[FM/F9] Lesson 15: Interest rate risk

Rủi ro lãi suất

Giới thiệu về rủi ro lãi suất

Các loại rủi ro lãi suất

Một doanh nghiệp sẽ chịu rủi ro lãi suất khi có:

  • Khoản vay (Borrowings):
    Nếu lãi suất tăng, chi phí vay tăng → bất lợi cho doanh nghiệp.
  • Khoản đầu tư tiền mặt (Investments):
    Nếu lãi suất giảm, lợi tức từ tiền gửi hoặc đầu tư ngắn hạn giảm → bất lợi.

Ngay cả khi có cả vay và đầu tư, vẫn có rủi ro nếu không match nhau:

(a) Đầu tư lãi suất cố định – Vay lãi suất thả nổi

  • Doanh nghiệp sẽ lãi cố định từ đầu tư.
  • Nhưng nếu lãi suất thị trường tăng, chi phí vay tăng → bất lợi

(b) Đầu tư lãi suất thả nổi – Vay lãi suất cố định

  • Nếu lãi suất giảm, doanh nghiệp nhận được ít lãi hơn từ đầu tư.
  • Nhưng chi phí vay vẫn cố định → không giảm theo ⇒ bất lợi

Lãi suất cơ bản

Các loại lãi suất cơ bản (benchmark rates) phổ biến hiện nay:

Khu vực

Lãi suất cơ bản

🇬🇧 UK

SONIA (Sterling Overnight Index Average)

🇪🇺 Eurozone

ESTR (Euro Short-Term Rate)

🇯🇵 Nhật Bản

TONAR (Tokyo Overnight Average Rate)

🇨🇭 Thụy Sỹ

SARON (Swiss Average Rate Overnight)

🇺🇸 Mỹ

SOFR (Secured Overnight Financing Rate)

Lưu ý: LIBOR đã bị loại bỏ và được thay thế bằng các lãi suất mới như trên.

Rủi ro cơ sở và rủi ro khoảng cách

Rủi ro cơ sở (Basis risk):

  • Lãi suất cho vay và lãi suất đầu tư cùng là thả nổi, nhưng dựa trên các cơ sở khác nhau (ví dụ: một cái theo SOFR, cái còn lại theo lãi suất của ngân hàng trung ương) ⇒ Có thể dao động khác nhau → gây rủi ro.

Rủi ro khoảng cách (Gap exposure):

  • Thời điểm điều chỉnh lãi suất không trùng nhau, ví dụ:
    • Tài sản điều chỉnh mỗi 3 tháng, nợ điều chỉnh mỗi 6 tháng ⇒ không khớp ⇒ rủi ro.

Phương pháp quản lý rủi ro

Smoothing (làm mượt)

  • Sử dụng kết hợp hợp lý giữa lãi suất cố định và thả nổi trong cơ cấu tài chính ⇒ Giảm ảnh hưởng biến động.

Matching (ghép cặp)

  • Cố gắng ghép tài sản và nợ có cùng lãi suất cơ sở (ví dụ cùng theo SOFR).
  • Được sử dụng phổ biến trong ngân hàng.

Bảo vệ khỏi rủi ro lãi suất

Khi doanh nghiệp chưa vay vốn ngay mà dự kiến sẽ vay trong thời gian tới (ví dụ: 1 tháng sau), thì có rủi ro lãi suất có thể tăng lên trước thời điểm vay, khiến chi phí vay vốn cao hơn so với dự kiến ban đầu.

Để giảm thiểu rủi ro này, doanh nghiệp có thể sử dụng một số công cụ tài chính như:

  • Hợp đồng lãi suất kỳ hạn (FRA)
  • Hợp đồng tương lai lãi suất (Interest rate futures)
  • Hoán đổi lãi suất (Interest rate swaps)
  • Quyền chọn lãi suất (Interest rate options)

Tùy vào mục tiêu, doanh nghiệp có thể:

  • Khóa mức lãi suất trong tương lai để chắc chắn chi phí vay; hoặc
  • Đặt trần lãi suất tối đa, nếu vẫn muốn linh hoạt theo thị trường.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát chi phí tài chính và tránh bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất.

