Mục đích phân tích báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính của một công ty cung cấp cho người dùng thông tin về kết quả hoạt động và tình hình tài chính của công ty. Tuy nhiên, bản thân các số liệu không đặc biệt hữu ích, người sử dụng thông tin cần thêm thông tin về các nhóm tỷ suất (so sánh) để có thể đưa ra quyết định đúng đắn.
Có thể thực hiện so sánh với:
- Các kỳ tài chính trước đây
- Các doanh nghiệp tương tự
- Trung bình ngành
Các nhóm tỷ suất chính
- Nhóm tỷ suất sinh lời
- Nhóm tỷ suất thanh khoản
- Nhóm tỷ suất hiệu quả hoạt động
- Nhóm tỷ suất tình hình tài chính
Nhóm tỷ suất sinh lời (Profitability ratios)
Biên lợi nhuận gộp (Gross profit margin)
Biên lợi nhuận gộp = Lợi nhuận gộp (Gross profit)/ Doanh thu (Revenue) x 100%
Tỷ suất lợi nhuận gộp đo lường mức độ hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp. Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận gộp của một doanh nghiệp thường ít biến động giữa các năm.
Tỷ suất này có thể thay đổi đáng kể khi:
- Giá bán thay đổi
- Cơ cấu sản phẩm thay đổi
- Định giá HTK sai
- Giá vốn hàng bán thay đổi do hiệu quả hoạt động hoặc biến động giá cả
Biên lợi nhuận hoạt động (Operating profit margin)
Biên lợi nhuận hoạt động = Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (Profit before interest and tax)/ Doanh thu (Revenue) x 100%
Tỷ suất này có thể thay đổi đáng kể khi:
- Các trường hợp làm biến động đáng kể tỷ suất lợi nhuận gộp
- Thay đổi trong việc kiểm soát chi phí quản lý và phân phối
- Chi phí một lần, như chi phí quảng cáo
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn sử dụng (ROCE – Return on capital employed)
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn sử dụng = Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (Profit before interest and tax)/ VCSH (Equity) + Nợ dài hạn (Non − current liabilities) × 100%
hoặc
= Tổng tài sản (Total Assets - Nợ ngắn hạn (Current liabilities) × 100%
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn sử dụng đo lường mức độ hiệu quả khi doanh nghiệp sử dụng vốn để tạo ra lợi nhuận.
Tỷ suất này có thể thay đổi đáng kể khi:
- Các trường hợp làm biến động đáng kể lợi nhuận
- Tài sản mới mua trong năm chưa sử dụng hết công suất
- Tuổi tài sản
- Đánh giá lại
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE – Return on Equity)
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu = LNST và Cổ Tức Ưu Đãi (Profit after tax and preference dividend / VCSH (Equity) × 100%
Lý do ROE thay đổi đáng kể tương tự như ROCE và xem xét thêm về những thay đổi trong lãi vay và đòn bẩy tài chính.
Nhóm tỷ suất thanh khoản (Liquidity ratios)
Hệ số thanh toán hiện hành hay tỷ lệ vốn lưu động (Current ratio or working capital ratio)
Hệ số khả năng thanh toán hiện hành = TSNH (Current Assets) / Nợ NH (Current Liabilities)
Tỷ lệ này đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ hiện tại của công ty bằng tài sản hiện tại.
Vốn lưu động (Working capital) = tài sản ngắn hạn (current assets) – nợ ngắn hạn (current liabilities) là nhu cầu của công ty để thực hiện được các hoạt động thương mại hàng ngày. Vốn lưu động đủ cho phép một công ty:
- Có đủ hàng tồn kho
- Cấp tín dụng cho khách hàng của mình
- Thanh toán cho nhà cung cấp vào ngày đến hạn.
Hệ số thanh toán nhanh (Quick ratio/ Liquid capital ratio/ Acid test)
Hệ số thanh toán nhanh =TSNH (Current Assets) – HTK (Inventories)/ Nợ NH (Current Liabilities)
Hệ số thanh toán nhanh loại bỏ số liệu hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn do hàng tồn kho là tài sản lưu động có tính thanh khoản kém nhất.
Nhóm tỷ suất hiệu quả hoạt động (Efficiency ratios)
Kỳ quay vòng hàng tồn kho (Inventory turnover period)
Kỳ quay vòng hàng tồn kho = HTK (Inventories)/ Giá Vốn Hàng Bán (Cost of sales) x 365 (ngày/days)
Hệ số này đo lường số ngày trung bình công ty nắm giữ HTK.
