Các Cấp Độ Thông Tin – Information Levels – Anthony’s Hierarchy
Robert Anthony chia thông tin quản trị thành 3 cấp:
- Strategic (Chiến lược) – dài hạn, định hướng mục tiêu, phân bổ nguồn lực, tác động rộng, nhiều rủi ro và phức tạp.
- Management/Tactical (Chiến thuật) – trung hạn, đảm bảo sử dụng nguồn lực hiệu quả để đạt mục tiêu.
- Operational (Tác nghiệp) – ngắn hạn, thực hiện công việc hàng ngày hiệu quả và chính xác.

Thông tin cho kế toán quản trị chiến lược (Information for strategic management accounting)
Đặc điểm: Khác kế toán quản trị truyền thống ở chỗ tập trung vào yếu tố bên ngoài và tương lai.
External orientation – hướng ra ngoài:
- Quan tâm khách hàng, đối thủ, nhà cung cấp, các bên liên quan.
- Ví dụ: không chỉ báo cáo doanh thu nội bộ mà còn xem thị phần và xu hướng thị trường.
Future orientation – hướng tới tương lai:
- Không chỉ nhìn lại quá khứ (backward-looking).
- Dùng relevant cost (chi phí thích hợp: chi phí tăng thêm, chi phí cơ hội) cho quyết định.
Goal congruence – đồng nhất mục tiêu:
- Hệ thống SMA cần phối hợp nhiều bộ phận (marketing, sản xuất, nhân sự) để các quyết định vừa tốt cho cá nhân vừa tốt cho tổ chức.
Thông tin SMA có thể cung cấp
Ví dụ:
- Chi phí của đối thủ & điểm yếu cạnh tranh.
- Ảnh hưởng tài chính nếu đối thủ phản ứng với chiến lược của mình.
- Lợi nhuận theo sản phẩm hoặc theo khách hàng.
- Quyết định định giá & tác động tới lợi nhuận/dòng tiền.
- Giá trị của thị phần, thương hiệu.
- Quyết định mở rộng công suất hoặc đa dạng hóa.
- Tác động của M&A (mua bán, sáp nhập).
- Đánh giá khi tham gia hoặc rút khỏi thị trường.
Thông tin quản trị cấp quản lý/chiến thuật (Information for management control
Đặc điểm thông tin quản lý (management control information)
- Chủ yếu từ nguồn nội bộ, có thể kèm một ít thông tin bên ngoài.
- Bao quát toàn tổ chức.
- Tóm tắt ở mức độ tương đối thấp (không quá chi tiết như operational).
- Thu thập & phân phối định kỳ.
- Liên quan ngắn hạn và trung hạn.
- Thường định lượng (giờ lao động, sản lượng…).
- Thu thập theo chuẩn cố định.
- Thường thể hiện bằng đơn vị tiền.
Các loại thông tin
- Năng suất lao động (productivity).
- Báo cáo ngân sách & phân tích chênh lệch (budgetary control/variance analysis).
- Dự báo dòng tiền (cash flow forecast).
- Số lượng nhân sự.
- Lợi nhuận từng phòng ban.
- Doanh thu lao động từng phòng ban.
- Nhu cầu mua hàng ngắn hạn.
Thông tin cho quản trị cấp tác nghiệp (Information for operational control)
Đặc điểm thông tin tác nghiệp (operational information)
- Phục vụ thực hiện kế hoạch hàng ngày.
- Nhiều dữ liệu giao dịch (transaction data) như:
- Đơn hàng khách, đơn mua hàng.
- Thu & chi tiền mặt.
- Chủ yếu từ nguồn nội bộ.
- Cần tổng hợp trước khi dùng cho cấp quản lý.
- Mức chi tiết cao hơn tactical và cao hơn nhiều so với strategic.
- Thường không dùng đơn vị tiền, mà dùng đơn vị sản lượng, giờ, khối lượng nguyên vật liệu…
Các loại hệ thống thông tin (Types of Information System)
Transaction Processing Systems (TPS)
- Định nghĩa: Thu thập, lưu trữ, xử lý và truy xuất giao dịch của tổ chức.
