Chuẩn mực Kế toán quốc tế IAS là gì? Danh sách đầy đủ & so sánh với IFRS

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của các thị trường vốn, nhu cầu chuẩn hóa ngôn ngữ kế toán trên phạm vi quốc tế ngày càng trở nên cấp thiết. Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS ra đời như một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp trên toàn thế giới lập báo cáo tài chính một cách nhất quán và minh bạch, từ đó nâng cao tính tin cậy và khả năng so sánh giữa các doanh nghiệp ở các quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi của nền kinh tế và sự xuất hiện của các công cụ tài chính phức tạp, một bộ chuẩn mực mới – IFRS – đã dần thay thế IAS để phù hợp hơn với thực tiễn và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường hiện đại. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm IAS, mục tiêu của bộ chuẩn mực này, cũng như lý do tại sao có sự chuyển đổi mạnh mẽ từ IAS sang IFRS.

Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS), tên đầy đủ là International Accounting Standards, được ban hành bởi Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC – International Accounting Standards Committee) có trụ sở tại London. Bộ chuẩn mực này bắt đầu được xây dựng từ năm 1973, nhằm hướng dẫn các doanh nghiệp cách ghi nhận, phản ánh các giao dịch kinh tế phát sinh trong báo cáo tài chính.

Dù quy mô hay loại hình doanh nghiệp khác nhau, nếu một quốc gia lựa chọn áp dụng IAS, thì tất cả các doanh nghiệp trong nước đều có trách nhiệm tuân thủ và lập báo cáo tài chính theo các chuẩn mực này. Việc áp dụng IAS giúp đảm bảo tính nhất quán, minh bạch và khả năng so sánh giữa các báo cáo tài chính trên phạm vi toàn cầu, từ đó nâng cao tính tin cậy trong hoạt động kinh doanh và đầu tư quốc tế.

chuan-muc-ke-toan-ias

Tăng khả năng so sánh và minh bạch

Mục tiêu chính của việc xây dựng các chuẩn mực IAS là tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh báo cáo tài chính của các doanh nghiệp trên toàn cầu. Các chuẩn mực này góp phần nâng cao tính minh bạch, xây dựng niềm tin cho các bên liên quan, từ đó mở rộng cơ hội thương mại và đầu tư quốc tế. 

Tăng độ tin cậy và hiệu quả thị trường, 

Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS giúp đảm bảo độ chính xác của báo cáo tài chính, từ đó củng cố trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp. Việc áp dụng chuẩn mực này cũng giúp nâng cao hiệu quả vận hành thị trường tài chính, khi thông tin được công bố nhất quán và đáng tin cậy hơn.

Hỗ trợ nhà đầu tư và doanh nghiệp

  • IAS cung cấp thông tin rõ ràng, hỗ trợ các nhà đầu tư – dù lớn hay nhỏ – đưa ra các quyết định tài chính và đầu tư chính xác hơn.
  • Chuẩn mực này cũng giúp trong việc phân tích rủi ro và phân bổ vốn hợp lý.
  • Bên cạnh đó, việc sử dụng IAS giúp giảm bớt chi phí báo cáo cho các tập đoàn đa quốc gia nhờ tính thống nhất và chuẩn hóa giữa các quốc gia.
Chuẩn mựcTên Tiếng AnhTên Tiếng Việt
IAS 1Presentation of Financial StatementsTrình bày Báo cáo tài chính
IAS 2InventoriesHàng tồn kho
IAS 3Consolidated Financial StatementsBáo cáo tài chính hợp nhất
IAS 4Depreciation AccountingKế toán khấu hao tài sản
IAS 5Information to Be Disclosed in Financial StatementsThông tin trình bày trên Báo cáo tài chính
IAS 6Accounting Responses to Changing PricesXử lý kế toán đối với thay đổi về giá
IAS 7Statement of Cash FlowsBáo cáo Lưu chuyển tiền tệ
IAS 8Accounting Policies, Changes in Accounting Estimates and ErrorsChính sách kế toán, thay đổi ước tính kế toán, và sai sót
IAS 9Accounting for Research and Development ActivitiesKế toán đối với hoạt động nghiên cứu và phát triển
IAS 10Events After the Reporting PeriodCác sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm
IAS 11Construction ContractsHợp đồng xây dựng
IAS 12Income TaxesThuế thu nhập doanh nghiệp
IAS 13Presentation of Current Assets and Current LiabilitiesTrình bày các khoản Tài sản lưu động và Nợ ngắn hạn
IAS 14Segment ReportingBáo cáo bộ phận
IAS 15Information Reflecting the Effects of Changing PricesThông tin phản ánh ảnh hưởng của thay đổi giá
IAS 16Property, Plant and EquipmentTài sản cố định hữu hình
IAS 17LeasesThuê tài sản
IAS 18RevenueDoanh thu
IAS 19Employee BenefitsLợi ích nhân viên
IAS 20Accounting for Government Grants and Disclosure of Government AssistanceKế toán đối với các khoản tài trợ của Chính phủ và trình bày các khoản hỗ trợ của Chính phủ
IAS 21The Effects of Changes in Foreign Exchange RatesẢnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái
IAS 22Business CombinationsHợp nhất kinh doanh
IAS 23Borrowing CostsChi phí đi vay
IAS 24Related Party DisclosuresThông tin về các bên liên quan
IAS 25Accounting for InvestmentsKế toán các khoản đầu tư
IAS 26Accounting and Reporting by Retirement Benefit PlansKế toán và báo cáo về kế hoạch hưu trí
IAS 27Consolidated and Separate Financial StatementsBáo cáo tài chính riêng và báo cáo tài chính hợp nhất
IAS 28Investments in AssociatesĐầu tư vào công ty liên kết
IAS 29Financial Reporting in Hyperinflationary EconomiesBáo cáo tài chính trong điều kiện siêu lạm phát
IAS 30Disclosures in the Financial Statements of Banks and Similar Financial InstitutionsTrình bày bổ sung báo cáo tài chính của các ngân hàng và các tổ chức tài chính tương tự
IAS 31Interests In Joint VenturesThông tin tài chính về những khoản góp vốn liên doanh
IAS 32Financial Instruments: PresentationCông cụ tài chính: Trình bày và công bố
IAS 33Earnings Per ShareLãi trên cổ phiếu
IAS 34Interim Financial ReportingBáo cáo tài chính giữa niên độ
IAS 35Discontinuing OperationsCác bộ phận không còn tiếp tục hoạt động
IAS 36Impairment of AssetsTổn thất tài sản
IAS 37Provisions, Contingent Liabilities and Contingent AssetsCác khoản dự phòng, tài sản và nợ tiềm tàng
IAS 38Intangible AssetsTài sản vô hình
IAS 39Financial Instruments: Recognition and MeasurementCông cụ tài chính
IAS 40Investment PropertyBất động sản đầu tư
IAS 41AgricultureNông nghiệp

