Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng hội nhập, việc sử dụng ngôn ngữ kế toán chung là yêu cầu cấp thiết giúp các doanh nghiệp minh bạch thông tin, dễ dàng tiếp cận thị trường vốn quốc tế và tạo dựng niềm tin với nhà đầu tư. Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) ra đời như một giải pháp tối ưu, mang đến hệ thống quy chuẩn thống nhất để lập báo cáo tài chính. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về IFRS, từ khái niệm, mục tiêu, phạm vi áp dụng cho tới cấu trúc các báo cáo tài chính theo chuẩn IFRS cũng như những lưu ý quan trọng khi thực hiện, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình chuyển đổi và áp dụng chuẩn mực quốc tế này.
Chuẩn mực Báo cáo tài chính IFRS là gì?
Báo cáo IFRS là các báo cáo tài chính được lập theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Các báo cáo này dựa trên hệ thống 17 chuẩn mực IFRS kết hợp cùng 41 chuẩn mực IAS, đảm bảo:
- Trình bày thông tin minh bạch, rõ ràng, phản ánh chính xác tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Linh hoạt áp dụng các nguyên tắc kế toán, giúp kế toán viên xử lý các tình huống thực tế phù hợp với đặc thù từng doanh nghiệp.
- Đảm bảo tuân thủ các quy định và chuẩn mực kế toán quốc tế, tạo sự nhất quán và khả năng so sánh giữa các doanh nghiệp trên phạm vi toàn cầu.
Nhờ đó, báo cáo IFRS không chỉ nâng cao tính tin cậy của thông tin tài chính mà còn hỗ trợ doanh nghiệp thuận lợi hơn khi tham gia vào thị trường vốn quốc tế.

Mục tiêu của chuẩn mực Báo cáo tài chính IFRS
Tạo ra ngôn ngữ kế toán chung
IFRS được thiết lập với mục tiêu xây dựng một ngôn ngữ kế toán thống nhất, giúp các doanh nghiệp trên toàn cầu lập báo cáo tài chính dễ dàng hơn. Việc chuyển từ IAS sang IFRS từ năm 2001 đã mở ra cơ hội để các báo cáo tài chính trở nên nhất quán, minh bạch và dễ dàng so sánh giữa các quốc gia.
Hỗ trợ doanh nghiệp và thị trường toàn cầu
IFRS trở thành một chuẩn mực chung mà phần lớn doanh nghiệp toàn cầu lựa chọn làm cơ sở tham chiếu cho hoạt động kinh doanh và báo cáo tài chính. Nhờ IFRS, các doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các thị trường vốn quốc tế, đồng thời tiết kiệm chi phí liên quan đến việc tuân thủ các quy định báo cáo tài chính khác nhau ở từng quốc gia.
Đảm bảo tính minh bạch và nhất quán trong báo cáo tài chính
IFRS đưa ra hướng dẫn chi tiết về cách định khoản và trình bày các khoản mục kế toán, giúp phản ánh chính xác tác động tài chính của từng giao dịch. Các tiêu chuẩn IFRS góp phần đảm bảo tính đồng nhất và tin cậy trong các báo cáo tài chính của doanh nghiệp ở nhiều quốc gia khác nhau, từ đó nâng cao lòng tin của nhà đầu tư và các bên liên quan.
>> Xem thêm: Gian lận báo cáo tài chính: Hiểu rõ – Nhận diện – Ngăn chặn
Tổng hợp danh sách các chuẩn mực IFRS hiện hành
Tính đến nay, bộ chuẩn mực IFRS gồm tổng cộng 17 chuẩn mực, trong đó hiện có 16 chuẩn mực đang được áp dụng chính thức theo hướng dẫn của IASB. Các chuẩn mực IFRS hiện hành bao gồm: IFRS 1, IFRS 2, IFRS 3, IFRS 5, IFRS 6, IFRS 7, IFRS 8, IFRS 9, IFRS 10, IFRS 11, IFRS 12, IFRS 13, IFRS 14, IFRS 15, IFRS 16 và IFRS 17. Trong đó, IFRS 17 được ban hành để thay thế IFRS 4.
