[FM/F9] Lesson 14: Foreign currency risk

Rủi ro tỷ giá

Cơ sở quản lý rủi ro tỷ giá

Tỷ giá hối đoái (Exchange rate)

Là tỷ lệ quy đổi giữa 2 đồng tiền của 2 quốc gia.

Ví dụ: 1 USD = 1.8000 Peso → tỷ giá hối đoái USD/Peso.

Rủi ro tỷ giá

Loại rủi ro

Giải thích

Rủi ro giao dịch

(Transaction risk)

Rủi ro do chênh lệch tỷ giá giữa lúc ghi nhận giao dịch và lúc thanh toán thực tế (quan trọng nhất trong kỳ thi).

Rủi ro chuyển đổi

(Translation risk)

Ảnh hưởng đến báo cáo tài chính khi phải quy đổi các mục ngoại tệ (thường với công ty đa quốc gia).

Không liên quan đến dòng tiền thực tế, mà ảnh hưởng đến số liệu kế toán và báo cáo tài chính.

Rủi ro kinh tế

(Economic risk)

Là rủi ro dài hạn khi xu hướng tỷ giá bất lợi làm giảm khả năng cạnh tranh hoặc giá trị tương lai của công ty (NPV).

Tỷ giá giao ngay (Spot rate)

Spot rate là tỷ giá dùng để trao đổi tiền ngay lập tức.

Dùng khi công ty thực hiện giao dịch thu hoặc chi ngoại tệ ở thời điểm hiện tại.

Biên độ tỷ giá (Spread)

Ví dụ spot rate dạng spread: 1.7600 – 1.8000 peso/USD

Exporter (người xuất khẩu)

Muốn mua USD (đổi từ peso)

Tỷ giá cao: 1.8000 peso/USD

Importer (người nhập khẩu)

Muốn bán USD (đổi sang peso)

Tỷ giá thấp: 1.7600 peso/USD

-> Lý do: Ngân hàng mua rẻ – bán đắt để kiếm lời từ chênh lệch.

Phương pháp cơ bản để quản lý rủi ro giao dịch (Managing transaction risk – basic methods)

Invoice in domestic currency (Hóa đơn bằng nội tệ)

Yêu cầu khách hàng thanh toán bằng USD

 Khi đó, rủi ro tỷ giá chuyển sang cho khách hàng

 

Netting (Bù trừ giữa các dòng tiền)

Nếu công ty có nhiều giao dịch bằng ngoại tệ, bao gồm cả thu và chi, thì có thể bù trừ chúng lại để giảm số lượng giao dịch chuyển đổi ngoại tệ

Leading (Thúc đẩy khách hàng trả sớm)

Khuyến khích khách hàng trả tiền sớm để chốt tỷ giá sớm (tránh rủi ro tương lai)

Lagging (Trì hoãn nhận ngoại tệ)

Trì hoãn đổi ngoại tệ sang nội tệ nếu công ty có chi phí tương lai cũng bằng ngoại tệ, để dùng ngoại trả trực tiếp mà không phải đổi

Matching (Tạo chi phí cùng loại tiền với doanh thu)

Nếu công ty thu tiền bằng ngoại tệ, thì nên tạo chi phí cũng bằng ngoại tệ

Ví dụ: trả lương, thuê mặt bằng, mua nguyên vật liệu bằng ngoại tệ

 

Quản lý rủi ro giao dịch – hợp đồng kỳ hạn (Forward contracts/Over the counter contract)

Là hợp đồng giữa doanh nghiệp và ngân hàng để cố định tỷ giá ở hiện tại cho một giao dịch ngoại tệ sẽ diễn ra trong tương lai (thường từ 1 đến 12 tháng sau).

-> Bảo vệ doanh nghiệp khỏi biến động bất lợi của tỷ giá trong tương lai bằng cách khóa tỷ giá trước từ bây giờ.

