[PM/F5] Lesson 13: Hệ Thống Ngân Sách (Budgetary Systems) 

budgetary - systems

Lập kế hoạch và kiểm soát trong hệ thống ngân sách 

Khái niệm cơ bản 

Ngân sách (Budget): Là kế hoạch hành động được lượng hóa cho một kỳ kế toán sắp tới. 

Ngân sách = mục tiêu doanh nghiệp muốn đạt được. 

Dự báo (Forecast) = ước tính những gì có khả năng xảy ra. 

Trong tổ chức, việc lập kế hoạch và kiểm soát diễn ra ở mọi cấp quản lý theo một “hệ thống phân cấp hiệu quả” (performance hierarchy). 

Phản hồi (Feedback) 

Phản hồi là thông tin từ kết quả hoạt động (output) được sử dụng để điều chỉnh hoạt động hoặc kế hoạch (input). 

Các loại phản hồi: 

  • Phản hồi âm (Negative feedback): Cho thấy kết quả lệch so với kế hoạch → cần điều chỉnh để quay lại đúng hướng. 
  • Phản hồi dương (Positive feedback): Kết quả phù hợp kế hoạch

          → tiếp tục duy trì, nhưng cần kiểm tra để tránh thông tin sai lệch. 

  • Kiểm soát đón đầu (Feedforward control): Điều chỉnh trước khi kết quả thực sự xảy ra (dựa trên dự báo). 

2 mức phản hồi: 

  • Single-loop feedback: Điều chỉnh hoạt động để đạt kế hoạch ban đầu (ví dụ: tăng chi phí marketing để đạt mục tiêu doanh thu). 
  • Double-loop feedback: Thay đổi bản thân kế hoạch khi mục tiêu ban đầu không khả thi (ví dụ: điều chỉnh lại mục tiêu doanh thu). 

Kiểm soát ở các cấp độ khác nhau 

Chiến lược (Strategic level): 

  • Báo cáo định kỳ: 3, 6 hoặc 12 tháng. 
  • So sánh vị thế chiến lược hiện tại với kế hoạch dài hạn. 
  • Dựa cả vào thông tin bên trong và bên ngoài tổ chức. 

Quản lý (Management control): 

  • Báo cáo thường hàng tháng (ví dụ: báo cáo chênh lệch ngân sách – variance report). 
  • So sánh kết quả thực tế với kế hoạch ngân sách. 
  • Sử dụng hệ thống phản hồi chính thức. 

Tác nghiệp (Operational level): 

  • Kiểm soát hằng ngày hoặc theo ca làm việc. 
  • So sánh kết quả thực tế với chuẩn mực hoạt động (ví dụ: thời gian tiêu chuẩn hoàn thành 1 sản phẩm, tỷ lệ hao hụt…). 
  • Có thể bao gồm cả thước đo phi tài chính. 

Ngân sách Top-down và Bottom-up 

Top-down budgeting: 

  • Ngân sách do lãnh đạo cấp cao đặt ra trước. 
  • Truyền xuống các cấp dưới, yêu cầu các quản lý tuân theo chỉ tiêu. 
  • Ưu: Nhanh, ít tốn thời gian. 
  • Nhược: Thiếu sự tham gia của cấp dưới, có thể không sát thực tế. 

Bottom-up budgeting: 

  • Quản lý cấp dưới xây dựng ngân sách cho bộ phận của mình → cấp trên tổng hợp → cuối cùng thành ngân sách toàn công ty. 
  • Ưu: Phản ánh sát thực tế, khuyến khích sự tham gia, tăng động lực. 
  • Nhược: Tốn nhiều thời gian, thường phải chỉnh sửa nhiều lần để phối hợp. 

Các hệ thống ngân sách (Budget systems) 

Ngân sách cố định (Fixed budgets) 

Định nghĩa: Là ngân sách được lập trước kỳ kế toán, không thay đổi cho dù sản lượng hoặc doanh thu thực tế có khác so với dự toán. 

Mục đích chính: Dùng để lập kế hoạch và đặt ra mục tiêu tổng thể cho cả kỳ (thường là năm). 

Hạn chế: Thường không thực tế, vì thực tế hiếm khi khớp với dự toán ban đầu. 

Ngân sách linh hoạt (Flexible budgets) 

Định nghĩa: Ngân sách thay đổi theo sản lượng hoặc doanh thu. 

  • Ví dụ: doanh thu và chi phí biến đổi thay đổi theo mức bán hàng, chi phí cố định có thể “nhảy bậc” (step cost) khi vượt một ngưỡng hoạt động nào đó. 

