyền thống | Throughput Accounting |
Chi phí | Lao động + biến phí SXC coi là biến đổi | Chỉ NVL là biến đổi, các chi phí khác coi là cố định |
Tồn kho | Định giá theo tổng chi phí sản xuất | Định giá theo chi phí NVL trực tiếp |
Ghi nhận giá trị | Khi sản xuất ra | Khi bán ra |
Lợi nhuận | = Giá bán – Tổng chi phí sản phẩm | = Tốc độ tạo ra throughput (dựa trên nút thắt) |
Các chỉ số trong Throughput Accounting

Lưu ý: Factory costs (or conversion costs) = Tổng chi phí ngoại trừ chi phí biến đổi (Chi phí nguyên vật liệu)
Ý nghĩa của các chỉ số:
Throughput Contribution:
- Cho biết giá trị còn lại sau khi đã trả chi phí NVL trực tiếp.
- Đây là phần tiền dùng để bù đắp chi phí cố định và tạo ra lợi nhuận.
- Càng cao → sản phẩm càng mang lại lợi nhuận tiềm năng.
Return per Factory Hour
- Cho biết mỗi giờ của nút thắt (bottleneck) tạo ra được bao nhiêu lợi nhuận (sau khi trừ NVL).
- Dùng để so sánh sản phẩm với nhau → sản phẩm nào cho nhiều lợi nhuận/giờ nút thắt hơn thì được ưu tiên sản xuất.
Cost per Factory Hour
- Cho biết mỗi giờ nút thắt phải gánh bao nhiêu chi phí cố định.
- Là “ngưỡng” chi phí → để biết sản phẩm có đủ lợi nhuận để trang trải chi phí này không.
TPAR
- Nếu TPAR > 1.0 → Có lãi.
- Nếu TPAR ≈ 1.0 → Lãi rất thấp.
- Mục tiêu: đạt TPAR càng cao càng tốt.
- TPAR dùng để:
- So sánh lợi nhuận giữa các sản phẩm.
- Quyết định ưu tiên sản xuất/bán hàng.
- Đánh giá hiệu quả các bộ phận trong doanh nghiệp.
Cách cải thiện TPAR
- Tăng giá bán → tăng throughput trên mỗi đơn vị.
Rủi ro: cầu có thể giảm.
- Giảm chi phí NVL → tăng throughput.
Rủi ro: chất lượng giảm, mất chiết khấu mua sỉ.
- Giảm chi phí vận hành (TFC) → giảm chi phí/giờ nút thắt.
Rủi ro: chất lượng giảm, sai sót tăng.
- Nâng cao hiệu suất nút thắt → tạo ra nhiều sản phẩm hơn trên mỗi giờ.
- Tăng công suất nút thắt (Elevate the bottleneck) → có nhiều giờ nút thắt hơn, làm giảm chi phí/giờ và tăng TPAR.
Ví dụ: TPAR
Each unit of Product B requires four machine hours. Machine time is the bottleneck resource with only 650 machine hours available per week.
Product B is sold for $120 per unit and has a direct material cost of $35 per unit. Total factory costs are $13,000 per week.
Required
What is the TPAR for Product B (to two decimal places)?
Lời giải:
Bước 1. Tính throughput contribution per unit
Throughput contribution = Giá bán – Chi phí NVL trực tiếp
= 120 – 35 = 85 (USD mỗi đơn vị)
Bước 2. Tính throughput contribution trên mỗi giờ bottleneck (Return per factory hour)
Mỗi đơn vị cần 4 giờ máy →
Return per factory hour = 85 / 4 = 21,25 (USD mỗi giờ)
Bước 3. Tính chi phí trên mỗi giờ bottleneck (Cost per factory hour)
Tổng chi phí = 13.000 USD/tuần
Tổng số giờ máy có sẵn = 650 giờ/tuần
Cost per factory hour = 13.000 / 650 = 20 (USD mỗi giờ)
Bước 4. Tính TPAR (Throughput Accounting Ratio)
TPAR = Return per factory hour ÷ Cost per factory hour
= 21,25 / 20 = 1,06 (làm tròn 2 chữ số thập phân).
Chinh Phục ACCA Hiệu Quả Cùng KLE
Chứng chỉ ACCA (Association of Chartered Certified Accountants) – một trong những chứng chỉ nghề nghiệp uy tín nhất toàn cầu chính là “cánh cửa” giúp người học làm chủ kiến thức chuẩn mực kiểm toán quốc tế cũng như nắm bắt mối liên hệ chặt chẽ giữa chuẩn mực báo cáo tài chính và hoạt động kiểm toán thực tế.
Trong Khóa học ACCA tại KLE, học viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên là chuyên gia kiểm toán, kế toán quốc tế có kinh nghiệm trong môi trường doanh nghiệp toàn cầu. Chương trình giảng dạy của KLE được xây dựng theo định hướng ứng dụng thực tế, kết hợp bài giảng lý thuyết, case study chuẩn quốc tế và các buổi workshop mô phỏng tình huống nghề nghiệp.
Đối tượng: Khóa học ACCA tại KLE được thiết kế dành cho:
- Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 theo học chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán
- Sinh viên từ các ngành khác có sự quan tâm đến chứng chỉ này.
