[FM/F9] Lesson 8: Specific Investment Decisions

Một số quyết định đầu tư cụ thể (Specific investment decisions) 

Quyết định thay thế tài sản (Asset replacement) 

Chu kỳ thay thế tài sản 

Chu kỳ thay thế ngắn 

Chu kỳ thay thế dài 

  • Chi phí vận hành thấp (do thiết bị/máy móc còn mới, ít hỏng hóc) 
  • Chi phí đầu tư thấp hơn (do ít phải mua mới tài sản) 
  • Giá trị còn lại cao hơn khi thanh lý tài sản (vì thiết bị chưa bị hao mòn nhiều) 
  • Chi phí vận hành có thể cao hơn (vì tài sản đã cũ, dễ hỏng hóc) 
  • Tăng chi đầu tư vốn (vì phải thay tài sản thường xuyên) 
  • Giá trị còn lại khi thanh lý có thể thấp hơn 

->  Chu kỳ thay thế lý tưởng là chu kỳ giúp tối thiểu hóa chi phí bình quân mỗi năm trong suốt thời gian sử dụng tài sản. 

Chi phí này được tính dưới dạng Chi phí tương đương hàng năm (Equivalent Annual Cost – EAC).  

Equivalent Annual Cost: thể hiện giá trị hiện tại (present value) của tổng chi phí trong một chu kỳ thay thế tài sản dưới dạng chi phí bình quân hàng năm. 

Công thức của EAC: EAC = NPV of costs over the replacement cycle/ Annuity factor for the life of the asset

Lưu ý:  
Khi phân tích chu kỳ thay thế tài sản tối ưu, mục tiêu là tối ưu chi phí, chứ không đánh giá doanh thu từ hoạt động. 
Doanh thu giữ nguyên giữa các phương án → không ảnh hưởng đến việc chọn chu kỳ thay thế nào → không phải là dòng tiền liên quan nên không đưa vào tính toán EAC hay NPV. 
Chỉ những yếu tố khác biệt giữa các phương án mới là relevant cash flows (ví dụ: chi phí đầu tư, chi phí sửa chữa, giá trị còn lại…). 
Ví dụ: 
A company uses machinery which has the following costs and resale values over its three-year life (per machine). 

The organisation’s cost of capital is 10%. 
Required 
Identify how frequently the asset should be replaced. 
Lời giải: 
Bước 1: Tính giá trị hiện tại (present value) của chi phí phát sinh trong vòng đời dự kiến của tài sản 

Bước 2: Tính chi phí tương đương hàng năm (equivalent annual cost)  
Sử dụng tỷ lệ chiết khấu 10% và hệ số niên kim cho mỗi vòng đời thay thế. 
(1) Replacement every year: 
EAC = $(18,183)/0.909 = $(20,003) 
(2) Replacement every two years: 
EAC = $(32,644)/1.736 = $(18,804) 
(3) Replacement every three years: 
EAC = $(44,659)/2.487 = $(17,957) 
 
Phương pháp này cũng được sử dụng để đưa ra quyết định đầu tư vào một tài sản rẻ hơn với tuổi thọ ngắn hơn, hay một tài sản đắt hơn nhưng có tuổi thọ dài hơn. 

Lợi ích tương đương hàng năm (Equivalent annual benefit – EAB) 

EAB thể hiện NPV của một dự án dưới dạng một dòng tiền cố định hàng năm, tức là một niên kim (annuity). 

EAB = NPV of project / Annuity factor 

Ví dụ
Dự án A: 
NPV = 8,22 triệu USD 
Thời gian = 6 năm 
Tỷ lệ chiết khấu = 12% → hệ số niên kim = 4,111 
→ EAB = 8,22 / 4,111 = 2,00 triệu/năm 
Dự án B: 
NPV = 8,90 triệu USD 
Thời gian = 7 năm 
Tỷ lệ chiết khấu = 12% → hệ số niên kim = 4,564 
→ EAB = 8,90 / 4,564 = 1,95 triệu/năm 
-> Dù NPV của dự án B cao hơn, nhưng EAB của A lớn hơn, nên dự án A được ưu tiên hơn khi so sánh lợi ích hàng năm. 

Lựa chọn đi thuê hay đi mua (Lease vs Buy) 

Các hình thức thuê 

Hợp đồng thuê giúp người thuê giảm thiểu rủi ro 

  • Thường là hợp đồng thuê ngắn hạn (rental agreements).
  • Người cho thuê (lessor) chịu trách nhiệm chính về rủi ro sở hữu như: bảo trì, sửa chữa tài sản.
  • Người thuê (lessee) ít rủi ro, vì nếu công nghệ thay đổi, họ có thể ngừng thuê khi kết thúc hợp đồng, không bị ràng buộc với tài sản lỗi thời.

Hợp đồng thuê mang tính tài chính 

  • Là hợp đồng thuê dài hạn, chuyển phần lớn rủi ro và lợi ích của quyền sở hữu cho người thuê.
  • Người thuê chịu trách nhiệm bảo trì, sửa chữa tài sản như thể họ sở hữu nó.
  • Loại hợp đồng này có thể rẻ hơn vay ngân hàng, vì người cho thuê mua số lượng lớn tài sản (như máy bay) và được chiết khấu mua sỉ, từ đó chia sẻ lợi ích với người thuê qua mức phí thuê thấp hơn. 

