Chênh lệch hỗn hợp (Mix) và chênh lệch năng suất (Yield)

Nguyên vật liệu và lao động đầu vào
Ví dụ: nhiều quy trình sản xuất yêu cầu kết hợp nhiều loại nguyên vật liệu để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh. Khi một sản phẩm cần từ hai loại nguyên vật liệu trở lên, chênh lệch sử dụng NVL (materials usage variance) có thể được phân tích sâu hơn thành:
- Chênh lệch hỗn hợp (mix variance): phát sinh khi tỷ lệ pha trộn nguyên vật liệu khác với định mức. Nó đo lường xem hỗn hợp thực tế rẻ hơn hay đắt hơn so với hỗn hợp chuẩn.
- Mix variance phản ánh tác động tài chính của việc thay đổi tỷ lệ phối trộn NVL.
- Chênh lệch năng suất (yield variance): phát sinh khi lượng đầu ra thực tế khác với lượng đầu ra tiêu chuẩn dựa trên đầu vào.
- Yield variance phản ánh tác động tài chính của sự khác biệt giữa đầu ra tiêu chuẩn và đầu ra thực tế từ cùng một lượng đầu vào.
Tương tự, khi sử dụng nhiều loại lao động khác nhau trong sản xuất, chênh lệch hiệu suất lao động (labour effficiency variance) có thể phân tích tiếp thành:
- Chênh lệch hỗn hợp lao động (labour mix variance) – thay đổi cơ cấu nhân công.
- Chênh lệch năng suất lao động (labour yield variance) – thay đổi năng suất, hiệu quả làm việc của cả nhóm.
Lưu ý: Việc tính toán mix và yield variance chỉ có ý nghĩa kiểm soát khi nhà quản lý có quyền kiểm soát tỷ lệ sử dụng NVL trong sản xuất.
Mối quan hệ giữa các chênh lệch
Mix variance thuận lợi (favourable): xảy ra khi hỗn hợp thực tế rẻ hơn hỗn hợp chuẩn. Tuy nhiên, hỗn hợp rẻ hơn có thể tạo ra năng suất thấp hơn → dẫn tới yield variance bất lợi (adverse).
Mix variance bất lợi (adverse): khi hỗn hợp thực tế đắt hơn chuẩn. Trong nhiều trường hợp, chất lượng tốt hơn lại giúp tạo ra nhiều sản phẩm hơn → yield variance thuận lợi (favourable).
Ví dụ: Materials usage, mix and yield usage
A company manufactures a chemical, Dynamite, using two compounds: Flash and Bang. The standard materials usage and cost of one unit of Dynamite are as follows:

Required
Calculate the materials usage, mix and yield variances.
Lời giải:
1.Chênh lệch sử dụng (Usage variance)
NVL | Định mức cho 80 sp | Thực tế sử dụng | Chênh lệch (kg) | Giá chuẩn ($/kg) | Chênh lệch ($) |
Flash | 400 | 600 | +200 (A) | 2 | 400 (A) |
Bang | 800 | 750 | –50 (F) | 3 | 150 (F) |
Tổng | 1,200 | 1,350 | +150 (A) | – | 250 (A) |
Usage variance = $250 (A)
2. Chênh lệch hỗn hợp (Mix variance)
Tổng thực tế = 600 + 750 = 1,350 kg.
Theo tỷ lệ chuẩn 1:2, phân bổ chuẩn = 450 Flash + 900 Bang.
NVL | Thực tế (kg) | Chuẩn theo mix (kg) | Chênh lệch (kg) | Giá chuẩn ($/kg) | Chênh lệch ($) |
Flash | 600 | 450 | +150 (A) | 2 | 300 (A) |
Bang | 750 | 900 | –150 (F) | 3 | 450 (F) |
Tổng | 1,350 | 1,350 | 0 | – | 150 (F) |
Mix variance = $150 (F)
3. Chênh lệch năng suất (Yield variance)
Cách 1: So sánh đầu vào chuẩn và thực tế (input-based)
- Chuẩn: để sản xuất 80 sp cần 80 × 15 = 1,200 kg nguyên liệu.