Lưu ý:

  • Forward contract là hợp đồng 2 chiều: Bạn bảo vệ mình khỏi rủi ro tỷ giá, nhưng cũng loại bỏ khả năng được lợi từ tỷ giá.
  • Đây là cách phòng ngừa (hedging), không phải cách để kiếm lời từ tỷ giá

Quản lý rủi ro giao dịch – phòng vệ giá thị trường tiền tệ (Money market hedging)

Money Market Hedge (MMH) là kỹ thuật sử dụng vay và gửi tiền trên thị trường tiền tệ để khóa tỷ giá, bảo vệ doanh nghiệp khỏi rủi ro tỷ giá khi:

  • Nhận tiền bằng ngoại tệ trong tương lai (doanh thu, xuất khẩu)
  • Phải trả tiền bằng ngoại tệ trong tương lai (chi phí, nhập khẩu)

LƯU Ý: Lãi suất hiệu dụng ~ lãi suất năm × (số tháng/ 12)

Doanh nghiệp NHẬN ngoại tệ trong tương lai

(ví dụ: công ty xuất khẩu, nhận 1 triệu peso sau 3 tháng)

Mục tiêu: Bán số tiền peso sẽ nhận ngay hôm nay theo tỷ giá hiện tại để khóa tỷ giá

Các bước thực hiện:

Bước

Thực hiện bằng ngoại tệ (peso)

Thực hiện bằng nội tệ (USD)

1️⃣

Xác định số peso sẽ nhận sau 3 tháng (ví dụ: 1 triệu peso)

 

2️⃣

Vay số tiền tương đương (chiết khấu lãi suất vay peso 3 tháng)

 

3️⃣

Đổi số peso vừa vay ra USD tại tỷ giá spot hôm nay

Nhận USD và gửi tiết kiệm 3 tháng

4️⃣

Sau 3 tháng, tài khoản tiết kiệm USD sinh lời và sẵn sàng sử dụng

Dùng số tiền thu được từ khách hàng để trả khoản vay bằng peso

-> Phần nhận được ở bước 4 là giá trị quy đổi của 1 triệu peso theo tỷ giá hôm nay (không bị ảnh hưởng nếu tỷ giá sau 3 tháng thay đổi)

.Ví dụ: A company whose domestic currency is the dollar is owed 2,500,000 pesos, receivable in three months’ time. The spot exchange rate is 1.4498 – 1.4513 pesos per $1. The company can deposit in dollars for three months at 2.00% per annum and can borrow pesos for three months at 1.5% per annum.

Required

What is the receipt in dollars with a money market hedge?

Lời giải:

Bước 1: Xác định số peso sẽ nhận sau 3 tháng = 2.500.000 pesos

Bước 2: Tính số tiền peso cần vay hôm nay

Ta sẽ vay 1 khoản bằng giá trị hiện tại của 2.500.000 pesos, vì sau 3 tháng sẽ phải trả lại 2.500.000 pesos.

  • Lãi suất vay peso 3 tháng = 1.5% × 3/12 = 0.375%
  • Số tiền vay = 2.500.000 / (1 + 0.00375) = 2.490.660 pesos

Bước 3: Đổi số peso này sang USD theo tỷ giá giao ngay

  • Dùng tỷ giá 1.4513 (mình bán peso → ngân hàng mua USD)
  • Số USD đổi được = 2.490.660 / 1.4513 = 1.716.158 USD

Bước 4: Gửi số USD này vào ngân hàng 3 tháng

  • Lãi suất gửi USD 3 tháng = 2% × 3/12 = 0.5%
  • Số USD sau 3 tháng = 1.716.158 × (1 + 0.005) = 1.724.739 USD

→ Nếu dùng money market hedge, công ty sẽ nhận được 1.724.739 USD sau 3 tháng.

Tỷ giá hedge được tạo ra là:

→ 2.500.000 / 1.724.739 = 1.4495 pesos/USD

(gần bằng tỷ giá spot: 1.4498 – 1.4513)

Doanh nghiệp PHẢI TRẢ ngoại tệ trong tương lai

Trường hợp 2: Doanh nghiệp PHẢI TRẢ ngoại tệ trong tương lai

(ví dụ: công ty nhập khẩu, cần thanh toán 500.000 peso sau 3 tháng)

Mục tiêu: Mua số tiền peso cần thiết ngay hôm nay theo tỷ giá spot

Các bước thực hiện:

Bước

Thực hiện bằng ngoại tệ (peso)

Thực hiện bằng nội tệ (USD)

1️⃣

Xác định số peso cần thanh toán sau 3 tháng

 

