[FM/F9] Lesson 9: Sources of Finance

Các loại nguồn vốn

Nguồn vốn ngắn hạn

Nguồn vốn ngắn hạn thường rẻ hơn so với nguồn vốn dài hạn.

Do đó, một số công ty áp dụng aggressive working capital finance strategy bằng cách dựa chủ yếu vào nguồn tài trợ ngắn hạn.

Overdraft (Thấu chi ngân hàng)

Linh hoạt, dễ sắp xếp, có thể rút tiền bất kỳ lúc nào trong hạn mức.

Chỉ tính lãi khi sử dụng và có thể bị yêu cầu trả ngay (repayable on demand).

Short-term loan (Khoản vay ngắn hạn)

Giải ngân toàn bộ ngay từ đầu, hoàn trả theo kỳ hạn hoặc trả góp.

Có kỳ hạn cố định, phải tuân thủ thời hạn vay.

Không thể bị ngân hàng đòi lại bất ngờ như overdraft.

Trade credit (Tín dụng thương mại)

Mua hàng trước – trả tiền sau, thường là không lãi suất.

Cần lưu ý: mất chiết khấu thanh toán sớm, rủi ro tín dụng nếu chậm thanh toán.

Short-term lease (Thuê ngắn hạn)

Thay vì mua tài sản, doanh nghiệp thuê ngắn hạn, giúp tiết kiệm dòng tiền.

Phổ biến nếu không muốn vay hoặc không đủ vốn.

Nguồn vốn dài hạn

Mặc dù có thể sử dụng nguồn vốn ngắn hạn lặp lại nhiều lần để đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn, nhưng điều này rất rủi ro vì nguồn vốn ngắn hạn có thể không sẵn có hoặc trở nên đắt đỏ khi cần gia hạn.

Lý do nên phù hợp giữa thời hạn của nguồn vốn đầu tư và thời hạn vay (term of investment and term of finance)

  • Hoàn trả nợ gắn với dòng tiền đầu tư:
    • Nếu dự án tạo dòng tiền trong 10 năm → thì khoản vay cũng nên kéo dài 10 năm.
    • Vay ngắn hơn (ví dụ 4 năm) có thể không đủ thời gian thu hồi vốn để trả nợ.
  • Không nên vay quá dài:
    • Nếu thời hạn vay dài hơn thời hạn đầu tư, công ty sẽ phải trả lãi không cần thiết trong một thời gian dài sau khi dự án đã kết thúc.

Nợ vay dài hạn

Vay ngân hàng

Khi đi vay ngân hàng, doanh nghiệp có thể sẽ cần cung cấp kế hoạch kinh doanh hoặc tài sản đảm bảo.

Cam kết khoản vay – Loan Covenants

Là những điều kiện bắt buộc mà người vay phải tuân thủ. Nếu vi phạm → bị coi là vỡ nợ, ngân hàng có quyền yêu cầu thanh toán ngay.

Positive covenants

Người vay phải duy trì một số chỉ tiêu tài chính, ví dụ: tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu, hệ số khả năng trả lãi

Negative covenants

Giới hạn hành vi người vay, ví dụ không được vay thêm từ nơi khác, không được bán tài sản quan trọng, không chia cổ tức quá mức, không được mua lại doanh nghiệp khác

Trái phiếu (Loan notes/ Bonds/ Debentures)

ĐẶC ĐIỂM CỦA LOAN NOTES

Đặc điểm

Giải thích

Coupon rate

Lãi suất cố định khi phát hành, phụ thuộc vào xếp hạng tín dụng và điều kiện thị trường.

Marketable

Có thể mua bán trên thị trường → nhà đầu tư chấp nhận lãi suất thấp hơn so với vay ngân hàng.

Redeemable

Thường có thời điểm đáo hạn. Một số loại không có thời hạn (perpetual bonds) – thường do ngân hàng phát hành.

Secured/ Unsecured

Thường có tài sản đảm bảo. Nếu không, sẽ có điều kiện ràng buộc (covenants) và lãi suất thường cao hơn để bù rủi ro.