Dưới đây là danh sách các chuẩn mực IFRS đang hiện hành.
| IFRS 1 | First-time Adoption of International Financial Reporting Standards |
| IFRS 2 | Share-based Payment |
| IFRS 3 | Business Combinations |
| IFRS 5 | Non-current Assets Held for Sale and Discontinued Operations |
| IFRS 6 | Exploration for and Evaluation of Mineral Assets |
| IFRS 7 | Financial Instruments: Disclosures |
| IFRS 8 | Operating Segments |
| IFRS 9 | Financial Instruments |
| IFRS 10 | Consolidated Financial Statements |
| IFRS 11 | Joint Arrangements |
| IFRS 12 | Disclosure of Interests in Other Entities |
| IFRS 13 | Fair Value Measurement |
| IFRS 14 | Regulatory Deferral Accounts |
| IFRS 15 | Revenue from Contracts with Customers |
| IFRS 16 | Leases |
| IFRS 17 | Insurance Contracts |
Cấu trúc một Báo cáo tài chính IFRS
Hiện nay, doanh nghiệp có thể áp dụng IFRS cho ba loại báo cáo tài chính:
- Báo cáo tài chính hợp nhất
- Báo cáo tài chính riêng lẻ
- Báo cáo thường niên
Việc lập báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo tài chính riêng lẻ theo IFRS đã dần trở nên quen thuộc tại Việt Nam. Tuy nhiên, đối với báo cáo thường niên, việc áp dụng chuẩn mực quốc tế này vẫn còn hạn chế và chưa phổ biến rộng rãi.
Cấu trúc Báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS
Báo cáo tài chính hợp nhất là báo cáo phản ánh toàn diện tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của cả một tập đoàn, trong đó: tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, thu nhập, chi phí, dòng tiền… của công ty mẹ và các công ty con được trình bày như thuộc về một thực thể kinh tế duy nhất.
Theo IFRS, báo cáo tài chính hợp nhất bao gồm 5 báo cáo cơ bản:
- Báo cáo tình hình tài chính
- Báo cáo lãi lỗ và thu nhập toàn diện
- Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- Thuyết minh báo cáo tài chính
Các doanh nghiệp có nghĩa vụ lập báo cáo tài chính hợp nhất là những công ty mẹ nắm quyền kiểm soát một hoặc nhiều công ty con.
Cấu trúc Báo cáo tài chính riêng lẻ
Báo cáo tài chính riêng lẻ là báo cáo được lập và trình bày độc lập, tách biệt với báo cáo tài chính hợp nhất. Báo cáo này áp dụng cho:
- Các doanh nghiệp không có công ty con nhưng có đầu tư vào công ty liên kết hoặc liên doanh,
- Trong đó, khoản đầu tư được yêu cầu hạch toán theo phương pháp vốn chủ sở hữu theo quy định tại IAS 28.
Tương tự như báo cáo tài chính hợp nhất, báo cáo tài chính riêng lẻ bao gồm 5 thành phần cơ bản:
- Báo cáo tình hình tài chính
- Báo cáo lãi lỗ và thu nhập toàn diện
- Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- Thuyết minh báo cáo tài chính
Tuy nhiên, điểm khác biệt là báo cáo tài chính riêng lẻ phản ánh tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh, tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của riêng một doanh nghiệp không bao gồm các số liệu của công ty con hoặc bên liên kết.