Hệ số này có thể thay đổi đáng kể khi:
- Thay đổi loại hàng tồn kho
- Việc kiểm soát hàng tồn kho được cải thiện hoặc trở nên tồi tệ hơn
- Thay đổi mức độ phổ biến của một số mặt hàng tồn kho
Kỳ thu hồi các khoản phải thu (Receivables collection period)
Kỳ thu hồi các khoản phải thu = Các khoản phải thu (Receivables)/ Doanh thu (Revenue) x 365 (ngày/days)
Tỷ lệ này cho thấy trung bình mất bao lâu để doanh nghiệp thu được các khoản phải thu.
Hệ số này có thể thay đổi đáng kể khi:
- Tăng, giảm thời hạn cấp tín dụng cho khách hàng;
- Thay đổi sự kết hợp giữa giao dịch tiền mặt và giao dịch tín dụng; hoặc
- Kiểm soát tín dụng tốt hơn/tệ hơn.
Kỳ thanh toán các khoản phải trả (Payables payment period)
Kỳ thanh toán các khoản phải trả = Các khoản phải thu (Payables) / Giá Vốn Hàng Bán (Cost odd to goods so) × 365 (ngày/days)
Tỷ lệ này đo lường thời gian công ty cần để giải quyết số dư các khoản phải trả người bán.
Hệ số này có thể thay đổi đáng kể khi:
- Tăng, giảm thời hạn tín dụng của nhà cung cấp;
- Tăng/giảm tiền mặt; hoặc
- Quản lý tốt hơn/tệ hơn sổ cái các khoản phải trả.
Chu kỳ vốn lưu động (Working capital cycle)
Chu kỳ vốn lưu động = Kỳ quay vòng hàng tồn kho (Inventory days) + Kỳ thu hồi các khoản phải thu (Receivable days) – Kỳ thanh toán các khoản phải trả (Payable days) (ngày/days)
Hệ số vòng quay tài sản (Asset turnover ratio)
Hệ số vòng quay tài sản = Doanh thu (Revenue)/ Tổng Tài Sản (Total Assets) – Nợ Ngắn Hạn ( Current Liabilities)
Mối quan hệ giữa ROCE, Operating profit margin và Asset turnover ratio
ROCE = PBIT ( Profit before interest and tax)/ TALCL ( Total Assets – Current Liabilities)
= (PBIT / Revenue) x (Revenue x TALCL)
= Operating profit margin x Asset turnover ratio
Nhóm tỷ suất tình hình tài chính (Position ratios)
Tỉ lệ thanh toán lãi vay (Interest cover)
Tỉ lệ thanh toán lãi vay = Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (PBIT) / Chi phí tài chính (Finance Costs)
Tỷ lệ chi trả lãi vay cho biết số lần một công ty có thể trả các khoản lãi vay bằng cách sử dụng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh.
Đòn bẩy tài chính (Gearing)
Đòn bẩy tài chính = Nợ Dài Hạn (Non-current Liabilities)/ VCSH (Equity) + Nợ Dài Hạn (Non-current Liabilities)
Đòn bẩy tài chính quan tâm đến sự ổn định tài chính lâu dài của công ty. Nó cho biết tài chính của công ty được tài trợ từ bao nhiêu nợ.
Chi phí vay nợ ít hơn chi phí VCSH do lãi vay được khấu trừ khi tính thuế.
Chinh Phục ACCA Hiệu Quả Cùng KLE
Chứng chỉ ACCA (Association of Chartered Certified Accountants) – một trong những chứng chỉ nghề nghiệp uy tín nhất toàn cầu chính là “cánh cửa” giúp người học làm chủ kiến thức chuẩn mực kiểm toán quốc tế cũng như nắm bắt mối liên hệ chặt chẽ giữa chuẩn mực báo cáo tài chính và hoạt động kiểm toán thực tế.
Trong Khóa học ACCA tại KLE, học viên được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên là chuyên gia kiểm toán, kế toán quốc tế có kinh nghiệm trong môi trường doanh nghiệp toàn cầu. Chương trình giảng dạy của KLE được xây dựng theo định hướng ứng dụng thực tế, kết hợp bài giảng lý thuyết, case study chuẩn quốc tế và các buổi workshop mô phỏng tình huống nghề nghiệp.
Đối tượng: Khóa học ACCA tại KLE được thiết kế dành cho:
- Sinh viên từ năm 1 đến năm 4 theo học chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán
- Sinh viên từ các ngành khác có sự quan tâm đến chứng chỉ này.
- Những người đã đi làm và muốn phát triển sự nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.