Mục đích: 

  • Dùng ở giai đoạn lập kế hoạch (planning stage). 
  • Giúp phân tích các tình huống “nếu… thì…” (what-if analysis) để chuẩn bị cho các mức độ hoạt động khác nhau. 

Ngân sách điều chỉnh (Flexed budgets) 

Định nghĩa: Ngân sách được điều chỉnh lại theo sản lượng thực tế để có thể so sánh hợp lý với kết quả thực tế và thực hiện phân tích chênh lệch. 

Phân biệt: 

  • Flexible budget: chuẩn bị từ đầu, cho nhiều mức sản lượng khác nhau (mang tính dự báo). 
  • Flexed budget: sau khi đã có kết quả thực tế mới điều chỉnh ngân sách cho phù hợp (mang tính kiểm soát). 

Mục đích của ngân sách linh hoạt/điều chỉnh 

  • Giữ cho ngân sách có ý nghĩa trong nhiều mức độ hoạt động. 
  • Hữu ích ở giai đoạn lập kế hoạch để mô phỏng nhiều kịch bản. 
  • Quan trọng trong kiểm soát vì giúp so sánh thực tế vs ngân sách phù hợp, từ đó phân tích chênh lệch chuẩn xác. 

Ngân sách tăng dần (Incremental budgeting) 

Định nghĩa: Lấy ngân sách năm trước, điều chỉnh thêm phần tăng trưởng hoặc lạm phát để ra ngân sách năm sau. 

Ưu điểm: 

  • Đơn giản, nhanh, chi phí thấp. 

Hạn chế: 

  • Không loại bỏ các hoạt động kém hiệu quả. 
  • Dễ tồn tại “budgetary slack” (thổi phồng chi phí, hạ thấp doanh thu). 
  • Không phù hợp khi môi trường thay đổi nhanh. 
  • Không khuyến khích đổi mới hoặc đặt mục tiêu thách thức. 

Ngân sách từ cơ sở 0 (Zero-based budgeting – ZBB) 

Định nghĩa: Mỗi khoản chi phải được giải thích và phê duyệt như thể lập ngân sách cho lần đầu tiên. 

Quy trình: 

  1. Xác định “decision packages” (gói quyết định). 

Có thể là các phương án thay thế (mutually exclusive) hoặc các mức độ tăng dần (incremental). 

2. Đánh giá và xếp hạng theo lợi ích mang lại. 

3. Phân bổ nguồn lực theo mức ưu tiên. 

Ưu điểm: 

Loại bỏ hoạt động kém hiệu quả, phân bổ nguồn lực tốt hơn, linh hoạt với thay đổi môi trường. 

Nhược điểm: 

  1. Tốn công, tốn thời gian, nhiều giấy tờ. 
  2. Có thể quá chú trọng lợi ích ngắn hạn. 
  3. Đòi hỏi kỹ năng và hệ thống thông tin tốt. 

Ứng dụng: Phù hợp hơn với chi phí hỗ trợ, chi phí tùy ý (discretionary costs), dịch vụ công, phi lợi nhuận. 

Ngân sách cuốn chiếu (Rolling budgets) 

Định nghĩa: Luôn được cập nhật liên tục. Khi một kỳ kết thúc, thêm một kỳ mới vào, đảm bảo lúc nào cũng có ngân sách cho 12 tháng (hoặc 4 quý) tới. 

Ưu điểm: 

  • Giảm bớt rủi ro từ bất định, phản ánh tình hình mới nhất. 
  • Khuyến khích quản lý nhìn xa hơn, thực tế hơn. 

Nhược điểm: 

  • Tốn công sức cập nhật thường xuyên. 
  • Có thể gây nản lòng nếu quản lý thấy sửa ngân sách liên tục mà ít lợi ích rõ ràng. 

Ngân sách theo hoạt động (Activity-based budgeting – ABB) 

Định nghĩa: Dựa trên Activity-Based Costing (ABC).  

Nguyên tắc: 

  • Hoạt động tạo ra chi phí. 
  • Cần quản lý nguyên nhân chi phí (cost drivers), không chỉ quản lý bản thân chi phí. 

Ưu điểm: 

  • Liên kết chặt với chiến lược. 
  • Giúp xác định các yếu tố thành công then chốt (critical success factors). 
  • Tập trung vào hoạt động tổng thể, tránh cục bộ. 

