Chứng từ kế toán tiếng Anh là gì? Tổng hợp chứng từ kế toán tiếng Anh phổ biến nhất

Chứng từ kế toán tiếng Anh là gì” là thắc mắc thường gặp của sinh viên và người mới làm kế toán trong môi trường quốc tế. Đây là nhóm thuật ngữ chuyên ngành quan trọng, được sử dụng thường xuyên trong báo cáo tài chính, kiểm toán và giao dịch doanh nghiệp. Việc nắm vững cách gọi tiếng Anh của các loại chứng từ không chỉ giúp người học dễ dàng tiếp cận chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) mà còn tạo lợi thế lớn khi làm việc tại các công ty nước ngoài hoặc Big4.

Trong tiếng Anh, “chứng từ kế toán” được gọi là accounting voucher – thuật ngữ dùng để chỉ các loại giấy tờ, tài liệu ghi nhận nghiệp vụ kế toán phát sinh trong hoạt động tài chính của một tổ chức hay doanh nghiệp.

Accounting voucher là bằng chứng hợp pháp cho các giao dịch kinh tế, là cơ sở để ghi sổ kế toán, lập báo cáo tài chính và kiểm toán. Các chứng từ này giúp doanh nghiệp xác minh, lưu trữ và đối chiếu thông tin trong quá trình kê khai, quyết toán và kiểm tra thuế.

Nói cách khác, accounting voucher chính là “ngôn ngữ chung” trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán, giúp kết nối hệ thống kế toán Việt Nam với chuẩn mực quốc tế (IFRS), tạo thuận lợi cho các kế toán viên trong môi trường làm việc toàn cầu.

STTTên chứng từ (Tiếng Việt)Tên tiếng Anh tương ứng
1Báo giáPrice Quotation
2Đơn đặt hàngPurchase Order (PO)
3Đơn hàng bánSales Order
4Hợp đồng thương mạiCommercial Contract
5Hóa đơn thương mạiCommercial Invoice
6Hóa đơn giá trị gia tăng (VAT)Tax Invoice / VAT Invoice
7Biên laiReceipt
8Phiếu thuReceipt Voucher
9Phiếu chiPayment Voucher
10Thông báo ghi nợDebit Note
11Thông báo ghi cóCredit Note
12Phiếu giao hàngDelivery Note
13Biên bản bàn giaoHand Over Minutes
14Tờ khai hải quanCustoms Declaration
15Thư tín dụngLetter of Credit
16Phiếu nhập khoStock Receipt Note / Stock Received Docket
17Phiếu xuất khoStock Issue Note / Stock Issued Docket
18Phiếu kiểm kêInventory Count Sheet
19Chứng nhận xuất xứCertificate of Origin
20Vận đơnBill of Lading
21Biên bản thanh lýLiquidation Agreement
22Sao kê ngân hàngBank Statement
23SécCheck / Cheque
24Phiếu gửi tiềnDeposit Slip
25Chuyển khoảnWire Transfer
26Bút toán ghi sổJournal Entry
27Phiếu tạm ứngCash Advance Form
28Báo cáo chi phíExpense Report
29Bảng chấm côngTimesheet
30Phiếu quỹ tiền mặtPetty Cash Voucher
31Bảng lươngPayroll Record
32Hợp đồngContract

Ngôn ngữ chung trong kinh doanh toàn cầu: Chứng từ kế toán tiếng Anh đóng vai trò như “ngôn ngữ chung” giúp các bên từ các quốc gia khác nhau hiểu rõ và thống nhất trong giao dịch thương mại. Khi doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa sang Mỹ, châu Âu hay các thị trường khác, tất cả chứng từ như Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading đều phải bằng tiếng Anh để đảm bảo hải quan, ngân hàng và đối tác có thể xử lý nhanh chóng.

Chuẩn hóa quy trình kế toán: Đối với các công ty đa quốc gia, tập đoàn FDI hoặc doanh nghiệp có vốn nước ngoài tại Việt Nam, chứng từ kế toán tiếng Anh giúp chuẩn hóa quy trình ghi nhận, xử lý và báo cáo tài chính thống nhất trên toàn hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng khi công ty mẹ ở nước ngoài cần kiểm soát và hợp nhất báo cáo tài chính từ các công ty con.

Hỗ trợ kiểm toán quốc tế: Khi doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán quốc tế (Big 4: Deloitte, PwC, EY, KPMG), chứng từ kế toán tiếng Anh giúp quá trình kiểm toán diễn ra thuận lợi, giảm thiểu thời gian và chi phí dịch thuật.

