[PM/F5] Lesson 11: Các Quyết Định Ngắn Hạn (Short-Term Decisions) 

short-term-decisions

Các tình huống ra quyết định 

Trong ngắn hạn, doanh nghiệp thường gặp các quyết định cần dựa trên relevant costing (chi phí thích hợp). Các tình huống phổ biến: 

  • (a) Minimum price: Giá tối thiểu để chấp nhận 1 đơn hàng/hợp đồng. 
  • (b) Accept or reject: Có nên nhận hay từ chối đơn hàng. 
  • (c) Make or buy: Tự sản xuất hay mua ngoài. 
  • (d) Outsource: Thuê ngoài một phần công việc. 
  • (e) Shutdown: Tạm ngừng hoặc dừng hẳn một hoạt động. 
  • (f) Further processing: Có nên chế biến thêm hay bán ngay. 

Lưu ý: Không chỉ nhìn số liệu tài chính, mà còn cần xét yếu tố phi tài chính (ví dụ uy tín, thị phần, nhân sự, quan hệ khách hàng). 

Chi phí thích hợp (Relevant costs) 

Định nghĩa: Relevant costs là những chi phí liên quan trực tiếp đến quyết định quản trị, được đo bằng dòng tiền gia tăng trong tương lai (future incremenetal cash flows) và thay đổi tùy theo quyết định. 

  • Future (tương lai): Chỉ chi phí phát sinh trong tương lai mới liên quan. 
  • Incremental (gia tăng): Chỉ tính phần chi phí tăng thêm do quyết định (ví dụ bonus $100 cho supervisor khi nhận hợp đồng, không tính lương cũ $1,000). 
  • Cash (tiền mặt): Chỉ chi phí thực tế phát sinh bằng tiền, không tính khấu hao, phân bổ. 
  • Opportunity cost (chi phí cơ hội): Giá trị lợi ích bị bỏ qua khi chọn phương án này thay cho phương án khác. 

Các loại relevant costs: 

  • Opportunity costs: Lợi ích tiềm năng bị mất. Ví dụ: dùng máy cho sản phẩm A thì mất cơ hội dùng cho sản phẩm B. 
  • Avoidable costs: Chi phí có thể tránh được nếu dừng hoạt động. Rất quan trọng trong quyết định shutdown. 

Chi phí không thích hợp (Non-relevant costs) 

Những chi phí không ảnh hưởng đến quyết định: 

  • Sunk costs: Đã phát sinh trong quá khứ, không thể thay đổi → bỏ qua. 
  • Committed costs: Đã cam kết và chắc chắn phải trả → không liên quan. 
  • Notional costs: Chi phí ước tính/kế toán, không phải dòng tiền thực  
  • Fixed costs chung: Phân bổ chung, không thay đổi theo quyết định → bỏ qua. Chỉ avoidable fixed costs mới liên quan. 

Chi phí thích hợp của nguyên vật liệu (Relevant cost of materials) 

  • Không có trong kho (Not in inventory): 
    → Phải mua mới → Chi phí thay thế hiện tại (Current replacement cost) 
  • Có trong kho (In inventory): 
  • Đang sử dụng thường xuyên (In continual use): 
    Nếu lấy từ kho và sẽ được thay thế → Chi phí thay thế hiện tại 
  • Không có mục đích sử dụng khác (No other use): 
    Nếu lấy từ kho và sẽ không thay thế → Giá bán lại hiện tại (Current resale value) 
  • Nguồn lực khan hiếm (Scarce): 
    Nếu lấy từ kho và không thể thay thế → Chi phí cơ hội (Opportunity cost) 

Chi phí thích hợp của lao động và biến phí sản xuất chung (Relevant cost of labour & variable overheads) 

Lực lượng lao động hiện tại (Current labour force): 