Beyond Budgeting 

Khái niệm: Trường phái cho rằng nên bỏ ngân sách truyền thống và thay bằng: 

  1. Adaptive management: Kế hoạch linh hoạt, điều chỉnh liên tục, tập trung dự báo dòng tiền và phản ứng nhanh với thị trường. 
  2. Devolved networks: Phân quyền mạnh mẽ, để các nhóm nhỏ tự quản và chịu trách nhiệm. 

Nguyên tắc: 12 nguyên tắc (giá trị, minh bạch, đội nhóm, tin tưởng, trách nhiệm, mục tiêu dài hạn, thưởng theo hiệu quả tương đối, lập kế hoạch liên tục, phối hợp động, cấp vốn “just in time”, kiểm soát dựa trên phản hồi nhanh…). 

Ưu điểm: Khuyến khích đổi mới, tăng động lực, phản ứng nhanh. 

Nhược điểm: Có thể gặp phản kháng, và thực tế vẫn cần kế hoạch nhất định. 

Thông tin trong hệ thống ngân sách 

Dữ liệu đến từ nhiều nguồn: 

  • Ngân sách bán hàng: phụ thuộc dự báo doanh số (dựa vào số liệu cũ, kinh tế vĩ mô, nghiên cứu thị trường, đối thủ, xu hướng tiêu dùng, giá, phân phối, pháp luật…). 
  • Ngân sách sản xuất: dựa vào chi phí nhân công, nguyên liệu, giờ máy, hao hụt… 

Thay đổi hệ thống ngân sách 

Khi thay đổi sẽ gặp khó khăn: 

  • Nhân viên phản đối (vì quen cũ, có slack). 
  • Ban lãnh đạo mất thời gian làm quen. 
  • Chi phí triển khai, viết lại quy trình. 
  • Cần đào tạo, tốn kém. 
  • Có thể thiếu dữ liệu kế toán phù hợp (ví dụ muốn áp dụng ABB phải có hệ thống ABC). 

Ngân sách và sự không chắc chắn 

Ngân sách và dự báo luôn chứa rủi ro và sự không chắc chắn: khách hàng, sản phẩm, lạm phát, tỷ giá, nguyên liệu, đối thủ, nhân viên, máy móc, thiên tai… 

Công cụ đối phó: 

  • Ngân sách linh hoạt. 
  • Ngân sách cuốn chiếu. 
  • Ngân sách xác suất (probabilistic budgeting). 
  • Phân tích độ nhạy (sensitivity analysis). 

Vấn đề đạo đức và bền vững trong lập ngân sách 

Vì kết quả nhân viên được đánh giá dựa trên ngân sách 

⇒ dễ phát sinh thao túng. 

  • Ví dụ: quản lý bán hàng cố tình lập dự toán thấp để dễ đạt thưởng 

⇒ dẫn đến thiếu hàng, lợi nhuận giảm. 

Vấn đề đạo đức khác: trả lương quá thấp, không đảm bảo đời sống tối thiểu, chạy theo lợi ích ngắn hạn mà bỏ qua tính bền vững dài hạn. 

Chinh Phục ACCA Hiệu Quả Cùng KLE

      Chứng chỉ ACCA (Association of Chartered Certified Accountants) một trong những chứng chỉ nghề nghiệp uy tín nhất toàn cầu chính là “cánh cửa” giúp người học làm chủ kiến thức chuẩn mực kiểm toán quốc tế cũng như nắm bắt mối liên hệ chặt chẽ giữa chuẩn mực báo cáo tài chính và hoạt động kiểm toán thực tế. 

     Trong Khóa học ACCA tại KLE, học viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên là chuyên gia kiểm toán, kế toán quốc tế có kinh nghiệm trong môi trường doanh nghiệp toàn cầu. Chương trình giảng dạy của KLE được xây dựng theo định hướng ứng dụng thực tế, kết hợp bài giảng lý thuyết, case study chuẩn quốc tế và các buổi workshop mô phỏng tình huống nghề nghiệp.

     Đối tượng: Khóa học ACCA tại KLE được thiết kế dành cho:

  • Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 theo học chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán
  • Sinh viên từ các ngành khác có sự quan tâm đến chứng chỉ này.
  • Những người đã đi làm và muốn phát triển sự nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.