Hợp đồng lãi suất kỳ hạn (Forward Rate Agreements (FRAs))

FRA là hợp đồng thỏa thuận trước lãi suất cho một khoản vay (hoặc đầu tư) trong tương lai, với:

  • Số tiền xác định (giá trị danh nghĩa),
  • Thời điểm bắt đầu và kết thúc xác định,
  • Và lãi suất cố định được chốt ngay từ bây giờ.

Hợp đồng được ký với ngân hàng (không cần là nơi vay vốn thực tế), và không phải là hợp đồng vay thật – chỉ là công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro biến động lãi suất.

Ví dụ: Công ty dự định vay tiền trong 3 tháng, bắt đầu từ 1 tháng sau. Họ ký FRA với ngân hàng như sau:

FRA 1–4 tháng với lãi suất 5% trên khoản $5 triệu

  • Nếu lãi suất thị trường lúc vay > 5%, ngân hàng bù phần chênh lệch cho công ty.
  • Nếu lãi suất thị trường < 5%, công ty trả phần chênh lệch cho ngân hàng.

→ Như vậy, lãi suất thực tế mà công ty phải trả luôn giữ ở mức 5%, bất kể thị trường thay đổi ra sao.

Công cụ lãi suất phái sinh (Interest rate derivatives)

Hợp đồng tương lai lãi suất (Interest Rate Futures)

Là hợp đồng cho phép doanh nghiệp ấn định trước mức lãi suất sẽ được trả hoặc nhận trên một khoản tiền danh nghĩa vào một thời điểm trong tương lai.

  • Giống như FRA (Forward Rate Agreement), mục tiêu của hợp đồng tương lai là giảm thiểu rủi ro biến động lãi suất.
  • Tuy nhiên, hợp đồng tương lai được giao dịch công khai trên sàn giao dịch và có quy mô chuẩn hóa (số tiền cố định).

Loại hợp đồng

Loại hợp đồng

Dành cho ai?

Nội dung

Contract to buy (mua)

Nhà đầu tư

Nhận lãi suất cố định

Contract to sell (bán)

Người đi vay

Trả lãi suất cố định

Cách thức hoạt động (ví dụ với người đi vay):

  1. Hôm nay: Bán hợp đồng tương lai (cam kết trả lãi suất cố định).
  2. Tương lai: Vay vốn với lãi suất thực tế.
  • Tất toán hợp đồng: Mua lại hợp đồng tương lai.

-> Kết quả:

  • Nếu lãi suất thị trường tăng → hợp đồng tương lai lãi → bù đắp chi phí vay tăng.
  • Nếu lãi suất giảm → hợp đồng lỗ → bù lại lợi ích từ chi phí vay thấp.

Hợp đồng quyền chọn lãi suất

Là công cụ cho phép doanh nghiệp có quyền (nhưng không bắt buộc) phải trả hoặc nhận lãi suất trên một khoản tiền định sẵn, với mức lãi suất xác định trước, tại hoặc trước một ngày đáo hạn trong tương lai.

  • Nếu lãi suất thị trường diễn biến bất lợi, doanh nghiệp có thể thực hiện quyền chọn để được “bảo hiểm” mức lãi suất như đã định.
  • Nếu lãi suất diễn biến có lợi, doanh nghiệp không thực hiện quyền chọn để tận dụng điều đó.

-> Do đó, quyền chọn giống như mua bảo hiểm lãi suất.

Các hình thức quyền chọn

  • OTC Option: Thiết kế riêng với ngân hàng, linh hoạt hơn.
  • Exchange-Traded Option: Giao dịch trên sàn, tiêu chuẩn hóa.

Các loại quyền chọn

Loại

Ai nên sử dụng?

Tác dụng

Put option

Người vay

Được quyền trả lãi suất cố định nếu lãi thị trường tăng

Call option

Người gửi tiền

Được quyền nhận lãi suất cố định nếu lãi thị trường giảm

 

Chiến lược sử dụng quyền chọn

Chiến lược

Dành cho ai?

Mục tiêu

Cap (trần lãi suất)

Người vay

Giới hạn mức lãi suất tối đa phải trả

Floor (sàn lãi suất)

Nhà đầu tư

Đảm bảo mức lãi suất tối thiểu sẽ nhận

Collar (vòng giới hạn)

Người vay/đầu tư

Kết hợp cap + floor để giảm chi phí mua quyền chọn

Ví dụ:

A company wishes to arrange a collar to fix a future interest rate on a variable rate five-year loan it has obtained from its bank.