  • Có công suất dư (Spare capacity): 
    Công việc thêm có thể thực hiện được → Chi phí thích hợp = 0 (Nil) 
  • Đầy công suất (Full capacity): 
    Công việc thêm không thể thực hiện nếu không thay đổi → 
  • Nếu thuê thêm lao động (Hire more staff) → Chi phí thích hợp = Mức lương hiện tại (Current rate of pay) 
  • Nếu không thể thuê thêm lao động (Cannot hire more staff) → Chi phí thích hợp = Biến phí + Lợi nhuận góp bị mất (Variable cost + Lost contribution) 

Relevant cost of machinery 

  • Repair costs do sử dụng  
  • Hire charges (thuê máy)  
  • Giảm giá trị bán lại (fall in resale value) khi sử dụng  

Các quyết định ngắn hạn 

Minimum price decisions (Quyết định về giá tối thiểu) 

Giá tối thiểu cho một đơn hàng/ hợp đồng chỉ thực hiện một lần chính là tổng chi phí thích hợp (relevant costs). 

Nếu bán ở mức giá này, doanh nghiệp chỉ hòa vốn (không lãi, không lỗ). 

Accept or reject decisions (Chấp nhận hay từ chối)

  • Nguyên tắc: giống như quyết định giá tối thiểu. 
  • Nếu doanh thu ≥ chi phí thích hợp → chấp nhận. 
  • Nếu doanh thu < chi phí thích hợp → từ chối. 
  • Một dự án có lợi nhuận trên cơ sở relevant cost dương thì nên nhận, ngược lại thì từ chối. 

Make or buy decisions (Tự sản xuất hay mua ngoài) 

  • Doanh nghiệp phải lựa chọn giữa: 
  • Tự sản xuất (make): kiểm soát tốt hơn nhưng tốn công suất, phát sinh chi phí cơ hội. 
  • Mua ngoài (buy): tiết kiệm công suất, có thể tiếp cận chuyên môn của nhà cung cấp, nhưng mất kiểm soát. 

Yếu tố cần cân nhắc: 

  • Công suất dư nếu thuê ngoài có thể dùng làm gì? 
  • Nguy cơ tranh chấp lao động (nếu cắt giảm sản xuất trong nội bộ). 
  • Độ tin cậy của nhà cung cấp (chất lượng, thời gian giao hàng). 
  • Ảnh hưởng tới: lực lượng lao động, khách hàng, đối thủ cạnh tranh. 

Make or buy với yếu tố giới hạn (limiting factor): 

  • Nếu năng lực sản xuất không đủ do hạn chế (máy móc, nhân công…), doanh nghiệp cần chọn cái gì tự làm, cái gì mua ngoài. 
  • Nguyên tắc: Sắp xếp sao cho tổng chi phí thấp nhất. 
  • Đơn vị nên mua ngoài là đơn vị có chi phí biến đổi/đơn vị yếu tố hạn chế tiết kiệm được khi mua ngoài thấp nhất. 

Outsourcing decisions (Quyết định thuê ngoài) 

  • Outsourcing = sử dụng nhà cung cấp bên ngoài (hợp đồng gia công, cung ứng dịch vụ, sản phẩm…). 
  • Gần giống make or buy, áp dụng cách tiếp cận tương tự. 
  • Quan trọng: không chỉ xem tài chính, mà còn xét đến các yếu tố phi tài chính. 

Ưu điểm: 

  • Tiết kiệm chi phí 
  • Tiếp cận chuyên môn bên ngoài 
  • Giải phóng vốn, công suất nội bộ 

Nhược điểm: 

  • Mất kiểm soát 
  • Rủi ro về chất lượng, độ tin cậy của nhà cung cấp 
  • Rò rỉ thông tin mật 
  • Giảm tinh thần nhân viên, mất kỹ năng nội bộ 

Shutdown decisions (Quyết định đóng cửa/ ngừng hoạt động) 

