Chi phí vốn
Rủi ro và lợi nhuận (Risk and return)
Nguyên tắc: Càng rủi ro, nhà đầu tư càng kỳ vọng lợi nhuận cao hơn. (High risk high return)
Rủi ro cao → Lợi nhuận kỳ vọng cao → Chi phí vốn cao
Xếp hạng rủi ro (Creditor hierarchy)

Khoảng cách lợi nhuận đảo ngược (Reverse yield gap)
Khoảng cách lợi suất đảo ngược (Reverse yield gap) là một khái niệm tài chính đề cập đến tình huống bất thường khi lợi suất (yield) trên cổ phiếu thấp hơn lợi suất trên trái phiếu của cùng một công ty.
Thông thường:
- Cổ phiếu có rủi ro cao hơn trái phiếu → yêu cầu lợi suất (dividend yield) cao hơn trái phiếu.
- Trái phiếu là công cụ nợ, được ưu tiên trả trước cổ đông → lợi suất thường thấp hơn.
Tuy nhiên, trong reverse yield gap:
- Dividend yield < Bond yield (ngược với logic thông thường).
- Điều này có thể xảy ra trong 2 trường hợp:
- Kỳ vọng tăng trưởng cao của cổ phiếu:
- Nhà đầu tư chấp nhận lợi suất cổ tức thấp hiện tại vì tin tưởng vào sự tăng trưởng giá cổ phiếu trong tương lai (capital gain).
- Điều này thường xảy ra với các công ty công nghệ hoặc công ty có tiềm năng phát triển cao.
- Doanh nghiệp trả lãi vay cao để thu hút nhà đầu tư trái phiếu:
- Trong trường hợp công ty cần vốn khẩn cấp hoặc có rủi ro tín dụng cao, họ có thể phát hành trái phiếu với lãi suất cao hơn bình thường.
- Điều này làm bond yield > dividend yield, tạo ra reverse yield gap.
KÝ HIỆU
Kd / rd Cost of debt – chi phí của nợ vay
Ke / re Cost of equity – chi phí vốn chủ sở hữu
Kp / Kpref Cost of preference shares – chi phí cổ phiếu ưu đãi
Chi phí vốn chủ sở hữu – Mô hình tăng trưởng cổ tức (Cost of equity – the dividend growth model)

re: Chi phí vốn chủ sở hữu (cost of equity)
D1 = D0*(1+g): Cổ tức kỳ vọng trong năm tới
P0: Giá cổ phiếu hiện tại
g: Tốc độ tăng trưởng cổ tức hàng năm
Ví dụ: A share has a current market value of 96c, and the last dividend was 12c. The expected annual growth rate of dividends is 4%.
Required
Calculate the cost of equity capital.
Lời giải:
Cost of equity = (12 x 1.04)/96 + 0.04 = 0.17 -> 17%
Các giả định trong mô hình tăng trưởng cổ tức
- Cổ tức được trả đều đặn: Mô hình chỉ hoạt động nếu công ty có chính sách chi trả cổ tức.
- Giá cổ phiếu hiện có: Mô hình sử dụng giá thị trường hiện tại.
- Tỷ lệ tăng trưởng cổ tức có thể ước tính được: phải ước tính được một cách hợp lý.
- Tỷ lệ tăng trưởng cổ tức là cố định mãi mãi: Đây là điểm yếu lớn vì ít công ty duy trì tăng trưởng đều đặn vĩnh viễn.
- Thị trường hiệu quả: Giá cổ phiếu phản ánh đầy đủ thông tin.
- Không thay đổi đột ngột trong chính sách cổ tức hoặc dòng tiền.
Cum div và Ex div là gì?
Cum div Giá cổ phiếu bao gồm cổ tức sắp được trả. Mua trước ngày giao dịch không hưởng quyền sẽ nhận cổ tức.
Ex div Giá cổ phiếu không bao gồm cổ tức. Mua sau ngày giao dịch không hưởng quyền sẽ không nhận cổ tức.
Cum div = Ex div + dividend
-> Trong bài thi, giá cổ phiếu thường được giả định là ex div, trừ khi đề bài nói rõ
Ước tính tỷ lệ tăng trưởng cổ tức
Sử dụng tốc độ tăng trưởng lịch sử (historic growth)

