Định mức chi phí (Standard cost)
Định mức chi phí là chi phí đơn vị ước tính, được chuẩn bị trước bởi nhà quản lý để phản ánh kỳ vọng trong tương lai.
Không chỉ trong sản xuất, định mức còn tồn tại trong nhiều khía cạnh khác (VD: thời gian sửa xe, thời gian phản ứng của xe cứu thương).
Ví dụ thẻ định mức của 1 sản phẩm:
- NVL trực tiếp: 5 kg × $3 = $15
- Nhân công trực tiếp: 3h × $6 = $18
- CPSX chung biến đổi: $2
- CPSX chung cố định: $3
→ Tổng chi phí sản phẩm = $38
Mục đích của định mức chi phí (Standard Costing)
Khái niệm: Standard costing = thiết lập định mức, ghi nhận chi phí thực tế, so sánh chênh lệch và phân tích sai lệch (variance analysis).
Ứng dụng:
- Dự đoán chi phí & thời gian → hỗ trợ ra quyết định.
- Làm cơ sở lập ngân sách.
- So sánh thực tế với định mức → kiểm soát (variance analysis).
- Đánh giá hiệu quả, tạo động lực
- Định giá hàng tồn kho (tiết kiệm thời gian hơn FIFO/WA).
- Hỗ trợ quản lý theo ngoại lệ (Management by Exception): chỉ báo cáo những sai lệch đáng kể.
Thích hợp nhất với sản xuất hàng loạt, lặp lại. Không phù hợp cho sản xuất theo đơn đặt hàng đặc biệt.
Các loại định mức
- Ideal standard (Lý tưởng): đạt được khi không có lãng phí, hỏng hóc. → Thường quá khó → dễ gây mất động lực.
- Attainable standard (Khả thi): có tính đến lãng phí nhỏ, nhưng vẫn thách thức. → Khuyến khích nhân viên nỗ lực.
- Current standard (Hiện tại): phản ánh điều kiện đang có → Không tạo động lực cải thiện.
- Basic standard (Cơ bản): giữ nguyên lâu dài để so sánh xu hướng. → Dễ đạt, có thể gây nhàm chán.
Định mức và Ngân sách
Giống nhau:
- Cùng ảnh hưởng đến động lực nhân viên.
- Định mức là cơ sở để lập ngân sách.
- Cả hai dùng để kiểm soát.
Khác nhau:
- Định mức: theo đơn vị, dùng cho công việc lặp lại, gồm cả chỉ tiêu tài chính & phi tài chính.
- Ngân sách: tổng hợp toàn doanh nghiệp, chủ yếu là chỉ tiêu tài chính.
Hạn chế của Standard Costing
- Phù hợp trong môi trường ổn định → ít phù hợp trong môi trường biến động nhanh.
- Phải cập nhật thường xuyên → tốn kém, mất thời gian.
- Đạt tiêu chuẩn chưa chắc đã tốt → vẫn có thể cải thiện thêm.
- Với sản phẩm tùy chỉnh, phân tích sai lệch ít hữu ích.
Vì vậy cần xem xét, điều chỉnh định kỳ để tiêu chuẩn vẫn phản ánh thực tế.
Ngân sách linh hoạt và ngân sách điều chỉnh (Flexible & Flexed Budgets)
Ngân sách linh hoạt (Flexible budget): Lập ngay từ đầu, điều chỉnh theo mức độ hoạt động dự kiến.
Ngân sách điều chỉnh (Flexed budget): Lập sau, dựa trên mức độ hoạt động thực tế để so sánh với kết quả thực tế.
→ So sánh ngân sách cố định với thực tế ở mức hoạt động khác nhau là vô nghĩa.
Kiểm soát ngân sách (Budgetary control):
- Mỗi nhà quản lý có một ngân sách theo trách nhiệm (VD: sản xuất, mua hàng).
- Thực tế so với dự toán → báo cáo sai lệch.
- Nhà quản lý chịu trách nhiệm phân tích nguyên nhân và đưa ra hành động điều chỉnh.
Nguyên tắc kiểm soát được (The principle of controllability)
Nguyên tắc kiểm soát được có nghĩa là các nhà quản lý của từng trung tâm trách nhiệm chỉ nên bị quy trách nhiệm đối với những chi phí mà họ có khả năng tác động hoặc ảnh hưởng.
Hệ thống kiểm soát ngân sách được tổ chức theo trung tâm ngân sách (budget centre).
- Mỗi trung tâm ngân sách có dự toán riêng.
- Một quản lý sẽ chịu trách nhiệm giám sát, đảm bảo trung tâm đạt được mục tiêu ngân sách.
Do đó, kiểm soát ngân sách và trung tâm ngân sách là một phần của hệ thống kế toán trách nhiệm (Responsibility accounting) trong doanh nghiệp.
Kế toán trách nhiệm (Responsibility accounting): là hệ thống kế toán phân loại doanh thu và chi phí theo từng cá nhân/bộ phận chịu trách nhiệm, để giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng phần trong tổ chức.
