Cash and Cash Equivalents (Tiền và các khoản tương đương tiền) là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất trên Báo cáo tình hình tài chính (Statement of Financial Position) và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Statement of Cash Flows). Tuy nhiên, không phải mọi khoản tiền gửi ngân hàng hay khoản đầu tư ngắn hạn đều được ghi nhận là cash equivalents.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ về Cash and Cash Equivalents theo IAS 7 và VAS 24, đồng thời tổng hợp những tình huống thực tế thường gặp trong kế toán và kiểm toán.
Cash là gì?
Theo IAS 7 Statement of Cash Flows, Cash bao gồm:
- Tiền mặt tại quỹ (Cash on hand)
- Tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng (Demand deposits)
Trong khi đó, VAS 24 – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ có phạm vi rộng hơn một chút khi quy định tiền bao gồm:
- Tiền mặt tại quỹ
- Tiền đang chuyển
- Tiền gửi không kỳ hạn
Nhìn chung, cả IAS 7 và VAS 24 đều thống nhất rằng Cash là những khoản doanh nghiệp có thể sử dụng ngay để thanh toán các nghĩa vụ phát sinh trong hoạt động thường xuyên.
Cash Equivalents là gì?
Theo IAS 7, Cash Equivalents là các khoản đầu tư ngắn hạn có tính thanh khoản rất cao, dễ dàng chuyển đổi thành một lượng tiền xác định và chịu rủi ro không đáng kể về sự thay đổi giá trị.
VAS 24 cũng đưa ra định nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh thêm rằng các khoản đầu tư này thường có kỳ hạn không quá 3 tháng.
Điều quan trọng cần lưu ý là doanh nghiệp không được chỉ căn cứ vào việc khoản đầu tư là “ngắn hạn” để phân loại là Cash Equivalent. Một khoản đầu tư chỉ được coi là tương đương tiền khi đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Có kỳ hạn gốc không quá 3 tháng.
- Có tính thanh khoản rất cao.
- Có thể chuyển đổi nhanh thành một lượng tiền xác định.
- Hầu như không có rủi ro biến động giá trị.
- Được nắm giữ nhằm đáp ứng nhu cầu thanh khoản ngắn hạn chứ không phải để đầu tư sinh lời.
Nếu thiếu một trong các điều kiện trên, khoản đầu tư sẽ không đủ tiêu chuẩn để ghi nhận là Cash Equivalents.
Phân biệt Cash Equivalents, Short-term Investments và Long-term Investments
Việc phân loại các khoản đầu tư phụ thuộc chủ yếu vào kỳ hạn gốc và mục đích nắm giữ.
| Tiêu chí | Cash Equivalents | Short-term Investments | Long-term Investments |
|---|---|---|---|
| Kỳ hạn gốc | ≤ 3 tháng | Trên 3 tháng đến 12 tháng | Trên 12 tháng |
| Mục đích | Đáp ứng thanh khoản | Đầu tư ngắn hạn | Đầu tư dài hạn |
| Thanh khoản | Rất cao | Trung bình | Thấp hơn |
| Rủi ro | Không đáng kể | Cao hơn | Phụ thuộc khoản đầu tư |
Ví dụ về Cash Equivalents gồm:
- Treasury Bills
- Commercial Paper
- Chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn dưới 3 tháng
- Tiền gửi ngắn hạn dưới 3 tháng
Trong khi đó, tiền gửi kỳ hạn 6 tháng hoặc trái phiếu đáo hạn sau 9 tháng sẽ được phân loại là đầu tư ngắn hạn thay vì tương đương tiền.
Bank Overdraft có phải là Cash Equivalents không?
Một số doanh nghiệp có tài khoản ngân hàng bị âm do sử dụng hạn mức thấu chi. Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, khoản thấu chi này không được ghi âm trên TK 112.
Thay vào đó, phần vượt quá số dư tiền gửi được ghi nhận như một khoản vay tài chính vào TK 341 – Vay và nợ thuê tài chính. Chi phí lãi vay phát sinh từ khoản thấu chi được hạch toán vào TK 635 – Chi phí tài chính.
Như vậy, Bank Overdraft không được trình bày trong Cash and Cash Equivalents theo quy định của Thông tư 99.
Kết luận
Hiểu đúng về Cash and Cash Equivalents không chỉ giúp doanh nghiệp trình bày Báo cáo tài chính chính xác mà còn là nền tảng quan trọng khi học ACCA, IFRS cũng như thực hiện công việc kiểm toán.
Điểm cần ghi nhớ là không phải mọi khoản tiền gửi ngắn hạn đều là Cash Equivalents. Doanh nghiệp cần xem xét đồng thời kỳ hạn gốc, tính thanh khoản, mức độ rủi ro và mục đích nắm giữ của khoản đầu tư. Đồng thời, các khoản tiền bị hạn chế sử dụng, tiền ký quỹ hay thấu chi ngân hàng phải được phân loại theo đúng bản chất thay vì trình bày chung trong chỉ tiêu “Tiền và các khoản tương đương tiền”.
Việc nắm vững các nguyên tắc này sẽ giúp bạn tránh được những sai sót phổ biến trong quá trình lập báo cáo tài chính, phân tích doanh nghiệp cũng như chinh phục các môn học ACCA như Financial Accounting (FA/F3) và Financial Reporting (FR/F7).
Nhận Tư Vấn Khóa Học ACCA Ngay Cùng Đội Ngũ Chuyên Viên KLE Mentoring Program!

KLE giúp người học (Mentees) đi từ mơ hồ đến có lộ trình chuẩn bị rõ ràng, nền tảng ACCA, kỹ năng thực tế và sự tự tin để bước vào nghề Kế toán – Kiểm toán – Tài chính. KLE không chỉ giúp Mentees thi đỗ ACCA mà còn trang bị toàn diện để gia tăng cơ hội việc làm ở Big4 và các Doanh nghiệp lớn. Ở KLE, chúng tôi coi sự nghiệp của Mentees như sự nghiệp của chính mình.