- Thực tế: sử dụng 1,350 kg.
- Dư thừa 150 kg (A).
- Giá NVL chuẩn bình quân = Tổng chi phí chuẩn / Tổng NVL chuẩn
= 40 / 15 = $2.67/kg.
- Chênh lệch tiền = 150 × 2.67 = $400 (A).
Công ty dùng nhiều nguyên liệu hơn mức chuẩn cho sản lượng thực tế, làm tăng chi phí $400.
Cách 2: So sánh sản lượng đầu ra chuẩn từ input thực tế (output-based in units)
- Tổng input thực tế: 1,350 kg.
- Theo định mức 15 kg/sp → đáng lẽ ra tạo ra được 1,350 / 15 = 90 sp.
- Thực tế chỉ sản xuất 80 sp.
- Thất thoát: 10 sp (A).
- Định mức chi phí/sp = $40.
- Chênh lệch tiền = 10 × 40 = $400 (A).
Với lượng NVL dùng, công ty đáng lẽ làm được nhiều sản phẩm hơn, nhưng lại không, nên bị mất $400.
Cách 3: Phân tích riêng từng NVL (Flash & Bang)
- Chuẩn cho 80 sp: Flash = 400 kg, Bang = 800 kg.
- Theo tỷ lệ chuẩn nhưng áp trên tổng 1,350 kg → Flash = 450, Bang = 900.
- So với chuẩn: Flash +50 kg, Bang +100 kg.
- Chênh lệch giá:
- Flash: 50 × $2 = $100 (A)
- Bang: 100 × $3 = $300 (A)
- Tổng = $400 (A).
So với chuẩn, công ty đã dùng thừa cả 2 loại nguyên liệu → thiệt hại $400.
Các phương pháp kiểm soát sản xuất khác
Trong môi trường sản xuất hiện đại, nơi nhấn mạnh quản lý chất lượng, việc dùng mix và yield variance có thể không đủ. Các chỉ tiêu khác có thể hữu ích hơn, ví dụ:
- Tỷ lệ hao hụt (rates of wastage)
- Chi phí NVL bình quân đầu vào (average cost of input)
- Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (percentage of deliveries on time)
- Mức độ hài lòng của khách hàng (customer satisfaction ratings)
- Tỷ lệ năng suất (yield percentage) hoặc tỷ lệ chuyển đổi đầu vào – đầu ra.
Chênh lệch cơ cấu và sản lượng bán (Sales mix and quantity variances)

Khi phân tích chênh lệch lợi nhuận do sản lượng bán (Sales volume profit variance), ta có thể chia nhỏ thành:
- Chênh lệch cơ cấu bán (Sales mix variance): Phát sinh khi tỷ trọng các sản phẩm bán ra khác so với kế hoạch.
Ví dụ: Doanh nghiệp dự kiến bán 70% A và 30% B, nhưng thực tế bán 50% A và 50% B. Dù tổng số lượng bán không đổi, sự thay đổi cơ cấu này sẽ làm lợi nhuận thay đổi (vì mỗi sản phẩm có lợi nhuận đơn vị khác nhau).
- Chênh lệch sản lượng bán (Sales quantity variance): Phản ánh sự khác biệt về lợi nhuận do tổng số lượng bán thay đổi so với kế hoạch.
Ví dụ: Kế hoạch bán 1,000 sp nhưng thực tế bán 1,200 sp → chênh lệch sản lượng bán.
Ví dụ:
Just Desserts Co makes and sells two products, Chocolate Crunch and Strawberry Sundae. The budgeted sales and profit are as follows:

Actual sales were 280 units of Chocolate Crunch and 630 units of Strawberry Sundae. The company management is able to control the relative sales of each product through the allocation of sales effort, advertising and sales promotion expenses.
Required
Calculate the sales volume variance, the sales mix variance and the sales quantity variance.