 

TRÁI PHIẾU CHUYỂN ĐỔI – CONVERTIBLE LOAN NOTES:

Đặc điểm

Giải thích

Quyền chuyển đổi

Người nắm giữ có quyền (không bắt buộc) chuyển sang cổ phiếu phổ thông tại mức giá và tỷ lệ cố định.

Lãi suất thấp hơn

Vì nhà đầu tư có cơ hội sinh lời từ cổ phiếu, nên lãi suất coupon thường thấp hơn trái phiếu thông thường.

Nếu không chuyển đổi

Trái phiếu sẽ được hoàn lại gốc như trái phiếu thường.

 

CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN

Thuật ngữ

Công thức & Ý nghĩa

Conversion ratio

Số cổ phiếu mà 1 trái phiếu chuyển được

Conversion value

= Conversion ratio × giá thị trường cổ phiếu

Conversion premium

= Giá thị trường hiện tại của trái phiếu – Conversion value

Ý nghĩa

Premium càng cao thì công ty phát hành càng có lợi (phải phát hành ít cổ phiếu hơn khi chuyển đổi).

 

Thuê dài hạn

<< Đọc thêm >> Lesson 8: Specific Investment Decisions

Vốn chủ sở hữu

Equity capital là nguồn vốn do chủ sở hữu doanh nghiệp cung cấp, thường là vốn góp của cổ đông phổ thông (ordinary shareholders).

Quyền lợi của cổ đông phổ thông

  • Quyền biểu quyết trong các cuộc họp cổ đông (như bổ nhiệm Giám đốc).
  • Nhận cổ tức nếu HĐQT quyết định chia lợi nhuận.

Cổ phiếu ưu đãi

Thường được nhận cổ tức với 1 tỷ lệ cố định, và có thể được nhận thêm cổ tức dựa trên một tỷ lệ cố định của cổ tức cổ đông thường (participating preference shares).

Vốn đầu tư mạo hiểm (Venture capital)

Venture capital là một hình thức góp vốn vào doanh nghiệp rủi ro cao, đổi lại quyền sở hữu cổ phần và kỳ vọng lợi nhuận lớn khi công ty tăng trưởng hoặc lên sàn.

Nếu công ty không đạt mục tiêu, nhà đầu tư mạo hiểm có thể được nhận thêm cổ phần miễn phí → gọi là equity ratchet.

Đối tượng đầu tư:

  • Có thể là start-up, nhưng thường là các công ty nhỏ đã hoạt động một thời gian và cần vốn để mở rộng.
  • Những công ty này có thể:
    • Đã vay ngân hàng tới giới hạn.
    • Không đủ vốn chủ sở hữu hoặc lợi nhuận giữ lại để phát triển nhanh.

Các phương thức huy động vốn chủ sở hữu

Nguồn nội bộ

  • Lợi nhuận giữ lại (Retained earnings): Không chia cổ tức mà giữ lại tiền mặt để tái đầu tư → được xem là vốn chủ sở hữu vì có thể trả cho cổ đông.

Nguồn bên ngoài (Phát hành cổ phiếu mới)

Có 3 phương pháp chính:

  • Rights issue (Phát hành quyền mua cổ phiếu):
    • Cổ đông hiện tại có quyền mua cổ phiếu mới theo tỷ lệ nắm giữ hiện tại với giá ưu đãi.
  • Placing (Phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư tổ chức):
    • Cổ phiếu được bán trực tiếp với giá cố định cho các nhà đầu tư tổ chức.
  • Public offer (Phát hành ra công chúng):
    • Bán cổ phiếu cho công chúng thông qua phát hành giá cố định hoặc đấu giá.

Rights issue (Phát hành quyền mua cổ phiếu)

Là hình thức công ty chào bán cổ phiếu mới cho cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ sở hữu hiện tại của họ.

Lựa chọn của cổ đông khi có rights issue:

  • Mua thêm cổ phiếu theo quyền. (Buy the new shares)
  • Bán quyền mua (quyền được giao dịch). (Sell their ‘right’ to buy shares)
  • Kết hợp cả hai (mua một phần, bán một phần quyền). (Do a mix of the above)

Đặc điểm về giá trị:

  • Giá phát hành thường giảm đáng kể so với giá thị trường hiện tại (ví dụ: chiết khấu 20%).
  • Sau phát hành, giá cổ phiếu sẽ giảm do pha loãng.
  • Tuy nhiên, giá trị tài sản của cổ đông không giảm vì họ được hưởng lợi từ:
    • Mua cổ phiếu giá rẻ.
    • Hoặc bán quyền mua để thu tiền mặt.