Sử dụng mức độ tái đầu tư hiện tại (current reinvestment levels)
g = b x re
g: Tốc độ tăng trưởng cổ tức (dividend growth rate)
b: Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại (retention ratio)
→ b = 1 – dividend payout ratio
r: Tỷ suất sinh lời trên phần lợi nhuận tái đầu tư
→ Thường dùng là Return on Equity
Chi phí vốn chủ sở hữu – mô hình CAPM
CAPM (Capital Asset Pricing Model) là mô hình định giá tài sản vốn, giúp ước tính chi phí vốn chủ sở hữu (Ke hoặc re) dựa trên mức độ rủi ro hệ thống của cổ phiếu, được đo bằng hệ số beta (β).
Lý thuyết nền tảng: CAPM dựa trên lý thuyết danh mục đầu tư (portfolio theory):
- Các nhà đầu tư lý trí sẽ đa dạng hóa danh mục để giảm rủi ro không hệ thống (rủi ro riêng lẻ).
- Khi danh mục đầu tư đủ đa dạng (khoảng 15–20 tài sản), rủi ro phi hệ thống (unsytematic risk) gần như bị loại bỏ.
- Khi đó, nhà đầu tư chỉ còn đối mặt với rủi ro hệ thống (systematic risk) – tức là những biến động thị trường chung, và CAPM chỉ đo lường loại rủi ro này (bởi hệ số β)

Rủi ro phi hệ thống (Unsystematic Risk)
- Là rủi ro đặc thù của từng công ty hoặc ngành.
- Có thể được loại bỏ bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư.
- Ví dụ: Vấn đề quản lý yếu kém, vụ kiện tụng, hỏa hoạn tại nhà máy,…
-> Chỉ ảnh hưởng đến một số công ty cụ thể, không ảnh hưởng toàn thị trường.
Rủi ro hệ thống (Systematic Risk)
- Là rủi ro chung của thị trường, không thể loại bỏ bằng đa dạng hóa.
- Bao gồm các yếu tố như: suy thoái kinh tế, thay đổi lãi suất, lạm phát, khủng hoảng tài chính,…
-> Ảnh hưởng đến tất cả các doanh nghiệp trên thị trường.
Hệ số Beta (β) – đo lường rủi ro hệ thống của cổ phiếu
Giá trị β | Mức độ rủi ro | Diễn giải |
β < 1 | Rủi ro thấp hơn thị trường | Cổ phiếu biến động ít hơn thị trường |
β = 1 | Rủi ro bằng thị trường | Cổ phiếu biến động giống thị trường |
β > 1 | Rủi ro cao hơn thị trường | Cổ phiếu biến động mạnh hơn thị trường |
Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model)
Ví dụ: Shares in Louie Co have a beta of 0.9. The expected market return is 10% and the risk-free rate of return is 4%.
Required
What is the cost of equity capital for Louie Co?
Lời giải:
E(ri ) = Rf + β(E(rm) – Rf) = 4 + 0.9(10 – 4) = 9.4%
Chi phí nợ (Cost of debt)
Chi phí của irredeemable loan notes
- Trái phiếu vĩnh viễn không có ngày đáo hạn, công ty chỉ trả lãi cố định hàng năm.
- Không có hoàn trả vốn gốc.
Nếu không có thuế: Kd(pre-tax) = I/ P0
Nếu có ảnh hưởng của thuế: Kd(post-tax) = I(1-t)/ P0
Trong đó:
I: Chi phí lãi vay
P0: Giá trị thị trường của khoản nợ với lãi suất ban đầu
t: Lãi suất
Chi phí của redeemable debt
- Trái phiếu sẽ được hoàn trả tại một thời điểm trong tương lai (có thời hạn).
- Có thể phát sinh lãi hoặc lỗ vốn (capital gain/loss) khi hoàn trả, nếu giá phát hành khác mệnh giá.
Chi phí của trái phiếu chuyển đổi (covertible debt)
Là trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu.
Cách tính giống redeemable debt, nhưng cần phân tích:
- Giá trị hoàn trả (redeem at par)
- Giá trị chuyển đổi thành cổ phiếu (convert to shares)
Chi phí của cổ phiếu ưu đãi (preference shares)
Trả cổ tức cố định (không tăng trưởng), không được khấu trừ thuế.
K pref = D0/P0
Chi phí vay ngân hàng (bank loan)
- Đề bài cho sẵn chi phí lãi vay ngân hàng
- Chi phí lãi vay sau thuế cần nhân thêm với (1 – t)
Chi phí vốn bình quân gia quyền (Weighted average cost of capital (WACC))
Là chi phí trung bình của tất cả các loại vốn mà công ty sử dụng: nợ, cổ phần thường, cổ phần ưu đãi…


Đơn vị đào tạo ACCA, Thi tuyển dụng Kiểm toán, tư vấn tài chính Big4, Nonbig và Tiếng Anh giao tiếp, Ielts.
Với đội ngũ giảng viên là 100% ACCA Members cùng kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán và tài chính, KLE không chỉ mang đến kiến thức nền tảng vững chắc mà còn giúp học viên phát triển kỹ năng ứng dụng thực tế. Không chỉ là chương trình đào tạo truyền thống, KLE tạo ra một môi trường học tập thực tiễn, nơi mối quan hệ giữa người học và giảng viên không dừng lại ở giảng dạy kiến thức mà còn phát triển sâu hơn thành mối quan hệ Mentee – Mentor.