Lời giải:
1. Sales Volume Variance (Tổng thể)
| Actual – Budget (units) | Profit/unit | Variance |
CC | 280 – 400 = –120 (A) | 5 | –600 (A) |
SS | 630 – 300 = +330 (F) | 3 | +990 (F) |
Total |
|
| +390 (F) |
Tổng variance +390 (F) = bán nhiều hơn so với ngân sách. Nhưng chưa rõ là nhờ mix hay nhờ số lượng.
2. Sales Mix Variance
| Standard mix (trong 910) | Actual | Difference | Profit/unit | Variance |
CC | 520 | 280 | –240 (A) | 5 | –1,200 (A) |
SS | 390 | 630 | +240 (F) | 3 | +720 (F) |
Total | 910 | 910 | 0 |
| –480 (A) |
Sales mix variance = –480 (A) = bán nhiều hơn sản phẩm lợi nhuận thấp (SS) → không có lợi.
3. Sales Quantity Variance
Cách 1 (theo từng sản phẩm)
So sánh standard mix tại tổng ngân sách (700) và standard mix tại tổng thực tế (910).
| Budgeted mix | Standard mix (910) | Difference | Profit/unit | Variance |
CC | 400 | 520 | +120 (F) | 5 | +600 (F) |
SS | 300 | 390 | +90 (F) | 3 | +270 (F) |
Total | 700 | 910 | +210 (F) |
| +870 (F) |
Sales quantity variance = +870 (F) = bán nhiều tổng số lượng hơn → có lợi.
Cách 2 (bình quân gia quyền)
- Avg profit/unit (budget) = 2,900 / 700 = $29/7 ≈ 4.14
- Sales tăng thêm: 910 – 700 = 210 units
- Variance = 210 × 29/7 = 870 (F)
Chinh Phục ACCA Hiệu Quả Cùng KLE
Chứng chỉ ACCA (Association of Chartered Certified Accountants) – một trong những chứng chỉ nghề nghiệp uy tín nhất toàn cầu chính là “cánh cửa” giúp người học làm chủ kiến thức chuẩn mực kiểm toán quốc tế cũng như nắm bắt mối liên hệ chặt chẽ giữa chuẩn mực báo cáo tài chính và hoạt động kiểm toán thực tế.
Trong Khóa học ACCA tại KLE, học viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên là chuyên gia kiểm toán, kế toán quốc tế có kinh nghiệm trong môi trường doanh nghiệp toàn cầu. Chương trình giảng dạy của KLE được xây dựng theo định hướng ứng dụng thực tế, kết hợp bài giảng lý thuyết, case study chuẩn quốc tế và các buổi workshop mô phỏng tình huống nghề nghiệp.
Đối tượng: Khóa học ACCA tại KLE được thiết kế dành cho:
- Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 theo học chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán
- Sinh viên từ các ngành khác có sự quan tâm đến chứng chỉ này.
- Những người đã đi làm và muốn phát triển sự nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.
Nội dung khóa học: Khóa học ACCA tại KLE cung cấp lộ trình học tập bài bản với các môn quan trọng như:
- F1 – Business & Technology (Kinh doanh và Công nghệ)
- F2 – Management Accounting (Kế toán Quản trị)
- F3 – Financial Accounting (Kế toán Tài chính)
- F4 – Corporate & Business Law (Luật Kinh doanh Toàn cầu)
- F5 – Performance Management (Quản trị Hoạt động)
- F6 – Taxation (Thuế Việt Nam)
- F7 – Financial Reporting (Lập Báo cáo Tài chính)
- F8 – Audit & Assurance (Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo)
- F9 – Financial Management (Quản trị Tài chính)
Mục tiêu khóa học: Chương trình giúp học viên có nền tảng vững chắc để thi đậu các chứng chỉ ACCA, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính – kiểm toán toàn cầu.