Đáp ứng yêu cầu hải quan: Các chứng từ như Customs Declaration, Certificate of Origin, Commercial Invoice bằng tiếng Anh là bắt buộc trong thủ tục hải quan xuất nhập khẩu. Việc hiểu rõ và sử dụng đúng các chứng từ này giúp tránh phát sinh vướng mắc, chậm trễ hoặc bị phạt.

Phục vụ thanh tra, kiểm tra: Khi cơ quan thuế hoặc cơ quan quản lý nhà nước thanh tra các giao dịch quốc tế, chứng từ kế toán tiếng Anh chính xác sẽ chứng minh tính minh bạch và hợp pháp của giao dịch.

Điều kiện để mở Letter of Credit (L/C): Các ngân hàng quốc tế chỉ chấp nhận chứng từ thanh toán bằng tiếng Anh khi xử lý L/C. Bất kỳ sai sót nhỏ nào trong tên gọi, số liệu trên Commercial Invoice, Bill of Lading đều có thể dẫn đến từ chối thanh toán.

Tiếp cận chuẩn mực quốc tế: Hiểu chứng từ kế toán tiếng Anh giúp người làm kế toán tiếp cận và áp dụng các chuẩn mực kế toán quốc tế như IFRS (International Financial Reporting Standards), GAAP (Generally Accepted Accounting Principles), từ đó nâng cao chất lượng công việc.

chứng từ kế toán

Việc ghi nhớ thuật ngữ chuyên ngành kế toán – kiểm toán, đặc biệt là các loại chứng từ kế toán bằng tiếng Anh, sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn khi được gắn với ngữ cảnh thực tế thay vì học thuộc lòng. Dưới đây là một số phương pháp học giúp người học vừa nắm chắc lý thuyết, vừa hiểu cách ứng dụng trong công việc:

Học theo tình huống nghiệp vụ thực tế: Thay vì chỉ đọc danh sách thuật ngữ, hãy gắn mỗi chứng từ với một nghiệp vụ cụ thể. Cách học theo ngữ cảnh này giúp hiểu rõ vai trò và mối liên hệ giữa các chứng từ, từ đó ghi nhớ lâu hơn và dễ vận dụng khi làm việc.

Dùng song ngữ trong sổ tay hoặc phần mềm kế toán: Tạo bảng thuật ngữ song ngữ trong sổ tay học tập hoặc trong file Excel, vừa ghi tiếng Việt vừa ghi tiếng Anh. Việc lặp lại hai ngôn ngữ song song giúp tăng khả năng phản xạ và ghi nhớ tự nhiên, đặc biệt hữu ích khi phải làm việc với chứng từ quốc tế hoặc chuẩn bị thi các chứng chỉ như ACCA, CPA.

Thực hành qua báo cáo và chứng từ thật: Luyện tập với mẫu báo cáo kế toán, hóa đơn, phiếu thu – chi hoặc chứng từ ngân hàng thật sẽ giúp người học hiểu được cách dùng thuật ngữ trong ngữ cảnh hành chính – kế toán thực tế. Các tài liệu thực hành từ chương trình ACCA hoặc IFRS Foundation là nguồn học uy tín và chuẩn quốc tế, rất đáng để tham khảo.

Tham gia khóa học chứng chỉ quốc tế: Các khóa học như ACCA giúp người học làm quen với cách trình bày và phân tích chứng từ bằng tiếng Anh chuyên ngành. Đồng thời, môi trường học tập chuyên nghiệp còn hỗ trợ rèn luyện kỹ năng nghe – nói – đọc – viết trong lĩnh vực tài chính kế toán, tạo nền tảng vững chắc để làm việc trong doanh nghiệp đa quốc gia hoặc Big4.

Lớp học kiểm toán tại KLE

Trong bối cảnh nghề kế toán – kiểm toán ngày càng hướng đến chuẩn mực toàn cầu, việc hiểu và sử dụng thành thạo tiếng Anh chuyên ngành cùng chứng từ quốc tế trở thành lợi thế lớn của người làm nghề. Nhận thấy điều đó, KLE xây dựng chương trình đào tạo kế toán – kiểm toán theo chuẩn ACCA, kết hợp giữa lý thuyết chuyên sâu và trải nghiệm thực hành trên chứng từ thật.

Khám phá Khóa học ACCA tại KLE để bắt đầu hành trình chinh phục ACCA hiệu quả và tiết kiệm nhất.

Đối tượng: Khóa học ACCA tại KLE được thiết kế dành cho:

  • Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 theo học chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán
  • Sinh viên từ các ngành khác có sự quan tâm đến chứng chỉ này.
  • Những người đã đi làm và muốn phát triển sự nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.