Ngoài 5 báo cáo cơ bản, doanh nghiệp có thể trình bày thêm các nội dung bổ sung để tăng tính minh bạch, bao gồm:
- Cơ sở lập báo cáo tài chính
- Tác động của các chính sách, điều luật và yếu tố vĩ mô
- Công bố thông tin theo yêu cầu đặc thù
- Tài nguyên định giá và đánh giá tài chính bổ sung
Cấu trúc Báo cáo tài chính thường niên
Báo cáo tài chính thường niên được hiểu là một bộ báo cáo tài chính đầy đủ, bao gồm: Báo cáo tài chính hợp nhất; Báo cáo tài chính riêng lẻ (nếu có); Các thông tin bổ sung khác phục vụ phân tích và đánh giá tình hình doanh nghiệp
Đây được xem là loại báo cáo toàn diện và chi tiết nhất, đóng vai trò như một “bộ hồ sơ tài chính” của doanh nghiệp. Báo cáo thường niên là nguồn tài liệu quan trọng giúp nhà đầu tư, chủ nợ, các bên liên quan khác đánh giá chính xác tình hình tài chính, kết quả kinh doanh, triển vọng cũng như các yếu tố rủi ro của doanh nghiệp.
Nội dung trong báo cáo tài chính thường niên được tích hợp đầy đủ cả báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo tài chính riêng lẻ, với số liệu được trình bày tường tận, minh bạch và chuẩn xác. Bên cạnh các số liệu tài chính, báo cáo thường niên còn trình bày chi tiết:
- Cơ sở lập báo cáo tài chính
- Các lý luận, chính sách kế toán được áp dụng
- Thuyết minh về yếu tố kinh tế, pháp luật, thị trường có ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Nhờ tính toàn diện, báo cáo tài chính thường niên theo IFRS đang ngày càng trở thành chuẩn mực báo cáo mà các doanh nghiệp quốc tế hướng tới, nhằm nâng cao tính minh bạch và củng cố niềm tin của thị trường.
Sự khác biệt giữa IFRS và IAS
Bảng phân biệt 2 chuẩn mực Báo cáo tài chính IFRS và và chuẩn mực Báo cáo quốc tế IAS
| Nội dung | IAS | IFRS |
| Tên đầy đủ | Chuẩn mực Kế toán Quốc tế | Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế |
| Tên tiếng Anh | International Accounting Standards | International Financial Reporting Standards |
| Thời gian ban hành | Các chuẩn mực được ban hành trong giai đoạn từ năm 1973 đến 2001 | Được phát triển và ban hành sau năm 2001 |
| Tổ chức ban hành | IASC – Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế | IASB – Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế |
| Quy định ghi nhận tài sản dài hạn | IAS chưa có các quy định cụ thể về việc xác định, đo lường, trình bày và công bố thông tin đối với tài sản dài hạn dự kiến bán | IFRS đã bổ sung các quy định chi tiết về cách xác định, đo lường, trình bày và công bố thông tin đối với tài sản dài hạn dự kiến bán |
| Số lượng chuẩn mực (thường xuyên được cập nhật) | IAS ban đầu có 41 chuẩn mực. Hiện nay còn 23 chuẩn mực vẫn đang áp dụng sau khi nhiều chuẩn mực đã được thay thế hoặc bãi bỏ | IFRS hiện có 16 chuẩn mực, trong đó IFRS 17 được ban hành để thay thế IFRS 4 |
| Tình trạng sau khi cải chính | Sau khi được cải chính hoặc thay thế, các chuẩn mực IAS có thể bị bãi bỏ hoàn toàn | Sau khi được cải chính, các nguyên tắc cốt lõi của IAS vẫn có thể tiếp tục được xem xét và áp dụng nếu phù hợp |
>> Xem thêm: Chuẩn mực Kế toán quốc tế IAS là gì? Giải thích về sự chuyển đổi từ IAS sang IFRS
Những điều cần lưu ý khi lập báo cáo tài chính chuẩn IFRS
Khi lập báo cáo tài chính theo IFRS, doanh nghiệp cần lưu ý một số điểm quan trọng được quy định bởi IASB (Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế) và các chuẩn mực IFRS sau:
- Chất lượng thông tin (IAS 1 – Presentation of Financial Statements): Báo cáo tài chính phải phản ánh trung thực, công bằng tình hình tài chính của doanh nghiệp. Thông tin trình bày cần đủ chi tiết để người sử dụng có thể đưa ra quyết định kinh tế chính xác.