Điểm đặc biệt của các khóa học tại KLE là:
- Đội ngũ giảng viên (mentors) toàn ACCA Member cùng kinh nghiệm thực chiến được tích lâu dài: 100% mentors tại KLE đều là ACCA Members và nhiều người còn đảm nhiệm các vai trò quản lý tại các tập đoàn lớn, giúp bạn học từ kiến thức chuyên môn đến góc nhìn thực tiễn của ngành. Bên cạnh kiến thức, họ còn chia sẻ bí kíp chinh phục kỳ thi tuyển dụng tại Big4 và các tập đoàn tài chính hàng đầu.
- Phương pháp học Flipped Learning – đảo ngược hiệu quả: Học viên được cung cấp tài khoản online đồng thời trong quá trình học offline, được giảng trước toàn bộ kiến thức lý thuyết, thời gian trên lớp được hướng dẫn tìm hiểu, phân tích, thảo luận, đào sâu nghiên cứu các case study thực tế, các phần kiến thức nội dung chuyên sâu, được chữa full các dạng bài tập, cải thiện toàn bộ kỹ năng mềm, phản biện, thuyết trình, làm việc nhóm. Phương pháp đảo ngược chú trọng phần kỹ năng thực hành giải bài tập – kỹ năng quan trọng nhất của việc học và thi ACCA, từ đó học viên sẽ không phải tự mày mò cách giải bài tập tại nhà mà luôn được đồng hành và hướng dẫn trên lớp học, rút ngắn thời gian học và ôn thi. Với phương pháp học này, thời gian KLE đồng hành với học viên tăng lên gấp đôi (từ online đến offline, từ lý thuyết đến thực hành) so với 1 khóa học được triển khai như thông thường.
- Quản lý trải nghiệm” (Experience Manager) – học viên không đơn độc: Mỗi lớp học được hỗ trợ bởi đội ngũ Quản lý trải nghiệm lớp, luôn cắm chốt giải đáp các thắc mắc của học viên, từ nội dung bài học đến chiến lược ôn thi. Môi trường học tập tại KLE tương tác cao, bạn không chỉ học từ mentor mà còn được kết nối, học hỏi từ các anh chị đi trước.
Bên cạnh khóa học ôn thi ACCA, các bạn cũng thể tham khảo thêm một số chương trình học kết hợp lý thuyết chuyên sâu với thực hành thực tế theo chuẩn mực Big4 và doanh nghiệp lớn nữa tại KLE như:
- Khóa học “Học làm trợ lý kiểm toán”: Hướng tới sinh viên năm 3-4 hoặc người mới bắt đầu, tập trung rèn luyện kỹ năng lập working paper từ cơ bản đến nâng cao, được review cá nhân hóa và mô phỏng công việc thực tế của trợ lý kiểm toán. Học viên sẽ thực hành trực tiếp các phần hành quan trọng như kiểm tra chứng từ, xác nhận công nợ và hoàn thiện hồ sơ kiểm toán.
Để hiểu sâu và vận dụng chuẩn mực hiệu quả, học viên có thể lựa chọn khóa học ACCA tại KLE. Đây chính là bước đệm giúp người học vững chuyên môn, tự tin hành nghề trong môi trường kiểm toán – tài chính toàn cầu.
———
KLE MENTORING PROGRAM
Cơ sở 1: Số 9, ngõ Chùa Liên Phái, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Cơ sở 2: Số 3, phố Thọ Tháp, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
Hotline: 086 6638 196
Email: info@kle.edu.vn
Website: https://kle.edu.vn/
Nhận Tư Vấn Chi Tiết Lộ Trình Học ACCA Phù Hợp Riêng Cho Bạn Ngay Cùng KLE Mentoring Program!

KLE giúp người học (Mentees) đi từ mơ hồ đến có lộ trình chuẩn bị rõ ràng, nền tảng ACCA, kỹ năng thực tế và sự tự tin để bước vào nghề Kế toán – Kiểm toán – Tài chính. KLE không chỉ giúp Mentees thi đỗ ACCA mà còn trang bị toàn diện để gia tăng cơ hội việc làm ở Big4 và các Doanh nghiệp lớn. Ở KLE, chúng tôi coi sự nghiệp của Mentees như sự nghiệp của chính mình.

