[FM/F9] Lession 10: Dividend policy

Chính sách cổ tức 

Chính sách cổ tức

Khi quyết định mức chi trả cổ tức, ban giám đốc cần cân nhắc ba yếu tố chính:

Investment decision – Quyết định đầu tư

Nếu công ty đang trong giai đoạn tăng trưởng, sẽ cần giữ lại lợi nhuận để đầu tư vào tài sản dài hạn (non-current assets).

-> Khi đó, cổ tức có thể thấp hoặc bằng 0.

Tuy nhiên, cổ đông có thể sẵn sàng chấp nhận nếu họ thấy rằng giá trị cổ phiếu tăng lên do đầu tư mang lại giá trị.

Financing decision – Quyết định tài trợ

Công ty có thể vay vốn để tài trợ đầu tư và vẫn chi trả cổ tức, miễn là có lợi nhuận lũy kế đủ (accummulated net realised profits).

Tuy nhiên, tăng vay nợ có thể làm tăng rủi ro tài chính, ảnh hưởng đến cấu trúc vốn.

Shareholder expectations – Kỳ vọng của cổ đông

Cổ tức giảm có thể bị hiểu nhầm là công ty gặp khó khăn, trừ khi công ty truyền thông rõ rằng đang theo đuổi cơ hội đầu tư sinh lời. Nếu cổ tức thấp hơn kỳ vọng → giá cổ phiếu có thể giảm do tác động tiêu cực đến tâm lý nhà đầu tư.

Các chính sách cổ tức

Chính sách

Giải thích (Explanation)

Đặc điểm nổi bật

1. Constant payout ratio

Chi trả cổ tức theo một tỷ lệ cố định trên lợi nhuận (ví dụ: 40% profit after tax).

Cổ tức biến động mạnh nếu lợi nhuận không ổn định.

2. Stable growth

Cổ tức được tăng đều đặn hàng năm, ở mức mà ban giám đốc tin là bền vững.

Thể hiện tín hiệu tích cực về triển vọng tăng trưởng ổn định của công ty.

3. Residual policy

Cổ tức chỉ được chi trả sau khi đã tài trợ đầy đủ cho tất cả các dự án NPV dương.

Tối ưu hóa giá trị công ty
Phù hợp với công ty khó vay vốn (phải tự tài trợ đầu tư).

Vòng đời doanh nghiệp và chính sách cổ tức

Giai đoạn

Đặc điểm doanh nghiệp

Chính sách cổ tức phổ biến

Lý do

Công ty trẻ (Young)

  • Dòng tiền biến động
  • Có nhiều dự án đầu tư lợi nhuận cao
  • Tránh vay nợ

Residual policy

  • Giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư vào các dự án NPV dương
  • Ít hoặc không chia cổ tức

Công ty trưởng thành (Mature)

  • Dòng tiền ổn định
  • Cơ hội đầu tư sinh lời thấp hơn
  • Dễ tiếp cận vốn vay

Stable growth / Constant payout

  • Duy trì cổ tức đều đặn để giữ lòng tin cổ đông
  • Có thể vay nợ để tài trợ đầu tư mới

 

Lý thuyết không liên quan đến cổ tức

Modigliani & Miller cho rằng trong một thế giới không có thuế và chi phí giao dịch, cổ đông không quan tâm liệu họ nhận được cổ tức ngay hôm nay hay lãi về vốn (capital gains) trong tương lai.

Giá trị của công ty được quyết định chỉ bởi khả năng sinh lợi từ tài sản và dự án đầu tư, không phụ thuộc vào chính sách cổ tức.

CÁC GIẢ ĐỊNH CỦA LÝ THUYẾT KHÔNG LIÊN QUAN ĐẾN CỔ TỨC

Giả định

Giải thích

Không có thuế

(No taxes exist)

Không có sự khác biệt về thuế giữa thu nhập từ cổ tức và lãi vốn (capital gain).

Thị trường vốn hoàn hảo (Capital markets are perfectly efficient)

Tất cả nhà đầu tư và doanh nghiệp đều có thể tiếp cận nguồn vốn dễ dàng với chi phí như nhau.

Không có chi phí giao dịch (No transactions costs)

Việc phát hành cổ phiếu, vay vốn, hay bán cổ phiếu không phát sinh bất kỳ chi phí nào.

Thông tin hoàn hảo (Information is fully and freely available)

Tất cả cổ đông đều có quyền truy cập đầy đủ và tức thời đến mọi thông tin của doanh nghiệp.

 

Các hình thức thay thế cổ tức bằng tiền

Scrip Dividend – Cổ tức bằng cổ phiếu

Là hình thức doanh nghiệp trả cổ tức cho cổ đông dưới dạng cổ phiếu mới phát hành, thay vì trả tiền mặt.

Ưu điểm (cho công ty)

Nhược điểm (cho công ty)

Giữ lại được tiền mặt – hữu ích khi công ty thiếu thanh khoản hoặc cần vốn đầu tư.

Nếu số lượng cổ phiếu lưu hành tăng, tổng cổ tức tiền mặt trong tương lai cũng sẽ tăng.

Làm giảm đòn bẩy tài chính (gearing) → tăng khả năng vay nợ.

Tăng nguồn cung cổ phiếu → giá cổ phiếu có thể giảm do pha loãng (dilution).

Share Repurchase – Mua lại cổ phiếu

Doanh nghiệp sử dụng lượng tiền mặt dư thừa để mua lại cổ phiếu đang lưu hành, thay vì chia cổ tức bằng tiền mặt.

 

Đánh giá

Bài viết cùng chuyên mục

Để lại một bình luận

0866638196