Required

Which of the following transactions will enable the company to arrange an appropriate collar?

  1. Buying a cap and buying a floor
  2. Buying a cap and selling a floor
  3. Selling a cap and selling a floor
  4. Selling a cap and buying a floor

Lời giải:

  • Cap (mua) → Giới hạn lãi suất tối đa phải trả (bảo vệ nếu lãi suất tăng quá cao).
  • Floor (bán) → Cam kết lãi suất tối thiểu sẽ trả, từ bỏ lợi ích nếu lãi suất giảm thấp hơn mức này → nhưng giúp giảm chi phí vì thu được phí từ việc bán floor.

=> Đây chính là Interest Rate Collar – giới hạn lãi suất trong một khoảng trần – sàn. Giúp doanh nghiệp:

  • Bảo vệ trước rủi ro tăng lãi suất quá cao.
  • Hưởng lợi nếu lãi suất giảm, nhưng chỉ đến mức floor.

Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest rate swaps)

Là một thỏa thuận giữa hai bên để trao đổi dòng tiền lãi suất trong tương lai. Ví dụ:

  • Một bên trả lãi suất cố định
  • Một bên trả lãi suất thả nổi (biến đổi theo thị trường)

Ví dụ: Doanh nghiệp đang vay lãi suất thả nổi, nhưng lo ngại lãi suất tăng → có thể hoán đổi với một bên khác đang vay lãi suất cố định, để chuyển sang trả lãi cố định (và ngược lại).

Tại sao doanh nghiệp lại chọn hoán đổi thay vì vay khoản mới?

  • Kết thúc khoản vay hiện tại thường phải trả phí phạt cao.
  • Vay khoản mới tốn nhiều chi phí phát hành, hồ sơ pháp lý.
    ➡️ Hoán đổi lãi suất giúp tiết kiệm chi phí, nhanh gọn hơn, đặc biệt khi có ngân hàng đứng giữa làm trung gian (chỉ thu phí môi giới, không chịu rủi ro thanh toán).

Đường cong lợi suất (Yield Curve)

Đường cong lợi suất thể hiện mối quan hệ giữa kỳ hạn trái phiếu và mức lãi suất (hoặc lợi suất) mà nhà đầu tư nhận được.

Thông thường:

  • Kỳ hạn càng dài → Lợi suất càng cao

→ Vì nhà đầu tư cần được đền bù thêm rủi ro khi giữ trái phiếu lâu dài.

Ba lý thuyết giải thích hình dạng đường cong
  • Kỳ vọng thị trường (Expectations theory):
    • Nếu thị trường kỳ vọng lãi suất tăng, lợi suất trái phiếu dài hạn sẽ cao hơn để phản ánh điều này.
  • Ưa thích tính thanh khoản (Liquidity preference theory):
    • Nhà đầu tư thích trái phiếu ngắn hạn hơn vì dễ bán lại → cần lợi suất cao hơn cho trái phiếu dài hạn để bù lại sự thiếu linh hoạt.
  • Phân khúc thị trường (Market segmentation theory):
    • Mỗi nhóm nhà đầu tư (như ngân hàng, quỹ hưu trí) có sở thích riêng về kỳ hạn → ảnh hưởng đến cung cầu từng loại kỳ hạn và hình dạng đường cong.

Ý nghĩa đối với nhà quản lý tài chính

  • Đường cong lợi suất giúp dự đoán xu hướng lãi suất trong tương lai.
  • Ví dụ: Đường cong dốc lên → Lãi suất tương lai có thể tăng → Doanh nghiệp nên cân nhắc vay lãi suất cố định để phòng rủi ro tăng lãi suất.

Đường cong phẳng hoặc dốc xuống → Thị trường kỳ vọng lãi suất ổn định hoặc giảm.

Đánh giá

Bài viết cùng chuyên mục

Tài liệu ACCA - F9

[FM/F9] Lesson 3: Working Capital Investment

Tài liệu ACCA - F9

[FM/F9] Lession 10: Dividend policy

Tài liệu ACCA - F9

[FM/F9] Lesson 11: Cost of Capital

Để lại một bình luận

0866638196