2️⃣

Gửi tiết kiệm bằng peso để sau 3 tháng sinh lời và vừa đủ trả nhà cung cấp

 

3️⃣

Đổi USD thành peso tại tỷ giá spot hôm nay, dùng số USD này để gửi tiền ở bước 2

Vay USD từ ngân hàng nếu cần

4️⃣

Sau 3 tháng, tiền gửi peso đáo hạn, dùng để trả nhà cung cấp

Tính lãi vay USD để so sánh với forward contract

.Ví dụ:

A company whose local currency is the dollar owes a Danish supplier Kr3,500,000 which is payable in three months’ time. The spot exchange rate is Kr7.5509 – Kr7.5548 per $1. The company can borrow in dollars for three months at 8.60% per annum and can deposit kroner for three months at 4.92% per annum.

Required

What is the cost in dollars using a money market hedge?

Lời giải

Bước 1: Xác định số Kr cần thanh toán sau 3 tháng = 3.500.000 Kr

Bước 2: Tính số Kr cần gửi hôm nay

Vì sau 3 tháng cần có 3.500.000 Kr, nên cần gửi trước một khoản nhỏ hơn để sau này có đủ tiền.

  • Lãi suất gửi Kr trong 3 tháng = 4.92% × 3/12 = 1.23%
  • Số Kr gửi hôm nay = 3.500.000 / (1 + 0.0123) = 3.457.473 Kr

Bước 3: Đổi số Kr này sang USD theo tỷ giá giao ngay

  • Dùng tỷ giá 7.5509 (vì mình mua Kr, ngân hàng bán USD)
  • Số USD cần đổi = 3.457.473 / 7.5509 = 457.889 USD

Bước 4: Vay số USD này từ ngân hàng để dùng ngay

  • Lãi suất vay USD trong 3 tháng = 8.60% × 3/12 = 2.15%
  • Số USD phải trả sau 3 tháng = 457.889 × (1 + 0.0215) = 467.734 USD

→ Nếu dùng money market hedge, công ty sẽ phải trả 467.734 USD sau 3 tháng để chi trả khoản nợ 3.500.000 Kr.

Tỷ giá hedge được tạo ra là:

→ 3.500.000 / 467.734 = 7.4829 Kr/USD

(tốt hơn so với tỷ giá spot 7.5509 – 7.5548)

Quản lý rủi ro giao dịch – Công cụ phái sinh (Derivatives)

Currency Futures – Hợp đồng tương lai tiền tệ

Cam kết mua/bán một lượng ngoại tệ tiêu chuẩn vào ngày tương lai cố định với tỷ giá xác định ngay từ hôm nay.

  • Giống forward contract ở chỗ: cố định tỷ giá trong tương lai.
  • Khác forward ở chỗ: được giao dịch trên sàn giao dịch phái sinh (chứ không phải thỏa thuận riêng với ngân hàng).

Cách thức hoạt động:

  • Hôm nay: Ký hợp đồng tương lai → cam kết sẽ bán ngoại tệ (ví dụ peso) vào tương lai ở mức giá cố định.
  • Tương lai: Nhận ngoại tệ thực từ khách hàng → đổi sang đô la theo tỷ giá thị trường (spot rate).
  • Đồng thời mua lại hợp đồng tương lai (tức là mua peso ở giá thị trường)

Kết quả:

  • Nếu peso giảm giá → bạn lỗ tỷ giá trên giao dịch thật, nhưng lãi trên hợp đồng tương lai.
  • Nếu peso tăng giá → bạn lãi tỷ giá trên giao dịch thật, nhưng lỗ trên hợp đồng tương lai.

→ Dù tỷ giá biến động theo hướng nào, kết quả ròng vẫn được cố định.

Currency Options – Quyền chọn tiền tệ

Currency option là quyền (chứ không phải nghĩa vụ) để mua (call) hoặc bán (put) một lượng tiền tệ nhất định theo tỷ giá xác định trước, tại hoặc trước một ngày đáo hạn trong tương lai.

→ Có thể chọn thực hiện giao dịch nếu tỷ giá có lợi, hoặc bỏ qua nếu tỷ giá bất lợi.