Chi phí kiểm soát được (Controllable costs)
Chi phí kiểm soát được: là các khoản chi tiêu mà một nhà quản lý có thể trực tiếp ảnh hưởng trong một khoảng thời gian nhất định.
Cần phân biệt rõ giữa chi phí kiểm soát được và không kiểm soát được khi lập báo cáo chênh lệch.
Nếu không, có thể khiến quản lý mất động lực khi bị đánh giá dựa trên các yếu tố ngoài tầm kiểm soát của họ. Đồng thời, từ góc độ kiểm soát, báo cáo chỉ có ý nghĩa khi chi phí được giao cho người có khả năng tác động đến chúng.
Trong ngắn hạn, đa số chi phí biến đổi trong một bộ phận được coi là kiểm soát được, vì quản lý có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng tài nguyên, mặc dù họ không thể tác động tới giá cả thị trường.
Kiểm soát được của chi phí cố định
Thông thường, người ta giả định rằng chi phí cố định không kiểm soát được trong ngắn hạn. Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn đúng:
Chi phí cố định bắt buộc (Committed fixed costs):
- Phát sinh từ các quyết định dài hạn (mua máy móc, thuê nhà xưởng, bộ phận hành chính…).
- Ví dụ: khấu hao, tiền thuê, lương quản lý hành chính.
- Ngắn hạn: khó kiểm soát, vì đã được “cam kết” từ các quyết định trước.
- Dài hạn: có thể cắt giảm (nhưng phải bồi thường cho nhân viên, bán tài sản…).
Chi phí cố định tùy ý (Discretionary fixed costs):
- Do lãnh đạo cấp cao quyết định, có thể tăng giảm trong ngắn hạn.
- Ví dụ: chi phí quảng cáo, nghiên cứu & phát triển.
- Không phụ thuộc trực tiếp vào sản lượng hay doanh số.
Kiểm soát được và chi phí phân bổ (Apportioned costs)
Trong thực tế, phân biệt chi phí kiểm soát được và không kiểm soát được không hề dễ.
Ví dụ: Quản lý bộ phận sản xuất chịu trách nhiệm chi phí của bộ phận, bao gồm:
- Chi phí gián tiếp trực tiếp gắn với bộ phận (như lao động gián tiếp, vật liệu gián tiếp).
- Chi phí phân bổ từ các bộ phận khác (như tiền thuê nhà xưởng, chi phí từ phòng bảo trì).
Câu hỏi: Quản lý sản xuất có nên chịu trách nhiệm với chi phí phân bổ này không?
- Không nên quy trách nhiệm nếu quản lý không kiểm soát được (VD: chi phí thuê chung).
- Có thể quy trách nhiệm nếu họ có ảnh hưởng gián tiếp:
- Bộ phận bảo trì chịu trách nhiệm giữ chi phí trong định mức.
- Nhưng nếu nhân viên sản xuất dùng máy móc không cẩn thận → phát sinh nhiều chi phí sửa chữa → quản lý sản xuất phải chịu trách nhiệm phần đó.
- Việc phân bổ một phần chi phí bảo trì cho bộ phận sản xuất còn có tác dụng ngăn “tư duy miễn phí”. Bộ phận sản xuất sẽ hạn chế lạm dụng dịch vụ bảo trì và quan tâm đến hiệu quả hơn.
Kiểm soát được và trách nhiệm kép (Dual responsibility)
Nhiều loại chi phí có thể liên quan đến hơn một quản lý.
Ví dụ:
- Chi phí nguyên vật liệu:
- Trưởng phòng mua hàng: chịu trách nhiệm về giá mua.
- Quản lý sản xuất: chịu trách nhiệm về mức tiêu hao/nguyên liệu sử dụng.
Do đó, hệ thống báo cáo phải phân bổ trách nhiệm đúng người:
- Giá tăng → trách nhiệm của phòng mua hàng.
- Sử dụng vượt mức → trách nhiệm của bộ phận sản xuất.
Chinh Phục ACCA Hiệu Quả Cùng KLE
Chứng chỉ ACCA (Association of Chartered Certified Accountants) – một trong những chứng chỉ nghề nghiệp uy tín nhất toàn cầu chính là “cánh cửa” giúp người học làm chủ kiến thức chuẩn mực kiểm toán quốc tế cũng như nắm bắt mối liên hệ chặt chẽ giữa chuẩn mực báo cáo tài chính và hoạt động kiểm toán thực tế.
Trong Khóa học ACCA tại KLE, học viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên là chuyên gia kiểm toán, kế toán quốc tế có kinh nghiệm trong môi trường doanh nghiệp toàn cầu. Chương trình giảng dạy của KLE được xây dựng theo định hướng ứng dụng thực tế, kết hợp bài giảng lý thuyết, case study chuẩn quốc tế và các buổi workshop mô phỏng tình huống nghề nghiệp.
Đối tượng: Khóa học ACCA tại KLE được thiết kế dành cho:
- Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 theo học chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán
- Sinh viên từ các ngành khác có sự quan tâm đến chứng chỉ này.
- Những người đã đi làm và muốn phát triển sự nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.