- Những người đã đi làm và muốn phát triển sự nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.
Nội dung khóa học: Khóa học ACCA tại KLE cung cấp lộ trình học tập bài bản với các môn quan trọng như:
- F1 – Business & Technology (Kinh doanh và Công nghệ)
- F2 – Management Accounting (Kế toán Quản trị)
- F3 – Financial Accounting (Kế toán Tài chính)
- F4 – Corporate & Business Law (Luật Kinh doanh Toàn cầu)
- F5 – Performance Management (Quản trị Hoạt động)
- F6 – Taxation (Thuế Việt Nam)
- F7 – Financial Reporting (Lập Báo cáo Tài chính)
- F8 – Audit & Assurance (Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo)
- F9 – Financial Management (Quản trị Tài chính)
Mục tiêu khóa học: Chương trình giúp học viên có nền tảng vững chắc để thi đậu các chứng chỉ ACCA, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính – kiểm toán toàn cầu.
Điểm đặc biệt của các khóa học tại KLE là:
- Đội ngũ giảng viên (mentors) toàn ACCA Member cùng kinh nghiệm thực chiến được tích lâu dài: 100% mentors tại KLE đều là ACCA Members và nhiều người còn đảm nhiệm các vai trò quản lý tại các tập đoàn lớn, giúp bạn học từ kiến thức chuyên môn đến góc nhìn thực tiễn của ngành. Bên cạnh kiến thức, họ còn chia sẻ bí kíp chinh phục kỳ thi tuyển dụng tại Big4 và các tập đoàn tài chính hàng đầu.
- Phương pháp học Flipped Learning – đảo ngược hiệu quả: Học viên được cung cấp tài khoản online đồng thời trong quá trình học offline, được giảng trước toàn bộ kiến thức lý thuyết, thời gian trên lớp được hướng dẫn tìm hiểu, phân tích, thảo luận, đào sâu nghiên cứu các case study thực tế, các phần kiến thức nội dung chuyên sâu, được chữa full các dạng bài tập, cải thiện toàn bộ kỹ năng mềm, phản biện, thuyết trình, làm việc nhóm. Phương pháp đảo ngược chú trọng phần kỹ năng thực hành giải bài tập – kỹ năng quan trọng nhất của việc học và thi ACCA, từ đó học viên sẽ không phải tự mày mò cách giải bài tập tại nhà mà luôn được đồng hành và hướng dẫn trên lớp học, rút ngắn thời gian học và ôn thi. Với phương pháp học này, thời gian KLE đồng hành với học viên tăng lên gấp đôi (từ online đến offline, từ lý thuyết đến thực hành) so với 1 khóa học được triển khai như thông thường.
- Quản lý trải nghiệm” (Experience Manager) – học viên không đơn độc: Mỗi lớp học được hỗ trợ bởi đội ngũ Quản lý trải nghiệm lớp, luôn cắm chốt giải đáp các thắc mắc của học viên, từ nội dung bài học đến chiến lược ôn thi. Môi trường học tập tại KLE tương tác cao, bạn không chỉ học từ mentor mà còn được kết nối, học hỏi từ các anh chị đi trước.
Bên cạnh khóa học ôn thi ACCA, các bạn cũng thể tham khảo thêm một số chương trình học kết hợp lý thuyết chuyên sâu với thực hành thực tế theo chuẩn mực Big4 và doanh nghiệp lớn nữa tại KLE như:
- Khóa học “Học làm trợ lý kiểm toán”: Hướng tới sinh viên năm 3-4 hoặc người mới bắt đầu, tập trung rèn luyện kỹ năng lập working paper từ cơ bản đến nâng cao, được review cá nhân hóa và mô phỏng công việc thực tế của trợ lý kiểm toán. Học viên sẽ thực hành trực tiếp các phần hành quan trọng như kiểm tra chứng từ, xác nhận công nợ và hoàn thiện hồ sơ kiểm toán.
Để hiểu sâu và vận dụng chuẩn mực hiệu quả, học viên có thể lựa chọn khóa học ACCA tại KLE. Đây chính là bước đệm giúp người học vững chuyên môn, tự tin hành nghề trong môi trường kiểm toán – tài chính toàn cầu.
———
KLE MENTORING PROGRAM
Cơ sở 1: Số 9, ngõ Chùa Liên Phái, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Cơ sở 2: Số 3, phố Thọ Tháp, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
Hotline: 086 6638 196
Email: info@kle.edu.vn
Website: https://kle.edu.vn/
Nhận Tư Vấn Chi Tiết Lộ Trình Học ACCA Phù Hợp Riêng Cho Bạn Ngay Cùng KLE Mentoring Program!

KLE giúp người học (Mentees) đi từ mơ hồ đến có lộ trình chuẩn bị rõ ràng, nền tảng ACCA, kỹ năng thực tế và sự tự tin để bước vào nghề Kế toán – Kiểm toán – Tài chính. KLE không chỉ giúp Mentees thi đỗ ACCA mà còn trang bị toàn diện để gia tăng cơ hội việc làm ở Big4 và các Doanh nghiệp lớn. Ở KLE, chúng tôi coi sự nghiệp của Mentees như sự nghiệp của chính mình.