Mối quan hệ giứa IAS và IFRS

Bộ chuẩn mực IAS bao gồm nhiều chuẩn mực chi tiết, từng đóng vai trò nền tảng cho việc lập báo cáo tài chính quốc tế.

Từ năm 2001, một bộ chuẩn mực mới ra đời có tên gọi IFRS (International Financial Reporting Standards) dần thay thế cho IAS cũ, nhằm phù hợp hơn với thực tiễn thị trường hiện đại.

Tuy nhiên, một số chuẩn mực IAS vẫn tiếp tục được duy trì và áp dụng đến ngày nay, bao gồm: IAS 1, IAS 2, IAS 7, IAS 8, IAS 10, IAS 12, IAS 16, IAS 19, IAS 20, IAS 21, IAS 23, IAS 24, IAS 26, IAS 27, IAS 28, IAS 29, IAS 32, IAS 33, IAS 34, IAS 36, IAS 37, IAS 38, IAS 40, IAS 41.

Tại sao có sự chuyển đổi giữa 2 chuẩn mực này?

Sự khác biệt giữa nguyên tắc giá gốc và giá trị hợp lý

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, nguyên tắc giá gốc dần trở nên không còn phù hợp. Sự phát triển mạnh mẽ của công cụ tài chính phái sinh, công nghệ thông tin và các ngành kinh doanh giá trị gia tăng đã làm gia tăng khoảng cách giữa giá gốc và giá trị thực tế của tài sản, công nợ.

Trong khi IAS chủ yếu dựa trên nguyên tắc giá gốc, IFRS lại hướng tới việc đo lường theo giá trị hợp lý. Việc áp dụng giá trị hợp lý giúp phản ánh trung thực hơn giá trị tài sản, nâng cao tính minh bạch và nhất quán của báo cáo tài chính.

Bất cập khi chuyển đổi giữa các chuẩn mực kế toán quốc gia

Trước đây, mỗi quốc gia áp dụng một bộ chuẩn mực kế toán riêng, khiến doanh nghiệp đa quốc gia gặp nhiều khó khăn khi lập báo cáo tài chính hợp nhất hoặc niêm yết tại thị trường chứng khoán quốc tế. IFRS ra đời nhằm giải quyết hạn chế này bằng cách xây dựng bộ chuẩn mực kế toán thống nhất, giúp tiết kiệm nguồn lực và tăng cường tính minh bạch thông tin tài chính.

Hướng tới sự hội tụ chuẩn mực toàn cầu

IFRS là nỗ lực nhằm đưa các chuẩn mực kế toán quốc gia đến gần nhau hơn, tiến tới hội tụ thành một hệ thống chuẩn mực chung. Trước đây, sự khác biệt giữa các bộ chuẩn mực không chỉ tạo rào cản trong việc so sánh thông tin tài chính mà còn làm hạn chế khả năng hiểu và sử dụng báo cáo tài chính của nhà đầu tư quốc tế. IFRS góp phần thu hẹp khoảng cách này, tạo nền tảng đồng nhất để báo cáo tài chính được so sánh và hiểu dễ dàng hơn trên phạm vi toàn cầu.

Tóm lại, cả IAS và IFRS đều đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc hình thành một ngôn ngữ kế toán chung cho cộng đồng doanh nghiệp toàn cầu. Trong khi chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS đặt những nền móng đầu tiên cho việc chuẩn hóa báo cáo tài chính, thì IFRS tiếp tục sứ mệnh ấy với những cải tiến phù hợp hơn với thị trường tài chính hiện đại.


    ———

    KLE Mentoring Program

    Cơ sở 1: Số 9, ngõ Chùa Liên Phái, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội

    Cơ sở 2: Số 3, phố Thọ Tháp, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

    Hotline: 097 753 20 90

    Email: info@kle.edu.vn

    Website: https://kle.edu.vn/

    Để lại một bình luận

    0866638196