Thẩm định dự án trong điều kiện rủi ro và không chắc chắn
Rủi ro và sự không chắc chắn
Tiêu chí | Risk (Rủi ro) | Uncertainty (Không chắc chắn) |
Định nghĩa | Có nhiều kết quả có thể xảy ra và có thể gán xác suất dựa trên kinh nghiệm quá khứ | Có nhiều kết quả có thể xảy ra nhưng không thể gán xác suất do thiếu thông tin |
Khả năng định lượng | Có thể định lượng (vì có thể tính xác suất) | Không thể định lượng chính xác |
Mức độ ảnh hưởng đến NPV | Có thể được tích hợp vào NPV qua các phương pháp điều chỉnh | Không thể trực tiếp tích hợp vào NPV, chỉ có thể phân tích hoặc mô tả |
Nguyên nhân phát sinh | Do có dữ liệu lịch sử hoặc kinh nghiệm, nhưng kết quả vẫn không chắc chắn | Do thiếu thông tin hoặc dữ liệu, không thể dự đoán kết quả |
Thời gian ảnh hưởng | Có thể xảy ra trong ngắn hạn hoặc dài hạn | Thường tăng lên khi dự án kéo dài, do dòng tiền xa trong tương lai kém chắc chắn |
Các phương pháp phân tích |
|
|
Phân tích rủi ro
Phân tích xác suất và giá trị kì vọng
Giá trị kì vọng: là một trung bình có trọng số, được tính bằng cách sử dụng các xác suất tương ứng với từng kết quả có thể xảy ra.
Ví dụ:
Harry Co is choosing between two mutually exclusive projects. The NPV of these projects in $m depends on the rate of growth of the economy over the next five years. Forecast NPV is shown under scenarios of low, medium and high growth:

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetuer adipiscing elit, sed diam nonummy nibh euismod tincidunt ut laoreet dolore magna aliquam erat v
Required:
Complete the table (working to two decimal places) to calculate each project’s expected NPV and consider which project would be chosen.Complete the table (working to two decimal places) to calculate each project’s expected NPV and consider which project would be chosen.
Lời giải:
Giá trị kì vọng của từng dự án được tính như sau
Project A | Project B |
(1 × 0.25) + (2.5 × 0.50) + (4 × 0.25) = 2.5 | (–8 × 0.25) + (4 × 0.50) + (16 × 0.25) = 4.0 |
-> Dự án B có giá trị kỳ vọng cao hơn, do đó sẽ được lựa chọn nếu chỉ dựa trên kỹ thuật này (giá trị kỳ vọng).
Tuy nhiên, nếu công ty có xu hướng ngại rủi ro (risk averse), thì họ có thể không chọn dự án B do có 25% khả năng dự án mang lại NPV âm (lỗ vốn).
Một số kỹ thuật khác
Kỹ thuật | Mô tả |
Mô phỏng (Simulation) | – Gán các số ngẫu nhiên cho các biến dự án theo xác suất để phản ánh tính không chắc chắn. – Thực hiện nhiều lần mô phỏng để ước lượng độ lệch chuẩn của NPV (mức độ rủi ro) và xác suất NPV âm. Lưu ý: Do các xác suất được gán mang tính chủ quan, kết quả mô phỏng có thể thiên lệch hoặc thiếu chính xác nếu giả định ban đầu không đúng. |
Dự báo thận trọng (Conservative forecasting) | – Là phương pháp truyền thống: giảm dòng tiền kỳ vọng của dự án xuống mức an toàn (tức là, ước tính dòng tiền thấp hơn để đề phòng rủi ro). – Sau đó, chiết khấu các dòng tiền này bằng tỷ lệ chiết khấu “không rủi ro” (risk-free rate). – Cách này còn gọi là phương pháp certainty-equivalent. Rủi ro: Dự báo quá thận trọng có thể khiến đánh giá thấp lợi ích của dự án và bỏ lỡ cơ hội đầu tư tốt. |
Phân tích sự không chắc chắn
Phân tích độ nhạy
Là phương pháp phân tích mức độ nhạy cảm của NPV của dự án đối với sự thay đổi của từng biến số đầu vào riêng lẻ (ví dụ: giá bán, sản lượng, chi phí…).
Cách tính:
Sensitivity = Project NPV x 100/ Present value of project variable
Ví dụ:
Kenney Co is considering a project which required an initial investment of $7 million and is expected to result in sales of 100,000 units per year at a selling price of $65 and a variable cost per unit of $20. Kenney Co has a cost of capital of 8%. The present value (PV) of each these variables has been calculated as follows:

The project has a positive NPV of +$1,024 (000) and therefore would appear to be worthwhile.
The project’s IRR has been estimated as 18.5%. Tax can be ignored
Required
Measure the sensitivity of the project to changes in:
(a) The initial investment
(b) Sales volume
(c) Selling price
(d) Variable costs
(e) Cost of capital
Lời giải
Yếu tố | Cách tính | Độ nhạy (%) | Ý nghĩa (giả định các yếu tố còn lại không thay đổi) |
(a) Chi phí đầu tư ban đầu | (1,024/7,000) × 100 | 14.6% | Dự án chỉ đạt mức lợi suất yêu cầu nếu chi phí đầu tư tăng không quá 14.6%. |
(b) Sản lượng bán ra | (1,024/(11,590 – 3,566)) × 100 | 12.8% | Dự án chỉ hiệu quả nếu sản lượng giảm không quá 12.8%. |
(c) Giá bán | (1,024/11,590) × 100 | 8.8% | Dự án rất nhạy với giá bán: chỉ cần giá giảm 8.8% là NPV = 0. |
(d) Chi phí biến đổi | (1,024/3,566) × 100 | 28.8% | Dự án vẫn chịu được nếu chi phí biến đổi tăng tới 28.8%. |
(e) Chi phí vốn (cost of capital) | ((18.5% – 10.5%) / 8%) × 100 | +135% | IRR cao hơn chi phí vốn 10.5% → chi phí vốn có thể tăng đến 135% so với hiện tại mới khiến NPV âm. |
Một số kỹ thuật khác
Kỹ thuật | Mô tả |
Scenario building (Xây dựng kịch bản) | – Phân tích NPV của dự án dưới nhiều kịch bản khác nhau, cho phép nhiều biến thay đổi cùng lúc (ví dụ: thay đổi cả thị phần và giá bán). |
Payback period & Discounted Payback period | – Thời gian hoàn vốn càng ngắn → dự án càng ít phụ thuộc vào dòng tiền ở tương lai xa (ít chắc chắn hơn). |

Đơn vị đào tạo ACCA, Thi tuyển dụng Kiểm toán, tư vấn tài chính Big4, Nonbig và Tiếng Anh giao tiếp, Ielts.
Với đội ngũ giảng viên là 100% ACCA Members cùng kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán và tài chính, KLE không chỉ mang đến kiến thức nền tảng vững chắc mà còn giúp học viên phát triển kỹ năng ứng dụng thực tế. Không chỉ là chương trình đào tạo truyền thống, KLE tạo ra một môi trường học tập thực tiễn, nơi mối quan hệ giữa người học và giảng viên không dừng lại ở giảng dạy kiến thức mà còn phát triển sâu hơn thành mối quan hệ Mentee – Mentor.