Thuật ngữ

Ý nghĩa

Cum rights price

Giá cổ phiếu trước ngày giao dịch không hưởng quyền – người mua vẫn có quyền mua cổ phiếu mới.

Issue price

Giá phát hành cổ phiếu mới (thường chiết khấu ~20%).

Theoretical ex-rights price (TERP)

Giá cổ phiếu lý thuyết sau khi phát hành thêm (đã pha loãng).

Value of a right

Giá trị quyền mua = TERP – Giá phát hành

Value of a right per existing share

= Giá trị quyền / số lượng cổ phiếu hiện có cần để mua 1 quyền

 

Ví dụ

Fantasia plc is an all equity financed company specialising in animated films. It needs to raise $164m and has decided on a rights issue at a discount of 18% to its current market price. Currently Fantasia has 500 million shares in issue and a market price of $2.00/share.

Required

(a) Calculate the terms of the rights issue.

(b) Calculate the theoretical ex-rights price (the price after the rights issue).

(c) Calculate the value of a right and the value of a right per existing share

(d) Assess the impact on the wealth of a shareholder who owns 10,000 shares and can only afford to take up half of their rights

Lời giải:

(a) Tính toán điều kiện phát hành (terms of the rights issue)

  • Giá phát hành (issue price) = $2.00 × (1 – 18%) = $1.64
  • Số cổ phiếu cần phát hành = $164m : $1.64 = 100 triệu cổ phiếu
  • Vì công ty hiện có 500 triệu cổ phiếu, nên:

Tỷ lệ quyền mua = 500m : 100m = 5 : 1

Tức là: 1 cổ phiếu mới cho mỗi 5 cổ phiếu hiện có

(b) Tính giá lý thuyết sau phát hành (TERP – Theoretical Ex-rights Price)

Cách 1: Dùng công thức TERP

TERP = [(5 x 2.00) + 1.64]/6 = $1.94

Cách 2: Tính tổng giá trị sau phát hành:

  • Giá trị trước phát hành = 500m × $2.00 = $1,000m
  • Tiền huy động từ phát hành = 100m × $1.64 = $164m
  • Giá trị sau phát hành = $1,164m với 600 triệu cổ phiếu

TERP = $1,164m : 600m = $1.94

(c) Giá trị quyền mua (value of a right)

  • Value of a right = TERP – issue price = $1.94 – $1.64 = $0.30
  • Value of a right per existing share = $0.30 : 5 = $0.06

(d) Ảnh hưởng đến cổ đông có 10,000 cổ phiếu nhưng chỉ mua 1/2 quyền

  • Trước phát hành:

10,000 cổ phiếu × $2.00 = $20,000

  • Sau phát hành:
    • Giá mới: $1.94
    • Giữ lại 10,000 cổ phiếu cũ = 10,000 × $1.94 = $19,400
    • Số quyền được mua: 10,000 ÷ 5 = 2,000 quyền
    • Chỉ mua 1/2 = 1,000 cổ phiếu mới → Trả tiền = 1,000 × $1.64 = $1,640
    • Giá trị cổ phiếu mới (ở TERP) = 1,000 × $1.94 = $1,940
    • Bán 1,000 quyền còn lại = 1,000 × $0.30 = $300

Tổng giá trị tài sản sau phát hành:

= Giá trị cổ phiếu cũ + Giá trị cổ phiếu mới nhận được + Giá trị quyền mua đã bán − Số tiền đã bỏ ra để mua cổ phiếu mới = 19,400 + 1,940 + 300 − 1,640 = 20,000 (USD)

-> Tổng tài sản vẫn giữ nguyên $20,000, chứng minh rằng quyền mua không làm giảm giá trị cổ đông nếu cổ đông tham gia hoặc bán quyền.