       Nội dung khóa học: Khóa học ACCA tại KLE cung cấp lộ trình học tập bài bản với các môn quan trọng như:

  • F1 – Business & Technology (Kinh doanh và Công nghệ)
  • F2 – Management Accounting (Kế toán Quản trị)
  • F3 – Financial Accounting (Kế toán Tài chính)
  • F4 – Corporate & Business Law (Luật Kinh doanh Toàn cầu)
  • F5 – Performance Management (Quản trị Hoạt động)
  • F6 – Taxation (Thuế Việt Nam)
  • F7 – Financial Reporting (Lập Báo cáo Tài chính)
  • F8 – Audit & Assurance (Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo)
  • F9 – Financial Management (Quản trị Tài chính)

     Mục tiêu khóa học: Chương trình giúp học viên có nền tảng vững chắc để thi đậu các chứng chỉ ACCA, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính – kiểm toán toàn cầu.

     Điểm đặc biệt của các khóa học tại KLE là:

  • Đội ngũ giảng viên (mentors) toàn ACCA Member cùng kinh nghiệm thực chiến được tích lâu dài: 100% mentors tại KLE đều là ACCA Members và nhiều người còn đảm nhiệm các vai trò quản lý tại các tập đoàn lớn, giúp bạn học từ kiến thức chuyên môn đến góc nhìn thực tiễn của ngành. Bên cạnh kiến thức, họ còn chia sẻ bí kíp chinh phục kỳ thi tuyển dụng tại Big4 và các tập đoàn tài chính hàng đầu.
  • Phương pháp học Flipped Learning – đảo ngược hiệu quả: Học viên được cung cấp tài khoản online đồng thời trong quá trình học offline, được giảng trước toàn bộ kiến thức lý thuyết, thời gian trên lớp được hướng dẫn tìm hiểu, phân tích, thảo luận, đào sâu nghiên cứu các case study thực tế, các phần kiến thức nội dung chuyên sâu, được chữa full các dạng bài tập, cải thiện toàn bộ kỹ năng mềm, phản biện, thuyết trình, làm việc nhóm. Phương pháp đảo ngược chú trọng phần kỹ năng thực hành giải bài tập – kỹ năng quan trọng nhất của việc học và thi ACCA, từ đó học viên sẽ không phải tự mày mò cách giải bài tập tại nhà mà luôn được đồng hành và hướng dẫn trên lớp học, rút ngắn thời gian học và ôn thi. Với phương pháp học này, thời gian KLE đồng hành với học viên tăng lên gấp đôi (từ online đến offline, từ lý thuyết đến thực hành) so với 1 khóa học được triển khai như thông thường. 
  • Quản lý trải nghiệm” (Experience Manager) – học viên không đơn độc: Mỗi lớp học được hỗ trợ bởi đội ngũ Quản lý trải nghiệm lớp, luôn cắm chốt giải đáp các thắc mắc của học viên, từ nội dung bài học đến chiến lược ôn thi. Môi trường học tập tại KLE tương tác cao, bạn không chỉ học từ mentor mà còn được kết nối, học hỏi từ các anh chị đi trước.

      Bên cạnh khóa học ôn thi ACCA, các bạn cũng thể tham khảo thêm một số chương trình học kết hợp lý thuyết chuyên sâu với thực hành thực tế theo chuẩn mực Big4 và doanh nghiệp lớn nữa tại KLE như:

  •  Khóa học “Học làm trợ lý kiểm toán”: Hướng tới sinh viên năm 3-4 hoặc người mới bắt đầu, tập trung rèn luyện kỹ năng lập working paper từ cơ bản đến nâng cao, được review cá nhân hóa và mô phỏng công việc thực tế của trợ lý kiểm toán. Học viên sẽ thực hành trực tiếp các phần hành quan trọng như kiểm tra chứng từ, xác nhận công nợ và hoàn thiện hồ sơ kiểm toán.

      Để hiểu sâu và vận dụng chuẩn mực hiệu quả, học viên có thể lựa chọn khóa học ACCA tại KLE. Đây chính là bước đệm giúp người học vững chuyên môn, tự tin hành nghề trong môi trường kiểm toán – tài chính toàn cầu.

———

KLE MENTORING PROGRAM

Cơ sở 1: Số 9, ngõ Chùa Liên Phái, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội

Cơ sở 2: Số 3, phố Thọ Tháp, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 086 6638 196

Email: info@kle.edu.vn

Website: https://kle.edu.vn/ 

Nhận Tư Vấn Chi Tiết Lộ Trình Học ACCA Phù Hợp Riêng Cho Bạn Ngay Cùng KLE Mentoring Program!

Đánh giá

Để lại một bình luận

0866638196