Quyết định thuê hay mua 
CÁCH 1: HAI NPV RIÊNG BIỆT (TWO SEPARATE NPVS) 
So sánh NPV của chi phí vay và NPV của chi phí thuê để chọn phương án rẻ hơn. 
Bước 1: Tính NPV của việc thuê

  • Dòng tiền: các khoản thanh toán tiền thuê.

  • Lợi ích thuế: phần thuế được tiết kiệm nhờ chi phí thuê.

  • Chiết khấu bằng lãi suất sau thuế của nợ vay. 


Bước 2: Tính NPV của việc mua 
Dòng tiền: chi phí mua ban đầu, giảm trừ giá trị thu hồi. 
Lợi ích thuế: phần thuế tiết kiệm nhờ khấu hao. 
Chiết khấu bằng lãi suất sau thuế của nợ vay. 
Trong đó:     Post-tax cost of borrowing = cost of borrowing x (1 – tax rate) 

Bước 3: So sánh hai NPV 
Chọn phương án có NPV thấp hơn. 

CÁCH 2: MỘT NPV DUY NHẤT (SINGLE NPV) 

Tính toàn bộ chi phí và lợi ích của phương án thuê trong một phép tính duy nhất.

Bước 1: Tính chi phí của việc thuê

  • Các khoản thanh toán tiền thuê.
  • Chi phí cơ hội do không được sở hữu tài sản (mất khấu hao được trừ thuế, mất giá trị thu hồi).

Bước 2: Tính lợi ích của việc thuê

  • Tiết kiệm được chi phí mua.
  • Có thể tiết kiệm chi phí bảo dưỡng nếu bên cho thuê chịu trách nhiệm.

Bước 3: Chiết khấu dòng tiền thuần

  • Sử dụng lãi suất sau thuế của nợ vay.
  • Nếu NPV > 0 ⇒ thuê rẻ hơn mua.

Ví dụ:

A company has decided to undertake an investment project which involves the acquisition of a machine which costs $10,000. The machine has a five-year life with 0 scrap value; 20% straightline writing down allowances are available.

It could finance the acquisition with a bank loan at 7.143% pre-tax and purchase the asset outright or make five equal lease payments of $2,500 in arrears.

Tax is 30% payable in the same year in which profits are made.

Required

Evaluate the lease from the lessee’s viewpoint.

Lời giải:

Post-tax cost of debt

= 7.143% x (1 – 0.3) = 5%

Tax allowable depreciation (TAD)

= $10,000/5 = $2,000 per year

Tax saved on tax allowable depreciation

= $2,000 × 0.3 = $600

Tax saved on lease payment

= $2,500 x 0.3 = $750

CÁCH 1: HAI NPV RIÊNG BIỆT (TWO SEPARATE NPVS)

CÁCH 2: MỘT NPV DUY NHẤT (SINGLE NPV)

Kết quả từ cả hai phương pháp đều chỉ ra rằng chi phí thuê cao hơn $173 so với mua. Vì vậy, chỉ cần sử dụng một trong hai phương pháp để đưa ra quyết định, không cần áp dụng đồng thời cả hai.

Vốn đầu tư bị hạn chế (Capital rationing)

Capital Rationing (Hạn chế vốn) là tình huống xảy ra khi doanh nghiệp không có đủ nguồn vốn để đầu tư vào tất cả các dự án khả thi – tức là các dự án có NPV dương (tạo ra giá trị kinh tế). Khi đó, vốn trở thành yếu tố giới hạn và doanh nghiệp buộc phải chọn lọc đầu tư vào những dự án mang lại hiệu quả cao nhất.

Dự án có thể chia nhỏ (Divisible projects)

Divisible projects (Dự án có thể chia nhỏ) là những dự án mà có thể thực hiện một phần, thay vì toàn bộ, và vẫn mang lại lợi ích. Khi một dự án là divisible, doanh nghiệp có thể đầu tư một phần vốn và thu được phần tương ứng của dòng tiền và lợi ích từ dự án.

Công thức sử dụng: PI = PV of cash inflows/ Initial cash outflows

PI > 1 → Dự án có NPV dương → tạo ra giá trị.

PI < 1: loại bỏ

PI càng cao → dự án mang lại lợi nhuận càng cao cho mỗi $1 đầu tư.

-> Xếp hạng các dự án theo PI từ cao xuống thấp và phân bổ vốn theo thứ tự đó cho đến khi hết vốn.

 

Dự án không thể chia nhỏ được (Non-divisible projects)

Non-divisible project (dự án không chia nhỏ được) là dự án phải được thực hiện toàn bộ hoặc không thực hiện gì cả, tức là không thể chia nhỏ và đầu tư một phần.

Hướng tiếp cận:

  • Xác định các tổ hợp dự án có thể thực hiện trong giới hạn vốn (affordable combinations).
  • Tính NPV của từng tổ hợp đó.
  • Chọn tổ hợp dự án có tổng NPV cao nhất.
Đánh giá

Bài viết cùng chuyên mục

Để lại một bình luận

0866638196