Định giá doanh nghiệp
Cơ sở tài sản (Assets basis or net asset value basis)
Thường được coi là mức giá tối thiểu mà cổ đông sẵn sàng chấp nhận khi bán công ty.
Phù hợp sử dụng khi:
- Công ty có giá trị nằm chủ yếu ở tài sản hữu hình (ví dụ: công ty bất động sản).
- Công ty đang trong tình huống phá sản hoặc thanh lý.
- Muốn xác định giá trị tối thiểu khi đàm phán.
Cơ sở giá trị sổ sách (Net book value (historic) basis)
Giá trị 1 cổ phần = Giá trị tài sản thuần / Số lượng cổ phiếu (Net assets/Number of shares)
Net assets = Non-current assets (net of depreciation) + Current assets – All liabilities.
Phương pháp này không tính đến tài sản vô hình chưa ghi nhận (ví dụ: thương hiệu, quan hệ khách hàng, kỹ năng nhân viên).
Cơ sở giá trị có thể thực hiện được (Realisable asset values)
Giống với phương pháp cơ sở giá trị sổ sách, nhưng điều chỉnh lại giá trị tài sản theo giá thị trường thay vì theo giá ghi sổ.
Cơ sở giá thay thế (Replacement cost)
- Định giá theo chi phí để thay thế toàn bộ tài sản hiện tại bằng cách mua lại trên thị trường.
- Phù hợp với nhà đầu tư muốn biết nếu tự xây dựng từ đầu thì tốn bao nhiêu tiền.
- Tuy nhiên, khó thực hiện vì:
- Khó ước tính chi phí thay thế chính xác.
- Không tính được giá trị tài sản vô hình (vd: danh tiếng, dữ liệu khách hàng…).
Hạn chế của cơ sở tài sản
- Không phản ánh tài sản vô hình. Ví dụ: thương hiệu, nhân sự giỏi, hệ thống công nghệ… không được ghi nhận hoặc định giá.
- Không tính đến lợi nhuận trong tương lai
Cơ sở thu nhập (Income (or earnings) bases)
Đây là phương pháp dựa vào lợi nhuận hiện tại hoặc dự kiến trong tương lai của doanh nghiệp để ước tính giá trị doanh nghiệp hoặc cổ phiếu.
Phương pháp P/E
P/E = Price / Earnings per share (Giá / Lợi nhuận mỗi cổ phiếu).
Công thức định giá doanh nghiệp (theo lợi nhuận):
Giá trị doanh nghiệp = Lợi nhuận sau thuế × P/E
Nếu dùng EPS:
Giá trị 1 cổ phiếu = EPS × P/E
Phương pháp earnings yield
Earnings yield = Lợi nhuận / Giá trị cổ phiếu = 1 / P/E
Công thức định giá:
Giá trị doanh nghiệp = Lợi nhuận sau thuế / Earnings yield
Cơ sở dòng tiền (Cash flow basis)
Đây là cách tiếp cận dựa trên chiết khấu dòng tiền (discounted cash flow – DCF) để xác định giá trị hiện tại của doanh nghiệp hoặc giá trị một cổ phiếu.
Phương pháp định giá cổ tức (Dividend Valuation Method – DVM)
Dùng để định giá cổ phần thiểu số (minority interest) – tức là nhà đầu tư không có quyền kiểm soát doanh nghiệp.
Phù hợp khi doanh nghiệp trả cổ tức đều đặn, không có sự thay đổi lớn trong hoạt động điều hành.
Hạn chế với các công ty dịch vụ

TRƯỜNG HỢP CỔ TỨC TĂNG KHÔNG ĐỀU
- Giai đoạn 1: Tăng trưởng không đều
⇒ Chiết khấu dòng cổ tức từng năm về hiện tại bằng công thức NPV.
- Giai đoạn 2: Tăng trưởng ổn định
⇒ Dùng công thức DVM (như trên), sau đó chiết khấu một lần nữa kết quả này về hiện tại.
Phương pháp chiết khấu dòng tiền (Discounted Cash Flow – DCF Method)
Các bước định giá:
Bước 1: Ước lượng dòng tiền thu được mỗi năm từ doanh nghiệp sau khi mua.
Bước 2: Chiết khấu dòng tiền về hiện tại theo lãi suất chiết khấu phù hợp.
Cách tính dòng tiền | Chiết khấu theo | Ý nghĩa kết quả |
Dòng tiền sau lãi vay, sau thuế (returns thuộc về cổ đông) | Cost of Equity (Chi phí vốn chủ sở hữu) | Cho ra giá trị phần vốn chủ sở hữu (equity) |
Dòng tiền trước lãi vay, sau thuế (returns thuộc về cổ đông và chủ nợ) | Weighted Average Cost of Capital (WACC) | Cho ra giá trị toàn doanh nghiệp (equity + debt) |
Định giá các loại chứng khoán khác
Kỹ thuật chiết khấu dòng tiền (DCF – discounted cash flow) không chỉ dùng để định giá cổ phiếu, mà còn được áp dụng để định giá các loại chứng khoán khác như:
- Irredeemable debt
- Redeemable debt
- Convertible debt
- Preference shares
LƯU Ý: Quan điểm định giá là từ phía nhà đầu tư → vì thế KHÔNG xét đến ưu đãi thuế đối với tiền lãi.
-> Tức là lãi suất yêu cầu và dòng tiền đều tính trước thuế (pre-tax).
Trái phiếu không hoàn trả & cổ phiếu ưu đãi (Irredeemable debt & Preference shares)
Dòng tiền: là khoản thu cố định hàng năm mãi mãi
Công thức định giá:
Giá trị hiện tại = Dòng tiền hàng năm/ Lãi suất yêu cầu
Dòng tiền hàng năm:
- Với trái phiếu không hoàn trả: là tiền lãi định kỳ
- Với cổ phiếu ưu đãi: là cổ tức ưu đãi cố định
Trái phiếu hoàn trả (Redeemable debt)
Dòng tiền: gồm có:
- Lãi hàng năm
- Giá trị hoàn trả (mệnh giá) vào cuối kỳ