Nội dung khóa học: Khóa học ACCA tại KLE cung cấp lộ trình học tập bài bản với các môn quan trọng như:
- F1 – Business & Technology (Kinh doanh và Công nghệ)
- F2 – Management Accounting (Kế toán Quản trị)
- F3 – Financial Accounting (Kế toán Tài chính)
- F4 – Corporate & Business Law (Luật Kinh doanh Toàn cầu)
- F5 – Performance Management (Quản trị Hoạt động)
- F6 – Taxation (Thuế Việt Nam)
- F7 – Financial Reporting (Lập Báo cáo Tài chính)
- F8 – Audit & Assurance (Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo)
- F9 – Financial Management (Quản trị Tài chính)
Mục tiêu khóa học: Chương trình giúp học viên có nền tảng vững chắc để thi đậu các chứng chỉ ACCA, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính – kiểm toán toàn cầu.
Điểm đặc biệt của các khóa học tại KLE là:
- Đội ngũ giảng viên (mentors) toàn ACCA Member cùng kinh nghiệm thực chiến được tích lâu dài: 100% mentors tại KLE đều là ACCA Members và nhiều người còn đảm nhiệm các vai trò quản lý tại các tập đoàn lớn, giúp bạn học từ kiến thức chuyên môn đến góc nhìn thực tiễn của ngành. Bên cạnh kiến thức, họ còn chia sẻ bí kíp chinh phục kỳ thi tuyển dụng tại Big4 và các tập đoàn tài chính hàng đầu.
- Phương pháp học Flipped Learning – đảo ngược hiệu quả: Học viên được cung cấp tài khoản online đồng thời trong quá trình học offline, được giảng trước toàn bộ kiến thức lý thuyết, thời gian trên lớp được hướng dẫn tìm hiểu, phân tích, thảo luận, đào sâu nghiên cứu các case study thực tế, các phần kiến thức nội dung chuyên sâu, được chữa full các dạng bài tập, cải thiện toàn bộ kỹ năng mềm, phản biện, thuyết trình, làm việc nhóm. Phương pháp đảo ngược chú trọng phần kỹ năng thực hành giải bài tập – kỹ năng quan trọng nhất của việc học và thi ACCA, từ đó học viên sẽ không phải tự mày mò cách giải bài tập tại nhà mà luôn được đồng hành và hướng dẫn trên lớp học, rút ngắn thời gian học và ôn thi. Với phương pháp học này, thời gian KLE đồng hành với học viên tăng lên gấp đôi (từ online đến offline, từ lý thuyết đến thực hành) so với 1 khóa học được triển khai như thông thường.
- Quản lý trải nghiệm” (Experience Manager) – học viên không đơn độc: Mỗi lớp học được hỗ trợ bởi đội ngũ Quản lý trải nghiệm lớp, luôn cắm chốt giải đáp các thắc mắc của học viên, từ nội dung bài học đến chiến lược ôn thi. Môi trường học tập tại KLE tương tác cao, bạn không chỉ học từ mentor mà còn được kết nối, học hỏi từ các anh chị đi trước.
Bên cạnh khóa học ôn thi ACCA, các bạn cũng thể tham khảo thêm một số chương trình học kết hợp lý thuyết chuyên sâu với thực hành thực tế theo chuẩn mực Big4 và doanh nghiệp lớn nữa tại KLE như:
- Khóa học “Học làm trợ lý kiểm toán”: Hướng tới sinh viên năm 3-4 hoặc người mới bắt đầu, tập trung rèn luyện kỹ năng lập working paper từ cơ bản đến nâng cao, được review cá nhân hóa và mô phỏng công việc thực tế của trợ lý kiểm toán. Học viên sẽ thực hành trực tiếp các phần hành quan trọng như kiểm tra chứng từ, xác nhận công nợ và hoàn thiện hồ sơ kiểm toán.
Để hiểu sâu và vận dụng chuẩn mực hiệu quả, học viên có thể lựa chọn khóa học ACCA tại KLE. Đây chính là bước đệm giúp người học vững chuyên môn, tự tin hành nghề trong môi trường kiểm toán – tài chính toàn cầu.
———
KLE MENTORING PROGRAM
Cơ sở 1: Số 9, ngõ Chùa Liên Phái, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Cơ sở 2: Số 3, phố Thọ Tháp, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
Hotline: 086 6638 196
Email: info@kle.edu.vn
Website: https://kle.edu.vn/
Nhận Tư Vấn Chi Tiết Lộ Trình Học ACCA Phù Hợp Riêng Cho Bạn Ngay Cùng KLE Mentoring Program!

KLE giúp người học (Mentees) đi từ mơ hồ đến có lộ trình chuẩn bị rõ ràng, nền tảng ACCA, kỹ năng thực tế và sự tự tin để bước vào nghề Kế toán – Kiểm toán – Tài chính. KLE không chỉ giúp Mentees thi đỗ ACCA mà còn trang bị toàn diện để gia tăng cơ hội việc làm ở Big4 và các Doanh nghiệp lớn. Ở KLE, chúng tôi coi sự nghiệp của Mentees như sự nghiệp của chính mình.

