[MA/F2] Lesson 11: Variance Analysis

Tổng quan về phân tích chênh lệch 

  • Variance: chênh lệch giữa chi phí thực tế và chi phí định mức/ngân sách. 
  • Mục đích: xác định nguyên nhân, trách nhiệm và hành động khắc phục. 
  • Ký hiệu
  • F (Favourable): kết quả tốt hơn kỳ vọng. 
  • A (Adverse): kết quả xấu hơn kỳ vọng. 

Phân tích chênh lệch Nguyên vật liệu 

Material Price Variance 

(MP)=(SP–AP)×AQ  

  • SP: Standard price 
  • AP: Actual price 
  • AQ: Actual quantity. 

Material Usage Variance 

(MU)=(SQ–AQ)×SP  

  • SQ: Standard quantity cho sản lượng thực tế. 

Ví dụ 

  • Standard: 3kg @ $4 = $12. 
  • Actual: 2,900kg @ $4.20 cho 950 sản phẩm 
  • SP = $4, AP = $4.20, AQ = 2,900, SQ = 3 × 950 = 2,850. 
  • MPV = (4 – 4.20) × 2,900 = –580 (A). 
  • MUV = (2,850 – 2,900) × 4 = –200 (A). 

Phân tích chênh lệch Lao động 

Labour Rate Variance 

(LR)=(SR–AR)×AH  

Labour Efficiency Variance 

(LE)=(SH–AH)×SR  

Labour Idle Time Variance 

(LI)=Idle hours×SR  

Ví dụ 

  • Standard: 2h @ $8 = $16. 
  • Actual: 1,950h @ $8.25 cho 950 sp. 
  • SR = 8, AR = 8.25, AH = 1,950, SH = 1,900. 
  • LRV = (8 – 8.25) × 1,950 = –487.5 (A). 
  • LEV = (1,900 – 1,950) × 8 = –400 (A). 

Phân tích chênh lệch Biến phí sản xuất chung 

Variable Overhead Expenditure Variance 

(VOE)=(SR–AR)×AH  

 Variable Overhead Efficiency Variance 

(VOE)=(SH–AH)×SR  

Ví dụ 

  • Standard: 2h @ $3 = $6. 
  • Actual: 1,950h @ $3.20. 
  • VOE = (3 – 3.20) × 1,950 = –390 (A). 
  • VOE (efficiency) = (1,900 – 1,950) × 3 = –150 (A). 

Phân tích chênh lệch Định phí sản xuất chung 

Fixed Overhead Expenditure Variance 

FOE = Budgeted fixed O/H – Actual fixed O/H  

Fixed Overhead Volume Variance 

FOV=(SH–BH)×SR  

Phân tích sâu hơn FOV 

  • Efficiency variance: (SH – AH) × SR. 
  • Capacity variance: (AH – BH) × SR. 

Ví dụ 

  • Budgeted = 2,000h × $6 = $12,000. 
  • Actual = 1,950h, fixed O/H = $12,500. 
  • FOE = 12,000 – 12,500 = –500 (A). 
  • FOV = (1,900 – 2,000) × 6 = –600 (A). 

Reconciliation giữa ngân sách, chi phí thực tế và chênh lệch 

  • Tổng chi phí thực tế = Tổng chi phí định mức ± Tổng chênh lệch. 
  • Giúp giải thích sự khác biệt giữa budgeted profit và actual profit
  • Ví dụ minh họa bảng reconciliation cho thấy tất cả các loại variances cộng lại khớp với chênh lệch lợi nhuận. 

Ý nghĩa quản trị của phân tích chênh lệch 

  • Xác định trách nhiệm: phòng mua, sản xuất, quản lý… 
  • Đưa ra hành động: thay đổi nhà cung cấp, đào tạo nhân công, bảo trì máy móc. 
  • Nhận diện biến động ngắn hạn và xu hướng dài hạn. 
  • Lưu ý: phân tích chênh lệch chỉ hữu ích khi thông tin kịp thời và liên quan. 

 

Đánh giá

Bài viết cùng chuyên mục

Tài liệu ACCA - F2

[MA/F2] Lesson 10: Standard Costing

Tài liệu ACCA - F2

[MA/F2] Lesson 6: Accounting for Materials

Để lại một bình luận

0866638196