Nội dung khóa học: Khóa học ACCA tại KLE cung cấp lộ trình học tập bài bản với các môn quan trọng như:
- F1 – Business & Technology (Kinh doanh và Công nghệ)
- F2 – Management Accounting (Kế toán Quản trị)
- F3 – Financial Accounting (Kế toán Tài chính)
- F4 – Corporate & Business Law (Luật Kinh doanh Toàn cầu)
- F5 – Performance Management (Quản trị Hoạt động)
- F6 – Taxation (Thuế Việt Nam)
- F7 – Financial Reporting (Lập Báo cáo Tài chính)
- F8 – Audit & Assurance (Kiểm toán và Dịch vụ Đảm bảo)
- F9 – Financial Management (Quản trị Tài chính)
Mục tiêu khóa học: Chương trình giúp học viên có nền tảng vững chắc để thi đậu các chứng chỉ ACCA, mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính – kiểm toán toàn cầu.
Điểm đặc biệt của các khóa học tại KLE là:
- Đội ngũ giảng viên (mentors) toàn ACCA Member cùng kinh nghiệm thực chiến được tích lâu dài: 100% mentors tại KLE đều là ACCA Members và nhiều người còn đảm nhiệm các vai trò quản lý tại các tập đoàn lớn, giúp bạn học từ kiến thức chuyên môn đến góc nhìn thực tiễn của ngành. Bên cạnh kiến thức, họ còn chia sẻ bí kíp chinh phục kỳ thi tuyển dụng tại Big4 và các tập đoàn tài chính hàng đầu.
- Phương pháp học Flipped Learning – đảo ngược hiệu quả: Học viên được cung cấp tài khoản online đồng thời trong quá trình học offline, được giảng trước toàn bộ kiến thức lý thuyết, thời gian trên lớp được hướng dẫn tìm hiểu, phân tích, thảo luận, đào sâu nghiên cứu các case study thực tế, các phần kiến thức nội dung chuyên sâu, được chữa full các dạng bài tập, cải thiện toàn bộ kỹ năng mềm, phản biện, thuyết trình, làm việc nhóm. Phương pháp đảo ngược chú trọng phần kỹ năng thực hành giải bài tập – kỹ năng quan trọng nhất của việc học và thi ACCA, từ đó học viên sẽ không phải tự mày mò cách giải bài tập tại nhà mà luôn được đồng hành và hướng dẫn trên lớp học, rút ngắn thời gian học và ôn thi. Với phương pháp học này, thời gian KLE đồng hành với học viên tăng lên gấp đôi (từ online đến offline, từ lý thuyết đến thực hành) so với 1 khóa học được triển khai như thông thường.
- Quản lý trải nghiệm” (Experience Manager) – học viên không đơn độc: Mỗi lớp học được hỗ trợ bởi đội ngũ Quản lý trải nghiệm lớp, luôn cắm chốt giải đáp các thắc mắc của học viên, từ nội dung bài học đến chiến lược ôn thi. Môi trường học tập tại KLE tương tác cao, bạn không chỉ học từ mentor mà còn được kết nối, học hỏi từ các anh chị đi trước.
Bên cạnh khóa học ôn thi ACCA, các bạn cũng thể tham khảo thêm một số chương trình học kết hợp lý thuyết chuyên sâu với thực hành thực tế theo chuẩn mực Big4 và doanh nghiệp lớn nữa tại KLE như:
- Khóa học “Học làm trợ lý kiểm toán”: Hướng tới sinh viên năm 3-4 hoặc người mới bắt đầu, tập trung rèn luyện kỹ năng lập working paper từ cơ bản đến nâng cao, được review cá nhân hóa và mô phỏng công việc thực tế của trợ lý kiểm toán. Học viên sẽ thực hành trực tiếp các phần hành quan trọng như kiểm tra chứng từ, xác nhận công nợ và hoàn thiện hồ sơ kiểm toán.
Để hiểu sâu và vận dụng chuẩn mực hiệu quả, học viên có thể lựa chọn khóa học ACCA tại KLE. Đây chính là bước đệm giúp người học vững chuyên môn, tự tin hành nghề trong môi trường kiểm toán – tài chính toàn cầu.
———
KLE MENTORING PROGRAM
Cơ sở 1: Số 9, ngõ Chùa Liên Phái, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Cơ sở 2: Số 3, phố Thọ Tháp, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
Hotline: 086 6638 196
Email: info@kle.edu.vn
Website: https://kle.edu.vn/
Nhận Tư Vấn Chi Tiết Lộ Trình Học ACCA Phù Hợp Riêng Cho Bạn Ngay Cùng KLE Mentoring Program!

KLE giúp người học (Mentees) đi từ mơ hồ đến có lộ trình chuẩn bị rõ ràng, nền tảng ACCA, kỹ năng thực tế và sự tự tin để bước vào nghề Kế toán – Kiểm toán – Tài chính. KLE không chỉ giúp Mentees thi đỗ ACCA mà còn trang bị toàn diện để gia tăng cơ hội việc làm ở Big4 và các Doanh nghiệp lớn. Ở KLE, chúng tôi coi sự nghiệp của Mentees như sự nghiệp của chính mình.