- Người dùng: Nhân viên tác nghiệp (operational staff).
- Đặc điểm:
+ Controlled processing – hỗ trợ hoạt động tổ chức.
+ Inflexible – mọi giao dịch xử lý theo chuẩn giống nhau.
+ Rapid response – tốc độ nhanh, thời gian thực (real-time) hoặc xử lý theo lô (batch).
+ Reliable – dự phòng, phục hồi nhanh.
- Ví dụ: Hệ thống đặt phòng khách sạn.
Management Information Systems (MIS)
- Định nghĩa: Tạo thông tin từ TPS → hỗ trợ quyết định có cấu trúc, giám sát hiệu suất, phối hợp nội bộ.
- Đặc điểm:
- Hỗ trợ operational & management control.
- Tập trung nội bộ.
- Báo cáo định kỳ, ít phân tích chuyên sâu.
- Ví dụ: Dự báo nhu cầu nhân sự dựa trên lượng đặt phòng.
- Executive Information Systems (EIS)
- Định nghĩa: Hỗ trợ lãnh đạo cấp cao ra quyết định chiến lược.
- Đặc điểm:
- Giao diện thân thiện, trực quan (menu, đồ họa).
- Kết nối dữ liệu nội bộ & bên ngoài (đối thủ, luật pháp, thị trường).
- Có phân tích dữ liệu & mô hình hóa (“what-if” analysis).
- Lượng dữ liệu ít nhưng tầm ảnh hưởng lớn.
- Ví dụ: Dashboard KPI cho CEO khách sạn.
Enterprise Resource Planning Systems (ERP)
- Định nghĩa: Phần mềm tích hợp các quy trình chính trong DN → 1 hệ thống dùng cho toàn bộ phòng ban.
- Hỗ trợ: Kế hoạch nguồn lực, sản xuất, phân phối, dịch vụ khách hàng, nhân sự, tài chính, mua hàng.
- Ưu điểm: Cập nhật real-time, tối ưu luồng thông tin giữa các bộ phận.
- Ví dụ: SAP.
Customer Relationship Management Systems (CRM)
- Định nghĩa: Quản lý thông tin khách hàng & mối quan hệ.
- Mục tiêu: Cá nhân hóa dịch vụ, tăng giữ chân khách hàng.
- Cách hoạt động: Lưu trữ & phân tích tương tác với khách → điều chỉnh marketing & chăm sóc.
Costs vs Benefits
- Nguyên tắc: Lợi ích phải lớn hơn chi phí.
- Chi phí & vấn đề: Phần cứng, phần mềm, sự kháng cự của nhân viên, ảnh hưởng tới thời gian & hoạt động.
Dữ liệu lớn (Big Data)
- Tập hợp dữ liệu cực lớn, đa dạng, được tạo ra từ internet, điện thoại thông minh, mạng xã hội, cảm biến…
- Khối lượng và độ phức tạp lớn đến mức công cụ truyền thống khó xử lý.
Đặc điểm (5V)
- Volume: Khối lượng dữ liệu khổng lồ từ giao dịch, mạng xã hội, cảm biến.
- Velocity: Tốc độ dữ liệu được tạo và truyền vào hệ thống gần như thời gian thực.
- Variety: Đa dạng dạng dữ liệu (có cấu trúc: số liệu; không cấu trúc: hình ảnh, video, email…).
- Veracity: Độ tin cậy, tránh sai lệch hoặc thiên vị trong dữ liệu.
- Value: Giá trị thực tế mang lại khi phân tích và ứng dụng dữ liệu.
Phân tích dữ liệu (Data Analytics)
- Quá trình thu thập, xử lý dữ liệu để rút ra insight kinh doanh.
- Gồm:
+ Descriptive: Mô tả chuyện gì đang xảy ra.
+ Diagnostic: Giải thích nguyên nhân.