 

Placing:

  • Đặc điểm: Phát hành cổ phiếu cho một nhóm nhỏ nhà đầu tư tổ chức với mức giá cố định.
  • Ưu điểm:
    • Rẻ và nhanh nhất.
    • Không cần quảng cáo rộng rãi hay bảo lãnh phát hành phức tạp.
  • Thường áp dụng: Cho các công ty muốn huy động vốn nhanh, chi phí thấp.

Offer for Sale – Fixed Price

  • Đặc điểm:
    • Công ty phát hành một bản cáo bạch (prospectus), giải thích kế hoạch và kết quả tài chính.
    • Được quảng bá rộng rãi trên báo chí.
    • Thường có bảo lãnh phát hành (underwriting).
  • Ưu điểm: Thu hút công chúng, đặc biệt là với các đợt phát hành lớn.
  • Chi phí cao hơn so với placing do chi phí quảng cáo và bảo lãnh.

Offer for Sale – Tender

  • Đặc điểm:
    • Không công bố giá phát hành trước.
    • Nhà đầu tư đấu giá và đặt giá mua cổ phiếu.
    • Phát hành được bảo lãnh ở mức giá tối thiểu.
  • Ưu điểm:
    • Giúp công ty tránh định giá thấp cổ phiếu.
    • Có thể nhận được giá cao hơn thị trường kỳ vọng nếu có nhiều nhà đầu tư quan tâm.

 

Nguồn vốn hồi giáo (Islamic finance)

Islamic finance là các hoạt động tài chính tuân thủ luật Sharia (luật Hồi giáo), không được phép tính lãi (riba) và phải dựa trên nguyên tắc chia sẻ lợi nhuận và rủi ro.

Nguyên lý của tài chính hồi giáo

  • Cấm lãi suất (Riba). Lợi nhuận phải đến từ các hoạt động kinh doanh thật như mua bán, đầu tư, sản xuất.
  • Chia sẻ rủi ro và lợi nhuận: Ngân hàng và khách hàng cùng chia sẻ lợi nhuận hoặc thua lỗ từ dự án được tài trợ. Ngân hàng không chỉ cho vay mà phải tham gia đầu tư và đánh giá rủi ro.
  • Không đầu tư vào lĩnh vực bị cấm
  • Giao dịch phải gắn với tài sản hữu hình hoặc hoạt động kinh doanh thật, không đầu cơ.
  • Các bên tham gia giao dịch tài chính phải rõ ràng, trung thực và công bằng.

Các công cụ tài chính hồi giáo

Công cụ

Loại hình tài chính

Giải thích ngắn gọn

Murabaha

Bán hàng trả chậm (Trade credit)

– Mua hàng trả góp (giá đã bao gồm lợi nhuận)
– Hàng được giao ngay, thanh toán sau
– Phải tuân thủ luật Sharia (hàng hóa không bị cấm)

Musharaka

Hợp tác liên doanh (Joint venture)

– Các bên góp vốn và kỹ năng
– Lợi nhuận chia theo thỏa thuận, lỗ chia theo tỷ lệ vốn góp
– Không có cổ tức (dividend)

Mudaraba

Góp vốn – chia lợi nhuận (Equity)

– Một bên góp vốn, một bên góp công
– Lợi nhuận chia theo tỷ lệ đã thỏa thuận
– Lỗ chỉ do người góp vốn chịu, không can thiệp vận hành

Ijara

Cho thuê tài sản (Leasing)

– Tài sản do bên cho thuê sở hữu
– Bên thuê chịu chi phí vận hành hàng ngày
– Bên cho thuê chịu rủi ro lớn (bảo hiểm, bảo trì lớn)

Sukuk

Trái phiếu Hồi giáo (Islamic bond)

– Phải có tài sản thực tế đứng sau
– Người nắm giữ Sukuk được chia rủi ro và lợi nhuận từ tài sản
– Tính chất lai giữa nợ và vốn

 

Đánh giá

Bài viết cùng chuyên mục

Tài liệu ACCA - F9

[FM/F9] Lesson 14: Foreign currency risk

Tài liệu ACCA - F9

[FM/F9] Lession 10: Dividend policy

Để lại một bình luận

0866638196