Call option: Mua ngoại tệ

Put option: Bán ngoại tệ

2 LOẠI THỊ TRƯỜNG QUYỀN CHỌN:

  • OTC (Over the Counter) – thương lượng riêng với ngân hàng → linh hoạt về số lượng, loại tiền, thời hạn.
  • Exchange-traded options – giao dịch chuẩn hóa trên sàn → chỉ áp dụng cho một số loại tiền lớn, khối lượng chuẩn.

Cách thức hoạt động:

  • Nếu tỷ giá thực bất lợi → dùng quyền chọn để đảm bảo mức tỷ giá có lợi.
  • Nếu tỷ giá thực có lợi hơnkhông thực hiện quyền chọn, và dùng tỷ giá thị trường.
  • Đổi lại, doanh nghiệp phải trả một khoản phí (premium) để mua quyền chọn ngay từ đầu – giống như bảo hiểm.

Currency Swaps – Hoán đổi tiền tệ

Currency swap là một hợp đồng tài chính dài hạn giữa hai tổ chức, trong đó trao đổi dòng tiền định kỳ bằng hai loại tiền tệ khác nhau theo các điều khoản đã thỏa thuận.

Ví dụ:

  • Công ty A ở Mỹ: cần vay EUR để đầu tư tại châu Âu, nhưng lại chỉ có khả năng vay USD với lãi suất tốt hơn.
  • Công ty B ở châu Âu: cần vay USD để đầu tư tại Mỹ, nhưng chỉ có thể vay EUR dễ dàng hơn.

à Hai công ty hoán đổi tiền gốc và lãi theo định kỳ.

à Mỗi công ty vay bằng nội tệ, nhưng thực chất lại được hưởng lãi suất và dòng tiền như thể đã vay bằng ngoại tệ – không lo tỷ giá biến động dài hạn.

Dự báo biến động tỷ giá hối đoái (Forecasting exchange rate movements)

Cán cân thanh toán (Balance of payments)

  • Nếu nhập khẩu > xuất khẩu, quốc gia sẽ bán nhiều nội tệ hơn để mua ngoại tệ.
  • Điều này gây thâm hụt cán cân thanh toán, khiến nội tệ yếu đi về dài hạn.

→Thâm hụt kéo dài ⇒ tỷ giá nội tệ giảm.

Lạm phát (Inflation) & Lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity – PPP)

  • Lạm phát cao làm giảm giá trị thực của đồng tiền ⇒ ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ giá.
  • Lý thuyết PPP: Tỷ giá sẽ thay đổi tương ứng với chênh lệch lạm phát giữa hai nước.

-> Nếu lạm phát nước ngoài cao hơn ⇒ giá trị đồng ngoại tệ sẽ giảm.

Lãi suất (Interest rates)

  • Dài hạn – Hiệu ứng Fisher
  • Nếu lãi suất cao là do lạm phát cao, thì đồng tiền đó sẽ mất giá về dài hạn.
  • Do đó, lãi suất cao không phải dấu hiệu tốt cho giá trị tương lai của đồng tiền.
  • Ngắn hạn – Lý thuyết ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity – IRP)

Tỷ giá kỳ hạn (Forward rate) phản ánh chênh lệch lãi suất giữa 2 quốc gia.

-> Lãi suất nước ngoài cao hơn ⇒ forward rate tăng ⇒ dự báo tỷ giá nội tệ giảm.

Mô hình liên kết 4 yếu tố – Four-way equivalence

Mối liên hệ tổng thể:

Yếu tố

Dẫn đến

Lý thuyết áp dụng

Lạm phát cao

Lãi suất cao

Fisher effect

Lạm phát cao

Đồng nội tệ mất giá

PPP

Lãi suất cao

Tỷ giá kỳ hạn cao hơn hiện tại

IRP

Tỷ giá kỳ hạn cao hơn hiện tại

Dự báo đồng nội tệ mất giá

Unbiased Forward Rate

 

Đánh giá

Bài viết cùng chuyên mục

Tài liệu ACCA - F9

[FM/F9] Lesson 13: Business Valuation

Tài liệu ACCA - F9

[FM/F9] Lesson 15: Interest rate risk

Tài liệu ACCA - F9

[FM/F9] Lesson 5: Investment Decision

Để lại một bình luận

0866638196