  • Có thể liên quan tới: 
  • Ngừng 1 bộ phận, 1 sản phẩm, 1 phân xưởng đang lỗ. 
  • Cần phân tích dựa trên relevant costs, không dùng toàn bộ báo cáo lợi nhuận theo absorption costing. 
  • Các yếu tố cần xem xét: 
  • Biến phí (variable costs) 
  • Chi phí tránh được (avoidable costs) 
  • Chi phí và doanh thu trực tiếp gắn với việc đóng cửa 
  • Yếu tố thời điểm (ngắn hạn hay dài hạn)

Further processing decision (Quyết định chế biến thêm) 

Joint products and joint costs (Sản phẩm liên kết và chi phí chung): 

  • Một quy trình có thể tạo ra nhiều sản phẩm. 
  • Chi phí chung (joint costs) phát sinh trong quá trình ban đầu → cần phân bổ để làm báo cáo tài chính, định giá tồn kho. 

Tuy nhiên: joint costs không phải là chi phí thích hợp để quyết định có chế biến thêm hay không, vì: 

  • Chúng là sunk costs (đã phát sinh). 
  • Việc phân bổ chỉ mang tính kế toán. 
  • Chỉ xem xét: 

+ Chi phí thêm (incremental cost) để chế biến thêm. 

+ Doanh thu thêm (incremental revenue) từ việc bán sau chế biến. 

Qualitative factors (Yếu tố định tính) 

Giả định của relevant costing: 

  • Hành vi chi phí được biết chính xác. 
  • Giá, sản lượng, chi phí đều chắc chắn. 
  • Mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận/ contribution. 
  • Thông tin đầy đủ và đáng tin cậy. 

Các yếu tố khác cần cân nhắc: 

  • Ảnh hưởng tới nhân viên, khách hàng, đối thủ cạnh tranh. 
  • Tác động dài hạn vs ngắn hạn. 
  • Nhiều chi phí cố định có thể điều chỉnh trong dài hạn, nhưng khó thay đổi trong ngắn hạn. 

Chinh Phục ACCA Hiệu Quả Cùng KLE

      Chứng chỉ ACCA (Association of Chartered Certified Accountants) một trong những chứng chỉ nghề nghiệp uy tín nhất toàn cầu chính là “cánh cửa” giúp người học làm chủ kiến thức chuẩn mực kiểm toán quốc tế cũng như nắm bắt mối liên hệ chặt chẽ giữa chuẩn mực báo cáo tài chính và hoạt động kiểm toán thực tế. 

     Trong Khóa học ACCA tại KLE, học viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên là chuyên gia kiểm toán, kế toán quốc tế có kinh nghiệm trong môi trường doanh nghiệp toàn cầu. Chương trình giảng dạy của KLE được xây dựng theo định hướng ứng dụng thực tế, kết hợp bài giảng lý thuyết, case study chuẩn quốc tế và các buổi workshop mô phỏng tình huống nghề nghiệp.

     Đối tượng: Khóa học ACCA tại KLE được thiết kế dành cho:

  • Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 theo học chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán
  • Sinh viên từ các ngành khác có sự quan tâm đến chứng chỉ này.
  • Những người đã đi làm và muốn phát triển sự nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.

       Nội dung khóa học: Khóa học ACCA tại KLE cung cấp lộ trình học tập bài bản với các môn quan trọng như:

  • F1 – Business & Technology (Kinh doanh và Công nghệ)
  • F2 – Management Accounting (Kế toán Quản trị)
  • F3 – Financial Accounting (Kế toán Tài chính)
  • F4 – Corporate & Business Law (Luật Kinh doanh Toàn cầu)
  • F5 – Performance Management (Quản trị Hoạt động)
  • F6 – Taxation (Thuế Việt Nam)
  • F7 – Financial Reporting (Lập Báo cáo Tài chính)
  • F8 – Audit & Assurance (Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo)
  • F9 – Financial Management (Quản trị Tài chính)

     Mục tiêu khóa học: Chương trình giúp học viên có nền tảng vững chắc để thi đậu các chứng chỉ ACCA, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính – kiểm toán toàn cầu.