Trái phiếu chuyển đổi (Convertible debt)
Đây là loại trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu vào cuối kỳ.
Khi định giá cần:
- Chiết khấu dòng lãi định kỳ như trái phiếu thường
- Cuối kỳ: xem xét nhà đầu tư nhận tiền hoàn trả hay chuyển sang cổ phiếu – chọn giá trị lớn hơn.

Giả thuyết thị trường hiệu quả (The efficient market hypothesis – EMH)
Giả thuyết thị trường hiệu quả giải thích cách giá cổ phiếu phản ứng với thông tin mới, và mức độ phản ứng nhanh hay chậm phụ thuộc vào tính hiệu quả của thị trường.
Các loại hiệu quả thị trường
- Hiệu quả phân bổ vốn (Allocative efficiency)
-> Thị trường phân bổ vốn hiệu quả nếu dòng tiền được phân bổ tới các doanh nghiệp sử dụng nó hiệu quả nhất (lợi nhuận cao nhất).
- Hiệu quả vận hành (Operational efficiency)
-> Thị trường vận hành hiệu quả khi chi phí giao dịch được giữ ở mức tối thiểu.
- Hiệu quả xử lý thông tin (Information / Pricing efficiency)
-> Giá cổ phiếu phản ánh đầy đủ tất cả thông tin có sẵn và liên quan đến doanh nghiệp.
Các mức độ hiệu quả thị trường
Cấp độ | Giải thích | Hệ quả |
Zero efficiency | Giá cổ phiếu không phản ánh đúng các yếu tố cơ bản. | Nhà đầu tư có thể kiếm lời lâu dài bằng cách phân tích biểu đồ giá cổ phiếu (phân tích kỹ thuật). |
Weak-form | Giá phản ánh thông tin trong quá khứ (giá lịch sử). | Không thể kiếm lời lâu dài bằng phân tích biểu đồ quá khứ. Nhưng có thể kiếm lời bằng phân tích tin tức mới ra. |
Semi-strong form | Giá phản ánh cả thông tin công khai một cách nhanh chóng và chính xác. | Không thể kiếm lời lâu dài kể cả khi phân tích tin tức công khai – vì thị trường đã phản ánh ngay. |
Strong-form | Giá phản ánh cả thông tin công khai và không công khai. | Kể cả người trong cuộc (insider) cũng không thể kiếm lời – lý tưởng nhưng không thực tế. |
Nghịch lý thị trường hiệu quả: Nếu ai cũng tin thị trường hiệu quả và không giao dịch, thị trường lại trở nên kém hiệu quả. Thị trường hiệu quả cần người nghĩ là nó không hiệu quả để họ mua bán.
Tài chính hành vi (Behavioural Finance)
Là góc nhìn đối lập với EMH, cho rằng hành vi phi lý của nhà đầu tư khiến thị trường vận hành không hiệu quả.
- Herding (Hiệu ứng bầy đàn): Nhà đầu tư bắt chước nhau mua bán → gây ra bong bóng giá cổ phiếu.
- Loss-aversion (Sợ lỗ): Nhà đầu tư quá sợ thua lỗ ngắn hạn, dẫn đến quyết định không hợp lý dù có tiềm năng dài hạn.

Đơn vị đào tạo ACCA, Thi tuyển dụng Kiểm toán, tư vấn tài chính Big4, Nonbig và Tiếng Anh giao tiếp, Ielts.
Với đội ngũ giảng viên là 100% ACCA Members cùng kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán và tài chính, KLE không chỉ mang đến kiến thức nền tảng vững chắc mà còn giúp học viên phát triển kỹ năng ứng dụng thực tế. Không chỉ là chương trình đào tạo truyền thống, KLE tạo ra một môi trường học tập thực tiễn, nơi mối quan hệ giữa người học và giảng viên không dừng lại ở giảng dạy kiến thức mà còn phát triển sâu hơn thành mối quan hệ Mentee – Mentor.