+ Predictive: Dự đoán tương lai.
+ Prescriptive: Khuyến nghị hành động.
- Công cụ liên quan: Data mining, Algorithm, Machine Learning (ML học từ dữ liệu để cải thiện dự đoán).
Lợi ích của phân tích dữ liệu lớn
- Hiểu rõ hành vi khách hàng.
- Marketing chính xác, cá nhân hóa.
- Ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn.
- Phát triển sản phẩm/dịch vụ mới.
- Đo lường hiệu suất theo thời gian thực.
- Dự báo chi phí, xu hướng thị trường.
- Ví dụ: Tesco tiết kiệm £20 triệu chi phí điện nhờ phân tích dữ liệu nhiệt độ tủ lạnh.
Rủi ro và thách thức
- Dữ liệu không đại diện toàn bộ.
- Chất lượng và tính chính xác không đảm bảo.
- Chi phí cao cho hạ tầng và phần mềm.
- Thiếu kỹ năng phân tích nâng cao.
- Rủi ro mất cắp hoặc vi phạm bảo mật dữ liệu.
Mô hình DIKW (Data – Information – Knowledge – Wisdom)
- Data: Dữ liệu thô, chưa xử lý.
- Information: Liên kết dữ liệu để có thông tin.
- Knowledge: Hiểu mối quan hệ, rút ra insight.
- Wisdom: Áp dụng knowledge để ra quyết định đúng đắn.
Liên hệ hệ thống thông tin:
- TPS (Transaction Processing Systems) – Data
- MIS (Management information Systems) – Information
- DSS (Decision Support Systerns) – Knowledge
- ES (Expert Systems) – Wisdom
Chinh Phục ACCA Hiệu Quả Cùng KLE
Chứng chỉ ACCA (Association of Chartered Certified Accountants) – một trong những chứng chỉ nghề nghiệp uy tín nhất toàn cầu chính là “cánh cửa” giúp người học làm chủ kiến thức chuẩn mực kiểm toán quốc tế cũng như nắm bắt mối liên hệ chặt chẽ giữa chuẩn mực báo cáo tài chính và hoạt động kiểm toán thực tế.
Trong Khóa học ACCA tại KLE, học viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên là chuyên gia kiểm toán, kế toán quốc tế có kinh nghiệm trong môi trường doanh nghiệp toàn cầu. Chương trình giảng dạy của KLE được xây dựng theo định hướng ứng dụng thực tế, kết hợp bài giảng lý thuyết, case study chuẩn quốc tế và các buổi workshop mô phỏng tình huống nghề nghiệp.
Đối tượng: Khóa học ACCA tại KLE được thiết kế dành cho:
- Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 theo học chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán
- Sinh viên từ các ngành khác có sự quan tâm đến chứng chỉ này.
- Những người đã đi làm và muốn phát triển sự nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.
Nội dung khóa học: Khóa học ACCA tại KLE cung cấp lộ trình học tập bài bản với các môn quan trọng như:
- F1 – Business & Technology (Kinh doanh và Công nghệ)
- F2 – Management Accounting (Kế toán Quản trị)
- F3 – Financial Accounting (Kế toán Tài chính)
- F4 – Corporate & Business Law (Luật Kinh doanh Toàn cầu)
- F5 – Performance Management (Quản trị Hoạt động)
- F6 – Taxation (Thuế Việt Nam)
- F7 – Financial Reporting (Lập Báo cáo Tài chính)
- F8 – Audit & Assurance (Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo)
- F9 – Financial Management (Quản trị Tài chính)
Mục tiêu khóa học: Chương trình giúp học viên có nền tảng vững chắc để thi đậu các chứng chỉ ACCA, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính – kiểm toán toàn cầu.