- Đánh giá khả năng hoạt động liên tục (IAS 1): Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng tiếp tục hoạt động và công bố bất kỳ thông tin nào nếu tồn tại nghi ngờ về khả năng hoạt động liên tục.
- Tính nhất quán trong báo cáo (IAS 1): Cần duy trì tính nhất quán trong việc trình bày và phân loại các khoản mục giữa các kỳ báo cáo, giúp tạo ra bức tranh tài chính rõ ràng và dễ so sánh.
- Thông tin bổ sung và giải thích (IAS 1): Khuyến khích doanh nghiệp bổ sung các thuyết minh chi tiết để giải thích rõ các mục trong báo cáo tài chính và các chính sách, ước tính quan trọng.
- Sự phù hợp và minh bạch (IFRS 7 – Financial Instruments: Disclosures): Doanh nghiệp phải công bố đầy đủ thông tin về các rủi ro tài chính như rủi ro tín dụng, lãi suất, tỷ giá hối đoái… để đảm bảo minh bạch.
- Nhất quán trong chính sách kế toán (IAS 8 – Accounting Policies, Changes in Accounting Estimates and Errors): Chính sách kế toán phải được áp dụng nhất quán giữa các kỳ, trừ khi có lý do chính đáng hoặc quy định mới của IFRS.
- Đánh giá và thay đổi ước tính (IAS 8): Thay đổi trong ước tính kế toán phải được phản ánh kịp thời và công bố minh bạch trong báo cáo tài chính.
- Tính hợp lý và đáng tin cậy (IFRS 10 – Consolidated Financial Statements): Cần xác định và báo cáo chính xác các công ty con, liên doanh, công ty liên kết để đảm bảo tính hợp lý, đáng tin cậy trong báo cáo hợp nhất.
- Công bố sự kiện sau ngày báo cáo (IAS 10 – Events After the Reporting Period): Doanh nghiệp bắt buộc công bố các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ báo cáo có ảnh hưởng trọng yếu tới báo cáo tài chính.
- Ghi nhận và đo lường (IFRS 13 – Fair Value Measurement): IFRS hướng dẫn chi tiết cách đo lường giá trị hợp lý, bao gồm các kỹ thuật định giá và thông tin đầu vào cần thiết.
Kết luận
Việc áp dụng chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, cải thiện khả năng tiếp cận vốn và tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, để triển khai IFRS thành công, doanh nghiệp cần trang bị đầy đủ kiến thức, nắm chắc các nguyên tắc lập báo cáo, cũng như hiểu rõ sự khác biệt giữa IFRS và các chuẩn mực kế toán trước đây. Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn cái nhìn sâu sắc và toàn diện về IFRS, từ đó giúp bạn tự tin hơn trong quá trình ứng dụng chuẩn mực quốc tế vào thực tiễn tài chính của doanh nghiệp mình.
Nếu bạn muốn tìm hiểu về nghề nghiệp, kiến thức, hay ôn luyện chứng chỉ kế toán – kiểm toán, hãy liên hệ ngay với KLE Mentoring Program để được tư vấn!
———
KLE Mentoring Program
Cơ sở 1: Số 9, ngõ Chùa Liên Phái, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Cơ sở 2: Số 3, phố Thọ Tháp, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
Hotline: 097 753 20 90
Email: info@kle.edu.vn
Website: https://kle.edu.vn/

Đơn vị đào tạo ACCA, Thi tuyển dụng Kiểm toán, tư vấn tài chính Big4, Nonbig và Tiếng Anh giao tiếp, Ielts.
Với đội ngũ giảng viên là 100% ACCA Members cùng kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán và tài chính, KLE không chỉ mang đến kiến thức nền tảng vững chắc mà còn giúp học viên phát triển kỹ năng ứng dụng thực tế. Không chỉ là chương trình đào tạo truyền thống, KLE tạo ra một môi trường học tập thực tiễn, nơi mối quan hệ giữa người học và giảng viên không dừng lại ở giảng dạy kiến thức mà còn phát triển sâu hơn thành mối quan hệ Mentee – Mentor.