Nội dung khóa học: Khóa học ACCA tại KLE cung cấp lộ trình học tập bài bản với các môn quan trọng như:

  • F1 – Business & Technology (Kinh doanh và Công nghệ)
  • F2 – Management Accounting (Kế toán Quản trị)
  • F3 – Financial Accounting (Kế toán Tài chính)
  • F4 – Corporate & Business Law (Luật Kinh doanh Toàn cầu)
  • F5 – Performance Management (Quản trị Hoạt động)
  • F6 – Taxation (Thuế Việt Nam)
  • F7 – Financial Reporting (Lập Báo cáo Tài chính)
  • F8 – Audit & Assurance (Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo)
  • F9 – Financial Management (Quản trị Tài chính)

Mục tiêu khóa học: Chương trình giúp học viên có nền tảng vững chắc để thi đậu các chứng chỉ ACCA, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính – kiểm toán toàn cầu.

Điểm đặc biệt của các khóa học tại KLE là:

  • Đội ngũ giảng viên (mentors) toàn ACCA Member cùng kinh nghiệm thực chiến được tích lâu dài: 100% mentors tại KLE đều là ACCA Members và nhiều người còn đảm nhiệm các vai trò quản lý tại các tập đoàn lớn, giúp bạn học từ kiến thức chuyên môn đến góc nhìn thực tiễn của ngành. Bên cạnh kiến thức, họ còn chia sẻ bí kíp chinh phục kỳ thi tuyển dụng tại Big4 và các tập đoàn tài chính hàng đầu.
  • Phương pháp học Flipped Learning – đảo ngược hiệu quả: Học viên được cung cấp tài khoản online đồng thời trong quá trình học offline, được giảng trước toàn bộ kiến thức lý thuyết, thời gian trên lớp được hướng dẫn tìm hiểu, phân tích, thảo luận, đào sâu nghiên cứu các case study thực tế, các phần kiến thức nội dung chuyên sâu, được chữa full các dạng bài tập, cải thiện toàn bộ kỹ năng mềm, phản biện, thuyết trình, làm việc nhóm. Phương pháp đảo ngược chú trọng phần kỹ năng thực hành giải bài tập – kỹ năng quan trọng nhất của việc học và thi ACCA, từ đó học viên sẽ không phải tự mày mò cách giải bài tập tại nhà mà luôn được đồng hành và hướng dẫn trên lớp học, rút ngắn thời gian học và ôn thi. Với phương pháp học này, thời gian KLE đồng hành với học viên tăng lên gấp đôi (từ online đến offline, từ lý thuyết đến thực hành) so với 1 khóa học được triển khai như thông thường. 
  • Quản lý trải nghiệm” (Experience Manager) – học viên không đơn độc: Mỗi lớp học được hỗ trợ bởi đội ngũ Quản lý trải nghiệm lớp, luôn cắm chốt giải đáp các thắc mắc của học viên, từ nội dung bài học đến chiến lược ôn thi. Môi trường học tập tại KLE tương tác cao, bạn không chỉ học từ mentor mà còn được kết nối, học hỏi từ các anh chị đi trước.

Bên cạnh khóa học ôn thi ACCA, các bạn cũng thể tham khảo thêm một số chương trình học kết hợp lý thuyết chuyên sâu với thực hành thực tế theo chuẩn mực Big4 và doanh nghiệp lớn nữa tại KLE như:

  •  Khóa học “Học làm trợ lý kiểm toán”: Hướng tới sinh viên năm 3-4 hoặc người mới bắt đầu, tập trung rèn luyện kỹ năng lập working paper từ cơ bản đến nâng cao, được review cá nhân hóa và mô phỏng công việc thực tế của trợ lý kiểm toán. Học viên sẽ thực hành trực tiếp các phần hành quan trọng như kiểm tra chứng từ, xác nhận công nợ và hoàn thiện hồ sơ kiểm toán.

Hiểu rõ chứng từ kế toán tiếng Anh là gì và thành thạo cách sử dụng chúng là bước nền quan trọng để người làm nghề phát triển theo hướng chuyên nghiệp và hội nhập. Học cách đọc – hiểu và thực hành trên chứng từ thật sẽ giúp sinh viên rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và công việc thực tế.

Đăng ký học thử miễn phí khóa học ACCA tại KLE để rèn luyện kỹ năng sử dụng chứng từ thực tế theo chuẩn quốc tế ngay hôm nay nhé!  

———

KLE Mentoring Program

Cơ sở 1: Số 9, ngõ Chùa Liên Phái, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội

Cơ sở 2: Số 3, phố Thọ Tháp, quận Cầu Giấy, Hà Nội.

Hotline: 097 7532090

Email: info@kle.edu.vn

Website: https://kle.edu.vn/ 

Đánh giá

Bài viết cùng chuyên mục

0866638196