Điểm đặc biệt của các khóa học tại KLE là:
- Đội ngũ giảng viên (mentors) toàn ACCA Member cùng kinh nghiệm thực chiến được tích lâu dài: 100% mentors tại KLE đều là ACCA Members và nhiều người còn đảm nhiệm các vai trò quản lý tại các tập đoàn lớn, giúp bạn học từ kiến thức chuyên môn đến góc nhìn thực tiễn của ngành. Bên cạnh kiến thức, họ còn chia sẻ bí kíp chinh phục kỳ thi tuyển dụng tại Big4 và các tập đoàn tài chính hàng đầu.
- Phương pháp học Flipped Learning – đảo ngược hiệu quả: Học viên được cung cấp tài khoản online đồng thời trong quá trình học offline, được giảng trước toàn bộ kiến thức lý thuyết, thời gian trên lớp được hướng dẫn tìm hiểu, phân tích, thảo luận, đào sâu nghiên cứu các case study thực tế, các phần kiến thức nội dung chuyên sâu, được chữa full các dạng bài tập, cải thiện toàn bộ kỹ năng mềm, phản biện, thuyết trình, làm việc nhóm. Phương pháp đảo ngược chú trọng phần kỹ năng thực hành giải bài tập – kỹ năng quan trọng nhất của việc học và thi ACCA, từ đó học viên sẽ không phải tự mày mò cách giải bài tập tại nhà mà luôn được đồng hành và hướng dẫn trên lớp học, rút ngắn thời gian học và ôn thi. Với phương pháp học này, thời gian KLE đồng hành với học viên tăng lên gấp đôi (từ online đến offline, từ lý thuyết đến thực hành) so với 1 khóa học được triển khai như thông thường.
- Quản lý trải nghiệm” (Experience Manager) – học viên không đơn độc: Mỗi lớp học được hỗ trợ bởi đội ngũ Quản lý trải nghiệm lớp, luôn cắm chốt giải đáp các thắc mắc của học viên, từ nội dung bài học đến chiến lược ôn thi. Môi trường học tập tại KLE tương tác cao, bạn không chỉ học từ mentor mà còn được kết nối, học hỏi từ các anh chị đi trước.
Bên cạnh khóa học ôn thi ACCA, các bạn cũng thể tham khảo thêm một số chương trình học kết hợp lý thuyết chuyên sâu với thực hành thực tế theo chuẩn mực Big4 và doanh nghiệp lớn nữa tại KLE như:
- Khóa học “Học làm trợ lý kiểm toán”: Hướng tới sinh viên năm 3-4 hoặc người mới bắt đầu, tập trung rèn luyện kỹ năng lập working paper từ cơ bản đến nâng cao, được review cá nhân hóa và mô phỏng công việc thực tế của trợ lý kiểm toán. Học viên sẽ thực hành trực tiếp các phần hành quan trọng như kiểm tra chứng từ, xác nhận công nợ và hoàn thiện hồ sơ kiểm toán.
Để hiểu sâu và vận dụng chuẩn mực hiệu quả, học viên có thể lựa chọn khóa học ACCA tại KLE. Đây chính là bước đệm giúp người học vững chuyên môn, tự tin hành nghề trong môi trường kiểm toán – tài chính toàn cầu.
———
KLE MENTORING PROGRAM
Cơ sở 1: Số 9, ngõ Chùa Liên Phái, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Cơ sở 2: Số 3, phố Thọ Tháp, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
Hotline: 086 6638 196
Email: info@kle.edu.vn
Website: https://kle.edu.vn/
Nhận Tư Vấn Chi Tiết Lộ Trình Học ACCA Phù Hợp Riêng Cho Bạn Ngay Cùng KLE Mentoring Program!

KLE giúp người học (Mentees) đi từ mơ hồ đến có lộ trình chuẩn bị rõ ràng, nền tảng ACCA, kỹ năng thực tế và sự tự tin để bước vào nghề Kế toán – Kiểm toán – Tài chính. KLE không chỉ giúp Mentees thi đỗ ACCA mà còn trang bị toàn diện để gia tăng cơ hội việc làm ở Big4 và các Doanh nghiệp lớn. Ở KLE, chúng tôi coi sự nghiệp của Mentees như sự nghiệp của chính mình.