     Điểm đặc biệt của các khóa học tại KLE là:

  • Đội ngũ giảng viên (mentors) toàn ACCA Member cùng kinh nghiệm thực chiến được tích lâu dài: 100% mentors tại KLE đều là ACCA Members và nhiều người còn đảm nhiệm các vai trò quản lý tại các tập đoàn lớn, giúp bạn học từ kiến thức chuyên môn đến góc nhìn thực tiễn của ngành. Bên cạnh kiến thức, họ còn chia sẻ bí kíp chinh phục kỳ thi tuyển dụng tại Big4 và các tập đoàn tài chính hàng đầu.
  • Phương pháp học Flipped Learning – đảo ngược hiệu quả: Học viên được cung cấp tài khoản online đồng thời trong quá trình học offline, được giảng trước toàn bộ kiến thức lý thuyết, thời gian trên lớp được hướng dẫn tìm hiểu, phân tích, thảo luận, đào sâu nghiên cứu các case study thực tế, các phần kiến thức nội dung chuyên sâu, được chữa full các dạng bài tập, cải thiện toàn bộ kỹ năng mềm, phản biện, thuyết trình, làm việc nhóm. Phương pháp đảo ngược chú trọng phần kỹ năng thực hành giải bài tập – kỹ năng quan trọng nhất của việc học và thi ACCA, từ đó học viên sẽ không phải tự mày mò cách giải bài tập tại nhà mà luôn được đồng hành và hướng dẫn trên lớp học, rút ngắn thời gian học và ôn thi. Với phương pháp học này, thời gian KLE đồng hành với học viên tăng lên gấp đôi (từ online đến offline, từ lý thuyết đến thực hành) so với 1 khóa học được triển khai như thông thường. 
  • Quản lý trải nghiệm” (Experience Manager) – học viên không đơn độc: Mỗi lớp học được hỗ trợ bởi đội ngũ Quản lý trải nghiệm lớp, luôn cắm chốt giải đáp các thắc mắc của học viên, từ nội dung bài học đến chiến lược ôn thi. Môi trường học tập tại KLE tương tác cao, bạn không chỉ học từ mentor mà còn được kết nối, học hỏi từ các anh chị đi trước.

      Bên cạnh khóa học ôn thi ACCA, các bạn cũng thể tham khảo thêm một số chương trình học kết hợp lý thuyết chuyên sâu với thực hành thực tế theo chuẩn mực Big4 và doanh nghiệp lớn nữa tại KLE như:

  •  Khóa học “Học làm trợ lý kiểm toán”: Hướng tới sinh viên năm 3-4 hoặc người mới bắt đầu, tập trung rèn luyện kỹ năng lập working paper từ cơ bản đến nâng cao, được review cá nhân hóa và mô phỏng công việc thực tế của trợ lý kiểm toán. Học viên sẽ thực hành trực tiếp các phần hành quan trọng như kiểm tra chứng từ, xác nhận công nợ và hoàn thiện hồ sơ kiểm toán.

      Để hiểu sâu và vận dụng chuẩn mực hiệu quả, học viên có thể lựa chọn khóa học ACCA tại KLE. Đây chính là bước đệm giúp người học vững chuyên môn, tự tin hành nghề trong môi trường kiểm toán – tài chính toàn cầu.

———

KLE MENTORING PROGRAM

Cơ sở 1: Số 9, ngõ Chùa Liên Phái, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội

Cơ sở 2: Số 3, phố Thọ Tháp, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 086 6638 196

Email: info@kle.edu.vn

Website: https://kle.edu.vn/ 

Nhận Tư Vấn Chi Tiết Lộ Trình Học ACCA Phù Hợp Riêng Cho Bạn Ngay Cùng KLE Mentoring Program!

Đánh giá

Để lại một bình luận

0866638196